Danh Sách Học Viên Dự Thi Tốt Nghiệp ngày 16/10/2024
| DANH SÁCH HỌC VIÊN THI TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CK346, K347 | |||||||||||||||
| Thi ngày: 16/10/2024 | |||||||||||||||
| Số báo danh | Loại xe thi | Họ Và Tên | Ngày tháng năm sinh | Số CMND | Khóa | Giới tính | Ghi chú | ||||||||
| DAT | Cabin | Liên hệ | |||||||||||||
| 1 | Lại Trung | Hiếu | 29/12/1985 | 75085023309 | B11-K125 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 2 | Đỗ Thị Phương | Dung | 25/01/1991 | 79191027956 | B11-K126 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Đức đen | ||
| 3 | Nguyễn Ngọc | Phát | 09/04/2005 | 75205011457 | B11-K129 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h31p | 0 | Thầy Trung | ||
| 4 | Trương Thị | Lịch | 14/05/1980 | 38180018803 | B11-K130 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h11p | 0 | T tuyển | ||||
| 5 | Nguyễn Ngọc Như | An | 18/09/1997 | 331848475 | B11-K133 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | XUÂN - KHÁNH | ||
| 6 | Trần Thị Kim | Tiến | 16/05/1979 | 44179006440 | B11-K135 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Caonhusan | ||||
| 7 | Nguyễn Ngọc Đoan | Trang | 25/05/2005 | 75305006111 | B11-K136 | Nữ | V_lý thuyết | Rớt LT | 06.07.2024 | đủ | 3h06p | 0 | T Huy 0914310842 | ||
| 8 | Huỳnh Tấn | Đạt | 03/10/1995 | 89095002316 | B11-K142 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Khải sĩ | ||||
| 9 | Trần Thị Thanh | Thảo | 13/10/1978 | 75178007135 | B11-K143 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thắng Sơn | ||
| 10 | Đỗ Ngọc | Tuyền | 16/03/2002 | 75302018462 | B11-K153 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | x | Thầy Thắng(Huy) | ||||
| 11 | Nguyễn Hồng | Minh | 27/02/2004 | 75204009588 | B11-K154 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | ||
| 12 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 28/11/1987 | 35187003012 | B11-K155 | Nữ | V_lý thuyết | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T tuyển | ||
| 13 | Lê Thị Khánh | Vy | 23/02/1991 | 51191012986 | B11-K156 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng tạo | ||
| 14 | Vũ Hữu | Hậu | 21/01/1997 | 75097013469 | B11-K160 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | đủ | 3h12p | 0 | thầy nghĩa | ||
| 15 | Phạm Minh | Khang | 28/08/1994 | 75094007437 | B11-K160 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy tùng tạo | ||||
| 16 | Trương Văn | Được | 16/11/1989 | 35089002795 | B11-K162 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | Tuấn mập cô thủy | ||||
| 17 | Từ Thị Thanh | Hạnh | 17/09/1998 | 64198008558 | B11-K162 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Lê Hùng Thắng | ||
| 18 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 01/01/1997 | 75197012714 | B11-K166 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | ||||
| 19 | Hồ Việt | Hà | 20/08/1984 | 44184008549 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T Thắng- Trường | ||||
| 20 | Nguyễn Quang | Đại | 07/10/2005 | 79205016499 | B11-K168 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Nguyễn Đức Anh 0944306474 | ||
| 21 | Nguyễn Trần Phương | Thư | 07/01/1982 | 79182004156 | B11-K169 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | 913613209 | ||
| 22 | Hoàng Thị Ánh | Phượng | 19/08/1987 | 75187002161 | B11-K170 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Hạnh | ||
| 23 | Hoàng Thị | Diệp | 25/12/1986 | 38186048688 | B11-K171 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung 0914272528 | ||
| 24 | Đặng Nhật | Nam | 21/10/1997 | 75097012572 | B11-K172 | Nam | V_thực hành (23.09.24) | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Tonyteo | ||
| 25 | Lý Nguyễn Phúc | Hậu | 23/04/1991 | 75191015402 | B11-K173 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng | ||
| 26 | Chu Thị Hoài | Phương | 30/04/1988 | 75188015385 | B11-K173 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Hải | ||
| 27 | Phan Thị | Vân | 16/07/1991 | 42191015873 | B11-K173 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | ||||
| 28 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 02/03/1994 | 72194002317 | B11-K173 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô Thủy | ||
| 29 | Trương Thị | Huệ | 30/09/1990 | 75190005326 | B11-K174 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | t thắng- cơ | ||
| 30 | Hoàng Thị Mỹ | Hạnh | 12/06/1989 | 75189017213 | B11-K175 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Thủy) | ||
| 31 | Trần Vũ Thu | Hương | 29/04/2003 | 75303004337 | B11-K177 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T tuyển | ||||
| 32 | Phạm Minh | Thiện | 16/05/1994 | 75094013958 | B11-K177 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | ||||
| 33 | Dương Diễm Hồng | Ngọc | 02/08/1991 | 75191011483 | B11-K179 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 34 | Phan Bảo | Quyên | 21/05/1993 | 75193019959 | B11-K179 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | ||||
| 35 | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | 02/04/1988 | 75188006768 | B11-K179 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | ||||
| 36 | Nguyễn Ngọc Gia | Hân | 14/06/1998 | 75198007291 | B11-K180 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy tùng | ||||
| 37 | Ngô Bình | Nguyên | 09/05/1998 | 75098020770 | B11-K181 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | việt anh | ||
| 38 | Phan Phương | Nhi | 21/08/2004 | 75304001781 | B11-K183 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 30.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tùng Tạo | !ERROR! P44 -> Unable to access External Workbook | |
| 39 | Vũ Thị Thanh | Hà | 22/12/1985 | 68185007448 | B11-K184 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng3 | ||
| 40 | Đào Thị | Lam | 14/07/1982 | 34182014752 | B11-K184 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T.Tùng4 | ||
| 41 | Đỗ Thị | Trang | 02/11/1991 | 66191014200 | B11-K184 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tứ | ||||
| 42 | Nguyễn Thị | Hương | 01/10/1983 | 75183020914 | B11-K185 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Vũ thế anh | ||||
| 43 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 22/03/1992 | 60192004202 | B11-K185 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | ||||
| 44 | Nguyễn Hữu | Phú | 03/01/1990 | 42090014375 | B11-K186 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thế Anh (T Viễn) | ||
| 45 | Lê Thị Bé | Quê | 22/01/1987 | 75187010397 | B11-K186 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy2 | ||
| 46 | Nguyễn Trịnh | Hùng | 01/05/1980 | 42080012462 | B11-K187 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 0393000022 (Thầy Trung) | ||||
| 47 | Phạm Tấn | Linh | 07/07/1970 | 45070006929 | B11-K187 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Trung6 | ||
| 48 | Võ Thị Bích | Loan | 01/12/1990 | 75190020927 | B11-K187 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Bình | ||
| 49 | Nguyễn Thị | Thấm | 13/04/1984 | 30184008200 | B11-K187 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Trần văn khải | ||
| 50 | Đỗ Thị | Dẫn | 09/05/1995 | 45195006440 | B11-K188 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Thủy + Hùng | ||
| 51 | Nguyễn Bá | Huy | 01/05/2001 | 75201010747 | B11-K188 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 52 | Houàng Thị | My | 02/04/1993 | 75193006855 | B11-K188 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng9 | ||
| 53 | Thống Bình | Quyền | 10/08/2003 | 75203007130 | B11-K188 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | PHẠM DUY THANH | ||||
| 54 | Lê Thị Thanh | Thanh | 04/07/1997 | 42197002264 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 55 | Nguyễn Thị | Thư | 23/05/1984 | 24184006848 | B11-K188 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Vũ Dũng | ||
| 56 | Vios | Phạm Đức | Quy | 01/10/1997 | 37097000516 | B2-K439 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Th Nguyên | |
| 57 | Vios | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 22/11/1988 | 75188024745 | B2-K440 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | 902437775 | |
| 58 | Vios | Bùi Trần Minh | Sang | 26/09/1988 | 75088015980 | B2-K448 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Phạm Duy Lộc | |
| 59 | KIA | Trần Ngọc | Hào | 05/06/1986 | 38086046605 | B2-K450 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Trung | |
| 60 | Vios | Phạm Ngọc Tuyết | Khanh | 06/04/1992 | 75092003283 | B2-K451 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Hiền Vé số | |
| 61 | Vios | Đồng Văn | Tuân | 20/05/2004 | 38204000782 | B2-K452 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | 968052112 | |
| 62 | Vios | Nguyễn Quốc | An | 02/01/2003 | 82203011030 | B2-K455 | Nam | Rớt TH lần 7 | Rớt TH lần 6 | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T Hạnh | |
| 63 | Vios | Lê Đào Xuân | Mai | 15/01/1996 | 82196012365 | B2-K458 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | |
| 64 | Vios | Trần Minh | Trí | 17/10/2000 | 79200021786 | B2-K458 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | KHẢI SỸ | |
| 65 | Vios | Ngô Quốc | Thành | 25/09/2003 | 75203002723 | B2-K459 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Tuấn) | |
| 66 | Vios | Nguyễn Viết | Đức | 14/10/1990 | 40090002600 | B2-K462 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 08.12.2023 | đủ | 3h00p | 0 | Dũng Thọ | |
| 67 | Vios | Hoàng Thế | Bảo | 03/06/1999 | 70099005336 | B2-K463 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | KHẢI SỸ | |
| 68 | Vios | Nguyễn Văn | Du | 01/01/1965 | 75065016659 | B2-K463 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 17.09.2024 | đủ | 3h10p | 0 | Đạo Đq | |
| 69 | Vios | Nguyễn Duy | Tân | 24/04/2005 | 91205012218 | B2-K463 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 25.03.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Trung | |
| 70 | Vios | Lương Chính | Thông | 20/05/1986 | 58086000137 | B2-K463 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 30.07.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | |
| 71 | Vios | Hà Hải | Sơn Admin: hso chưa bốc | 11/05/1987 | 79087008350 | B2-K464 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h05p | 0 | KHẢI SỸ | |
| 72 | Vios | Đoàn Thị Thu | Quỳnh | 24/08/2003 | 75303020875 | B2-K466 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h06p | 0 | Thầy Long Tạo | |
| 73 | Vios | Trần Quốc | Bảo | 06/01/2005 | 75205010799 | B2-K467 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Hải | |
| 74 | KIA | Phạm Quốc | Đạt | 03/02/2005 | 75205013005 | B2-K467 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | 387086132 | |
| 75 | Vios | Đỗ Thành | Đạt | 02/06/1990 | 75090000517 | B2-K468 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 23.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 869797186 | |
| 76 | Vios | Phạm Thiên | Ân | 14/01/1999 | 60099002525 | B2-K471 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Thắng - Tín | |
| 77 | Vios | Phạm Thị Kim | Liên | 02/07/1989 | 75189010601 | B2-K471 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ | |
| 78 | Vios | Bùi Trung | Tín | 27/11/1982 | 79082037461 | B2-K471 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 23.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | thầy nghĩa | |
| 79 | Vios | Nguyễn Vũ Hoành Sơn | Vĩ | 10/02/2004 | 75204002718 | B2-K473 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Trần hoa | |
| 80 | Vios | Vũ Văn | Hiếu | 11/01/1999 | 22099004706 | B2-K474 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 06.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |
| 81 | Vios | Chí Hy | Phi | 06/07/1989 | 75089010991 | B2-K475 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |
| 82 | Vios | Trần Thanh | Sơn | 09/07/1995 | 79095038102 | B2-K475 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Nghĩa 0389220017 | |
| 83 | Vios | Nguyễn Nhật Tấn | Hào | 25/06/2004 | 75204021885 | B2-K477 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | t thắng- cơ | |
| 84 | Vios | Nguyễn Bích | Thủy | 10/10/1973 | 2173000057 | B2-K477 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 06.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |
| 85 | Vios | Nguyễn Thanh | Xuân | 10/11/2002 | 75202005512 | B2-K477 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Vo Chi Giang | |
| 86 | Vios | Phạm Thị | Giang | 07/11/1981 | 38181022415 | B2-K478 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h10p | 0 | Lê khắc hải | |
| 87 | Vios | Lâm Quang Đ Nữ Thu | Hương | 28/01/1992 | 60192007427 | B2-K479 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Đức cận | |
| 88 | Vios | Nguyễn Thị Hoài | Thu | 22/12/2001 | 52301009962 | B2-K479 | Nữ | Rớt TH lần 6 | V_thực hành | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Cao như san 0974076646 | |
| 89 | Vios | Hoàng Như | Hà | 10/03/1996 | 75096019538 | B2-K481 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T.Thành Lập | |
| 90 | Vios | Trần Hồng | Đức | 17/10/2002 | 77202003295 | B2-K482 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 91 | Vios | Nguyễn Thế | Hoàn | 14/04/1998 | 75098001864 | B2-K482 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng tạo | |
| 92 | Vios | Đỗ Huy | Hoàng | 18/06/2004 | 74204002805 | B2-K482 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | |
| 93 | KIA | Đinh Thị | Quyền | 15/11/1973 | 42173015604 | B2-K482 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH lần 4 | 30.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy hòa | |
| 94 | Vios | Đỗ Công | Hậu | 09/01/1993 | 75093012028 | B2-K483 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Anh Xuân - Anh Bắc 0973135737 | |
| 95 | Vios | Trần Đức | Mỹ | 02/04/1995 | 64095005015 | B2-K483 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Anh Xuân | |
| 96 | Vios | Lê Hoàng Uyên | Nhi | 08/09/2002 | 66302011352 | B2-K484 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 97 | Vios | Nguyễn Đình Trung | Hiếu | 22/09/2002 | 15202001003 | B2-K485 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 10.06.2024 | đủ | 3h03p | 0 | 979766151 | |
| 98 | Vios | Trần Hữu | Nghĩa | 04/04/2001 | 94201003384 | B2-K485 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 99 | Vios | Đặng Thị Ánh | Ngọc | 13/03/1984 | 34184021597 | B2-K485 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 25.03.2024 | đủ | 3h07p | 0 | GV Ngô Văn Thảo 0915413392 Vắng thi tốt nghiệp ngày 26-03-2024 | |
| 100 | KIA | Trần Văn | Phi | 10/12/1992 | 38092039983 | B2-K485 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 29.06.2024 | đủ | 3h00p | 0 | GV Ngô Văn Thảo 0915413392 Vắng Thi TN | |
| 101 | Vios | Đinh Nguyễn Thoại | Phương | 22/01/2000 | 72200003683 | B2-K485 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |
| 102 | Vios | Nguyễn Định | Thanh | 15/05/1965 | 30065005802 | B2-K485 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |||
| 103 | Vios | Vũ Trường | Giang | 26/01/2001 | 75201004636 | B2-K486 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Phạm Quyết Thắng 0974647030 | |
| 104 | Vios | Nguyễn Trung | Hiếu | 24/05/2005 | 40205019293 | B2-K487 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 30.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Võ chí giang | !ERROR! P110 -> Unable to access External Workbook |
| 105 | Vios | Nguyễn Văn Hồng | Sơn | 20/11/2004 | 75204012603 | B2-K487 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Phương dq | |||
| 106 | Vios | Trần Thị Thu | Vân | 17/02/1983 | 74183007445 | B2-K487 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h05p | 0 | E tiến ( tạo) | |
| 107 | Vios | Nguyễn Quang | Đạt | 12/01/2005 | 75205004292 | B2-K488 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy hòa | |
| 108 | Vios | Nguyễn Thanh | Hoàng | 29/03/2002 | 60202006752 | B2-K488 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng Thủy | |
| 109 | Vios | Nguyễn Lê Nhật | Huy | 28/06/2001 | 51201011125 | B2-K488 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 06.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Vũ thế anh-0374781129 | |
| 110 | Vios | Lại Hoàng | Nam | 24/03/2003 | 75203011361 | B2-K488 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h08p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 111 | Vios | Lại Đức | Quyết | 02/11/1967 | 75067010726 | B2-K488 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h10p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 112 | Vios | Hoàng Trọng | Văn | 20/06/1992 | 38092050729 | B2-K489 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Quang | |
| 113 | Vios | Trần Văn | Bình | 17/08/1989 | 75089005695 | B2-K490 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 3 | 24.06.2024 | đủ | 3h01p | 0 | PHAN CHÂU | |
| 114 | Vios | A Thị Thùy | Dung | 16/01/1992 | 70192004303 | B2-K490 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy viễn | |
| 115 | Vios | Đỗ Văn | Hoài | 10/08/2002 | 68202011853 | B2-K490 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 116 | Vios | Hoàng Thị | Ánh | 08/02/1990 | 79190002751 | B2-K491 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | thắng - thuỷ - tú | |
| 117 | Vios | Hoàng Anh | Đức | 01/05/1997 | 42097003437 | B2-K491 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Nguyen che bảo | |
| 118 | Vios | Lê Hồng | Duy | 20/11/2000 | 75200009175 | B2-K491 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Phương dq | |||
| 119 | Vios | Lê Hữu | Hạc | 02/08/1998 | 46098003261 | B2-K491 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 120 | Vios | Phạm Xuân | Hiếu | 07/12/2005 | 82205004484 | B2-K491 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy viễn | |
| 121 | Vios | Dương Quang | Hường | 15/02/1980 | 49080011890 | B2-K491 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy hiệp | |
| 122 | Vios | Hoàng Trọng | Quốc | 23/09/1988 | 42088016671 | B2-K491 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 30.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |
| 123 | Vios | Nguyễn Minh | Hậu | 11/11/1999 | 92099002792 | B2-K492 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung 0399423775 | |
| 124 | Vios | Nguyễn Phúc | Huy | 05/05/1998 | 40098012320 | B2-K492 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 2 | 29.06.2024 | đủ | 3h02p | 0 | PHAN CHÂU | |
| 125 | Vios | Đoàn Minh Nhất | Linh | 18/06/1982 | 75082012211 | B2-K492 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Bảo | |||
| 126 | Vios | Lê Hoàng | Lộc | 26/05/2003 | 75203021767 | B2-K492 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng -Thanh Ngoc | |
| 127 | Vios | Dương Bảo | Minh | 20/01/2004 | 75204015546 | B2-K492 | Nam | V_thực hành | V_thực hành | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy tiếp | |
| 128 | Vios | Trần Ngọc Tiểu | My | 19/09/2003 | 75303014218 | B2-K492 | Nữ | Rớt TH lần 3 | V_thực hành | 23.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | 0948442065 ( T Tiếp) | |
| 129 | Vios | Trương Văn | Nam | 11/11/1992 | 46092006705 | B2-K492 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Viễn | |
| 130 | Vios | Nguyễn Đức Minh | Thông | 07/01/2005 | 52205015335 | B2-K492 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Xuân Hải | |||
| 131 | Vios | Bùi Văn | Trọng | 10/08/1989 | 38089025074 | B2-K492 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Viễn | |
| 132 | Vios | Nguyễn Tấn | Hoàng | 01/01/1994 | 77094007224 | B2-K493 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Xuân Hải | |||
| 133 | Vios | Nguyễn Hoàng | Lâm | 20/12/2003 | 75203015917 | B2-K493 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | x | Thầy Trung | |||
| 134 | Vios | Nguyễn Huỳnh Thiên | Thạch | 25/04/2005 | 75305008647 | B2-K493 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | XUÂN KHÁNH | |
| 135 | Vios | Nguyễn Văn | Chung | 23/10/1971 | 30071008219 | B2-K494 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Sơn | |
| 136 | Vios | Nguyễn Tấn | Đạt | 10/04/1997 | 86097011696 | B2-K494 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng ( Tuấn) | |
| 137 | Vios | Nguyễn Thị Tuyết | Huệ | 13/03/1992 | 75192000158 | B2-K494 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | |||
| 138 | Vios | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 31/08/2004 | 75304022090 | B2-K494 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | |||
| 139 | Vios | Võ Minh | Quân | 02/04/2004 | 54204002263 | B2-K494 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Vũ Thanh 0919653960 | |
| 140 | Vios | Hoàng Văn | Thông | 13/06/1992 | 42092017468 | B2-K494 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | |
| 141 | Vios | Trần Quốc | Trưởng | 18/01/2003 | 75203009601 | B2-K494 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Caonhusan | |
| 142 | Vios | Nguyễn Bảo | Việt | 20/10/2005 | 75205002209 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Tưởng | |
| 143 | Vios | Lê Văn | Điền | 29/11/1969 | 52069019103 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 961342447 | |
| 144 | Vios | Võ Quỳnh | Như | 12/08/2000 | 86300001266 | B2-K495 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy năm | |
| 145 | Vios | Nguyễn Hoàng | Việt | 09/03/2000 | 75200021020 | B2-K495 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Anh Xuân- Song Lam | |
| 146 | Vios | Nguyễn Đình | Vinh | 06/10/1976 | 75076012236 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |
| 147 | Vios | Vũ Quốc | Dũng | 09/08/2005 | 75205021744 | B2-K496 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Vũ Văn Dũng | |
| 148 | Vios | Nguyễn Thị | Hiền | 20/05/1981 | 75181015746 | B2-K496 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Bảo | |
| 149 | Vios | Trần Y | Hoàng | 09/06/2004 | 26204011264 | B2-K496 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 7 | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 0866613601 (Tùng) | |
| 150 | Vios | Lưu Văn | Nhật | 04/04/1994 | 42094016366 | B2-K496 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Hải | |
| 151 | Vios | Lê Thị Thảo | Như | 12/09/1994 | 82194014999 | B2-K496 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h07p | 0 | Thầy Bảo | |
| 152 | Vios | Trần Quang | Vinh | 26/04/1997 | 72097010077 | B2-K496 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Bảo | |
| 153 | Vios | Nguyễn Trương Thanh | Hiếu | 08/10/1985 | 56085010323 | B2-K497 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |||
| 154 | Vios | Lê Huy | Hoàng | 02/08/1999 | 38099021031 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 852178510 | |
| 155 | Vios | Cù Duy | Phong | 07/01/2002 | 77202002837 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |
| 156 | Vios | Lê Minh | Quang | 01/06/1984 | 75084005199 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | thầy nghĩa | |
| 157 | Vios | Phan Lê | Minh | 10/01/1988 | 91088010092 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. THẮNG LUÂN | |
| 158 | Vios | Lê Hồng | Quân | 02/11/2002 | 75202015796 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Hải | |
| 159 | Vios | Trần Văn | Thảo | 10/06/1987 | 75087012300 | B2-K498 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Tuấn Anh ĐQ | |
| 160 | Vios | Nguyễn Thị Tú | Anh | 21/01/1979 | 87179024791 | B2-K499 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH lần 2 | 09.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Đức đen | |
| 161 | Vios | Cao Lê Kiên | Cường | 18/11/2000 | 38200026585 | B2-K499 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T thắng thủy | |
| 162 | Vios | Phan Hoàng Trung | Hậu | 19/09/2004 | 75204015177 | B2-K499 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |||
| 163 | Vios | Nguyễn Khắc Thành | Đạt | 06/02/2005 | 82205000305 | B2-K500 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng -Thanh Ngọc | |
| 164 | Vios | Vũ Thị | Hạnh | 06/01/1983 | 38183030099 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | thầy thắng | |
| 165 | Vios | Nguyễn Thị | Thủy | 10/03/1982 | 34182022067 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Quang | |
| 166 | Vios | Đặng Quang | Hồng | 01/01/1971 | 25071008252 | B2-K501 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng-Sơn | |
| 167 | Vios | Phan Nguyễn Quốc | Cường | 18/06/2005 | 83205012747 | B2-K502 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 13.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | PHAN CHÂU | |
| 168 | Vios | Lê Thanh | Điệp | 05/04/1982 | 1082058082 | B2-K502 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | |
| 169 | Vios | Nguyễn Minh | Đức | 06/10/2003 | 75203001644 | B2-K502 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 170 | Vios | Đoàn Quốc | Hoàn | 26/06/1992 | 44092017025 | B2-K502 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thắng | |
| 171 | Vios | Hoàng Thiện | Khiêm | 17/06/1987 | 75087013028 | B2-K502 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | |||
| 172 | Vios | Trần Hoài | Nam | 25/10/2003 | 75203004439 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 173 | Vios | Lã Văn | Tiến | 22/10/2003 | 75203001889 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 174 | Vios | Trần Ngọc | Trí | 24/11/1984 | 75084002754 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | t thắng- cơ | |
| 175 | Vios | Nguyễn Thanh | Vinh | 14/04/2000 | 79200037171 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |
| 176 | Vios | Nguyễn Đình | Dũng | 05/02/1999 | 67099000721 | B2-K503 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Lục | |
| 177 | KIA | Nguyễn Thị Bích | Mơ | 12/03/1986 | 75186002681 | B2-K503 | Nữ | V_thực hành (17.09.24) | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng | |
| 178 | Vios | Bùi Thị Trường | An | 15/10/1992 | 93192005174 | B2-K504 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | đủ | 3h03p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |
| 179 | Vios | Trương Nguyễn Thiên | Ân | 17/08/1996 | 75096004004 | B2-K504 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |||
| 180 | Vios | Nguyễn Thế | Duy | 25/10/1983 | 87083008455 | B2-K504 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy năm | |
| 181 | Vios | Nguyễn Ngọc | Kha | 10/05/1978 | 60078006989 | B2-K504 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h06p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 182 | Vios | Nguyễn Đắc | Khải | 15/09/1999 | 75099014889 | B2-K504 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T tuyển | |
| 183 | Vios | Phan Văn | Nam | 20/10/1987 | 75087012927 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 184 | Vios | Nguyễn Lâm Hoài | Phúc | 18/01/1997 | 72097003466 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | V_thực hành (30.08.24) | 23.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | THẮNG THỦY - KHÁNH | |
| 185 | Vios | Nguyễn Hàn | Quốc | 04/12/2003 | 75203004427 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 186 | Vios | Lê Hữu | Sâm | 20/05/1985 | 38085007394 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Cô Thủy | |
| 187 | Vios | Lâm Tú | Thanh | 07/03/1989 | 79189017720 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô Thủy | |
| 188 | Vios | Nguyễn Đình | Thành | 26/09/2003 | 75203005513 | B2-K504 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h07p | 0 | T lộc | |
| 189 | Vios | Nguyễn Hoàng Triệu | Vỹ | 14/06/2003 | 75203005743 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Thuỷ | |
| 190 | Vios | Nguyễn Thị Hà | Anh | 06/03/1991 | 42191003003 | B2-K505 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Viễn | |||
| 191 | Vios | Cao Ngọc Ánh | Duyên | 01/12/1998 | 75198001342 | B2-K505 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | |
| 192 | Vios | Huỳnh Trường | Giang | 26/10/1994 | 89094016526 | B2-K505 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung | |
| 193 | Vios | Mai Ngọc | Hiếu | 03/10/1995 | 75095006049 | B2-K505 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy viễn | |||
| 194 | Vios | Đinh Tấn | Hòa | 06/09/2003 | 75203001408 | B2-K505 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Phương dq | |||
| 195 | Vios | Nguyễn Đức Nhật | Minh | 04/11/1998 | 68098003818 | B2-K505 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | |||
| 196 | Vios | Trần Minh | Nghĩa | 11/02/2000 | 75200002646 | B2-K505 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Tứ 0899900439 | |
| 197 | Vios | Mai Thế | Ninh | 03/09/1982 | 36082017430 | B2-K505 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Dũng (Thọ) | |
| 198 | KIA | Nguyễn Hải | Thiên | 26/09/1984 | 42184011014 | B2-K505 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tèo | |
| 199 | Vios | Ngô Đình Tuấn | Anh | 07/05/2000 | 75200022371 | B2-K506 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Phạm Thanh | |
| 200 | Vios | Trần Trung | Đức | 07/02/2002 | 75202022484 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - thuỷ | |
| 201 | Vios | Huỳnh Đức | Huy | 02/05/2005 | 75205009005 | B2-K506 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng | |||
| 202 | Vios | Lưu Ngọc Thiên | Kim | 23/12/1981 | 79181019813 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tùng Tạo | |
| 203 | Vios | Nghiêm Văn | Sáng | 15/12/1994 | 1094031708 | B2-K506 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | |
| 204 | Vios | Lưu Tấn | Tài | 08/02/2000 | 75200009824 | B2-K506 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h10p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |||
| 205 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 20/02/2001 | 75301021016 | B2-K506 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng tạo | |
| 206 | Vios | Nguyễn Tuấn | Thành | 11/11/1998 | 75098003379 | B2-K506 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 373044719 | |
| 207 | Vios | Nguyễn Hoàng Tường | Vy | 08/04/1991 | 79191030865 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân | |
| 208 | Vios | Nguyễn Ngọc Hoàng | Anh | 11/03/2001 | 75201003109 | B2-K507 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | trần ngọc sang | |||
| 209 | Vios | Phạm Duy | Anh | 27/05/1999 | 75099013266 | B2-K507 | Nam | V_thực hành (17.09.24) | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng | |
| 210 | Vios | Nguyễn Thành | Công | 10/07/1997 | 54097003648 | B2-K507 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 211 | Vios | Cáp Mạnh | Dũng | 15/09/1993 | 75093001400 | B2-K507 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h06p | 0 | T Tuyển (0333299440) | |
| 212 | Vios | Trần Văn | Giàu | 06/11/1995 | 94095007197 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Long Tạo | |
| 213 | Vios | Nguyễn Thị | Hiền | 18/02/1983 | 40183030139 | B2-K507 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Hải | |
| 214 | Vios | Phan Công | Lực | 28/02/2004 | 75204009108 | B2-K507 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân Hải | |
| 215 | Vios | Ngô Thanh Lệ | Quyên | 29/10/1997 | 79197032007 | B2-K507 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 216 | Vios | Nguyễn Thị | Thắm | 30/08/1981 | 75181012615 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - Thủy - Vũ | |
| 217 | Vios | Vũ Huỳnh Xuân | Trường | 01/02/2001 | 75201013673 | B2-K507 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Thành Lập | |
| 218 | Vios | Huỳnh Minh | Hội | 12/12/1985 | 75085014062 | B2-K508 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | PHAN CHÂU | |
| 219 | Vios | Nguyễn Lan | Hương | 18/06/1995 | 26195012411 | B2-K508 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |||
| 220 | Vios | Lại Quang | Huy | 16/05/2004 | 36204011047 | B2-K508 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |
| 221 | Vios | Hoàng Thanh | Nhàn | 27/12/2003 | 75203003103 | B2-K508 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - thuỷ | |
| 222 | Vios | Dương Ngọc | Thái | 31/10/1989 | 75089021361 | B2-K508 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |
| 223 | Vios | Nguyễn Ngô Hoàng | Thông | 11/05/1995 | 95095007814 | B2-K508 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |||
| 224 | Vios | Nguyễn Huy | Hoàng | 01/10/1994 | 75094012852 | B2-K509 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | |
| 225 | Vios | Trần Phúc | Phi | 10/03/1989 | 45089006207 | B2-K509 | Nam | V_thực hành | V_thực hành | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | THẦY SƠN (T Xuân) | |
| 226 | Vios | Đậu Thành | Đạt | 17/05/2000 | 40200010224 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 933455666 | |
| 227 | Vios | Vũ Quang | Duy | 11/07/1981 | 75081015675 | B2-K510 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | |
| 228 | Vios | Tạ Thị Bích | Hiên | 05/11/1991 | 75191010774 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ | |
| 229 | Vios | Nguyễn Hữu | Hiển | 20/03/1990 | 38090006770 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Vũ văn Dũng | |
| 230 | Vios | Nguyễn Thanh | Hoàng | 26/07/1992 | 94092016033 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 231 | Vios | Mai Thị | Huệ | 07/01/1984 | 38184048280 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh | |
| 232 | Vios | Lê Văn | Hùng | 20/06/1994 | 75094005243 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 233 | Vios | Tô Tuấn | Khanh | 20/06/1999 | 52099007868 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Huy) | |
| 234 | Vios | Huỳnh Anh | Khôi | 01/05/2005 | 80205014690 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy thắng thủy | |
| 235 | Vios | Vy Hạnh | Liêm | 22/09/1989 | 75089021814 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 236 | Vios | Hoàng Công | Minh | 23/10/2000 | 75200000913 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 237 | Vios | Trần Viết | Phú | 13/02/1998 | 75098019369 | B2-K510 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ | |
| 238 | Vios | Nguyễn Phùng Đức | Quý | 27/11/2003 | 75203001597 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Phương dq | |||
| 239 | Vios | Bùi Thanh | Sử | 20/03/1963 | 70063004272 | B2-K510 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 393446727 | |
| 240 | Vios | Nguyễn Công | Tài | 19/07/2004 | 75204021054 | B2-K510 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tùng | |
| 241 | Vios | Nguyễn Tuấn | Thiện | 15/10/1989 | 75089016365 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 242 | Vios | Trần Minh | Thiện | 29/01/1999 | 75099006601 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 243 | Vios | Nguyễn Duy | Thọ | 23/02/1993 | 25093013825 | B2-K510 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 988102591 | |
| 244 | Vios | Trần Nguyễn Minh | Trí | 31/03/2003 | 75203015971 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tùng | |
| 245 | Vios | Hoàng Thị Hương | Trinh | 14/04/1998 | 75198000500 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 246 | Vios | Nguyễn Văn | Tuấn | 22/11/1986 | 75086017437 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 247 | Vios | Lê Phan Anh | Vũ | 15/04/1982 | 66082006159 | B2-K510 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Hạnh | |
| 248 | Vios | Nguyễn Anh | Đức | 29/03/1985 | 75085003532 | B2-K511 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 249 | Vios | Lê Thị Thùy | Dung | 20/09/1997 | 1197031869 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy viễn | |||
| 250 | Vios | Trương Phước | Giáo | 14/10/1983 | 46083005187 | B2-K511 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Thắng | |
| 251 | Vios | Võ Văn | Giỏi | 29/08/1984 | 79084040000 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | KHẢI SỸ | |
| 252 | Vios | Đặng Hoàng Hiếu | Hòa | 06/07/2005 | 75205012721 | B2-K511 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Hiền vé số | |
| 253 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | 20/03/1985 | 1185041050 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |
| 254 | Vios | Tạ Nguyễn Ánh | Nhật | 13/08/1987 | 75187012979 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Quang | |||
| 255 | Vios | Nguyễn Minh | Thắng | 26/03/1992 | 75092015241 | B2-K511 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy | |
| 256 | Vios | Hoàng Văn Minh | Thông | 24/03/1989 | 42089020698 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |
| 257 | Vios | Trần Ngọc Thanh | Thúy | 28/11/1995 | 64195007171 | B2-K511 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 06.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T. Thắng | |
| 258 | Vios | Nguyễn Hữu | Trung | 20/01/1992 | 66092004084 | B2-K511 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Hạnh | |
| 259 | Vios | Nguyễn Thị Bích | Vân | 22/12/1984 | 75184006016 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 260 | Vios | Phạm Quốc | Vĩ | 11/06/1992 | 51092008345 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | THỦY - NGUYÊN | |||
| 261 | Vios | Trương Thị Cẩm | Vui | 24/07/1996 | 75196010692 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h09p | 0 | Thầy Quang | |
| 262 | Vios | Nguyễn Đức | Anh | 27/07/2004 | 75204023113 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Đức đen | |
| 263 | Vios | Lê Chí | Cường | 26/12/1996 | 92096001103 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân6 | |
| 264 | Vios | Cao Tiến | Dũng | 10/08/2000 | 75200007568 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tứ | |
| 265 | Vios | Lê Ngọc | Hiếu | 16/04/1977 | 75077000912 | B2-K512 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | |||
| 266 | Vios | Nguyễn Duy | Hòa | 10/04/1978 | 42078008970 | B2-K512 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Tứ | |||
| 267 | Vios | Nguyễn Văn | Huy | 10/07/1981 | 33081001204 | B2-K512 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Bảo | |||
| 268 | Vios | Trần Thị | Liễu | 18/08/1984 | 75184006491 | B2-K512 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Bảo | |||
| 269 | Vios | Nguyễn Thị Hồng | Nhi | 24/06/1989 | 75189018981 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Thắng -Đồng | |
| 270 | Vios | Nguyễn Minh | Sơn | 08/03/1991 | 83091016768 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Nguồn Xuân- hiệp | |
| 271 | Vios | Nguyễn Thị Kim | Thu | 19/04/1987 | 75187006524 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h10p | 0 | Đức cận | |
| 272 | Vios | Tạ Việt | Tiến | 01/09/1987 | 17087026293 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng tạo | |
| 273 | Vios | Nguyễn Văn | Trình | 02/01/1998 | 36098004472 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 377623414 | |
| 274 | Vios | Đặng Văn | Tuyến | 18/11/1976 | 79076014539 | B2-K512 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Đức đen | |
| 275 | Vios | Nguyễn Quốc | Việt | 02/11/1995 | 75095018548 | B2-K512 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 276 | Vios | Lê Vũ Tuấn | Dương | 13/02/2001 | 45201003554 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |
| 277 | KIA | Phan Văn | Hùng | 02/08/2003 | 35203000457 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Đức cận | |
| 278 | Vios | Đoàn Minh | Thuận | 09/08/2003 | 75203009380 | B2-K513 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 09.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng - Tuấn | |
| 279 | Vios | Nguyễn Thị Vân | Anh | 25/07/1987 | 75187018691 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Cô Thủy - T|hắng | |||
| 280 | Vios | Vũ Đức | Anh | 11/01/2001 | 75201002875 | B2-K514 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tứ | |
| 281 | Vios | Nguyễn Minh | Cường | 28/04/1995 | 75095020400 | B2-K514 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 343578291 | |
| 282 | Vios | Võ Minh | Hải | 20/04/1985 | 51085016098 | B2-K514 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Năm | |
| 283 | Vios | Lê Thị | Hồng | 16/05/1990 | 38190031135 | B2-K514 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thắng | |
| 284 | Vios | Trịnh Thị | Hường | 27/11/1989 | 35189008237 | B2-K514 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng11 | |
| 285 | Vios | Phạm Xuân | Mạnh | 20/02/1984 | 44084006834 | B2-K514 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng Thủy13 | |
| 286 | Vios | Trần Phúc | Nguyên | 08/07/1989 | 91189010505 | B2-K514 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy14 | |
| 287 | KIA | Lê Thị Tú | Nho | 19/07/1980 | 42180010318 | B2-K514 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy35 | |
| 288 | Vios | Nguyễn Hồng | Nhung | 10/09/2004 | 33304012655 | B2-K514 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | 878654273 | |
| 289 | Vios | Trương H. Thanh | Phong | 23/10/2000 | 75200015210 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T long | |||
| 290 | Vios | Huỳnh Văn | Quang | 09/06/1987 | 75087004528 | B2-K514 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy18 | |
| 291 | Vios | Bùi Văn | Quý | 13/08/2003 | 8203007062 | B2-K514 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân15 | |
| 292 | Vios | Võ Đình | Anh | 05/05/1978 | 75078015886 | B2-K515 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Tưởng1 | |
| 293 | Vios | Nguyễn Đình | Chiến | 10/07/2001 | 54201005809 | B2-K515 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh2 | |
| 294 | Vios | Trần Đình Trung | Đức | 30/04/2000 | 68200008902 | B2-K515 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |
| 295 | Vios | Dương Văn | Hùng | 10/08/1989 | 75089020633 | B2-K515 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Phương ĐQ | |
| 296 | Vios | Trần Quang | Huy | 19/10/2003 | 75203014627 | B2-K515 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T.Phạm Thanh6 | |
| 297 | Vios | Phan Thị | Ly | 16/01/1985 | 37185016460 | B2-K515 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy chung | |
| 298 | Vios | Nguyễn Thiên | Phước | 23/10/2002 | 75202008407 | B2-K515 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Caonhusan | |
| 299 | Vios | Nguyễn Anh | Phương | 16/05/2003 | 75203011117 | B2-K515 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Phạm Thanh13 | |
| 300 | Vios | Nguyễn Thị | Phương | 24/02/1990 | 40190011237 | B2-K515 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - Thủy - Vũ | |
| 301 | Vios | Nguyễn Thị Ánh | Phương | 24/03/1991 | 75191015419 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |||
| 302 | Vios | Nguyễn Như | Sơn | 07/09/1984 | 1084036864 | B2-K515 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh16 | |
| 303 | Vios | Lê Hồng Cẩm | Sương | 29/06/1987 | 80187011127 | B2-K515 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Quang5 | |
| 304 | Vios | Đỗ Ngọc | Thạch | 01/09/1998 | 79098005978 | B2-K515 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Caonhusan | |
| 305 | Vios | Phạm Hoài | Thanh | 17/10/1997 | 54097008017 | B2-K515 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy23 | |
| 306 | Vios | Phạm Ngọc Minh | Tuấn | 20/02/1998 | 52098003285 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Khánh) | |||
| 307 | Vios | Chu Đức | Huân | 17/01/1992 | 75092010876 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tứ | |||
| 308 | Vios | Nguyễn Thị Mỹ | Phương | 07/07/1986 | 75186022039 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thủy - Vũ | |
| 309 | Vios | Dương Chí | Thanh | 30/04/1999 | 35099009640 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | |||
| 310 | Vios | Nguyễn Quang | Tính | 23/11/2003 | 75203012234 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | C.Thủy | |||
| 311 | Vios | Nguyễn Thành | Trung | 12/08/1980 | 34080020615 | B2-K516 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 09.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | |
| 312 | Vios | Lê Thị | Ba | 30/07/1977 | 79177029074 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T. THẮNG LUÂN | |||
| 313 | Vios | Trần Quang | Đại | 06/11/2003 | 75203018879 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |||
| 314 | Vios | Phạm Tuấn | Dũng | 06/07/1999 | 77099008486 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | |||
| 315 | Vios | Đào Thị | Nga | 10/04/1989 | 24189018517 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | |||
| 316 | Vios | Mai Minh | Nhật | 23/12/2002 | 75202006633 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | trần ngọc sang | |||
| 317 | Vios | Nguyễn Duy | Tân | 11/10/2003 | 272997550 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |||
| 318 | Vios | Mai Bảo | Toàn | 29/07/2002 | 75202001536 | B2-K517 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tonyteo | |
| 319 | Vios | Phạm Nguyễn Anh | Vũ | 03/10/1992 | 56092007502 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 982862827 | |||
| 320 | Ngô Minh | Gian | 25/07/1990 | 75090013656 | C-K301 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Phương ĐQ | ||
| 321 | Loan Đạt | Huy | 26/11/2001 | 75201007303 | C-K302 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | THẦY KHƯƠNG | ||
| 322 | Nguyễn Văn | Tấn | 28/05/1988 | 75088007544 | C-K306 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Đức cận | ||
| 323 | Cao Minh | Toàn | 05/10/1983 | 271496597 | C-K309 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||
| 324 | Lê Văn | Định | 11/11/1992 | 52092002672 | C-K315 | Nam | Rớt TH | V_thực hành | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Khải Sỹ | ||
| 325 | Nguyễn Minh | Vũ | 28/05/1991 | 87091000283 | C-K315 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | ||
| 326 | Huỳnh Thanh | Tú | 12/12/1997 | 241686088 | C-K319 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung | ||
| 327 | Đinh Văn | Bốn | 23/02/1994 | 25094006811 | C-K320 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 6 | 13.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Tạo | ||
| 328 | Nguyễn Tất | Thanh | 03/09/1999 | 75099018810 | C-K320 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy tùng tạo | ||
| 329 | Lã Hữu Tuấn | Dũng | 02/01/1991 | 75091009510 | C-K322 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Quang | ||
| 330 | Nguyễn Trọng | Quốc | 28/04/2002 | 42202005708 | C-K322 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | ||
| 331 | Trần Văn | Tiền | 23/10/1991 | 75091014572 | C-K322 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Quang | ||
| 332 | Phạm | Vũ | 09/05/1999 | 75099009426 | C-K322 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Đức đen | ||
| 333 | Trần Thanh | Nhàn | 30/04/1997 | 75097019954 | C-K323 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||
| 334 | Phạm Minh | Thế | 22/05/1988 | 75088020470 | C-K323 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | APĐQ | ||
| 335 | Nguyễn Thị | Thu | 04/02/1991 | 34191013445 | C-K324 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Sơn | ||
| 336 | Nguyễn Minh | Nhật | 15/11/2001 | 79201014082 | C-K325 | Nam | Rớt TH | V_thực hành | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang 0902698653 | ||
| 337 | Phạm Anh | Tuấn | 15/04/2002 | 74202005777 | C-K325 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng - Lũy | ||
| 338 | Kiên Hai | Chane | 04/12/1993 | 84093000579 | C-K327 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | THẦY THẮNG- THỦY | ||
| 339 | Nguyễn Quốc | Toàn | 01/01/1997 | 75097008935 | C-K328 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||
| 340 | Lê Thành | Nhân | 27/12/1988 | 75088015335 | C-K330 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy thắng | ||
| 341 | Mai Xuân | Thiên | 03/11/2001 | 42201010300 | C-K330 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Hòa | ||
| 342 | Nguyễn Văn | Hải | 31/05/1995 | 36095001386 | C-K331 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 343 | Bùi Xuân | Thanh | 30/07/2000 | 17200003131 | C-K331 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Thuỷ | ||
| 344 | Bùi Ngọc | Tráng | 17/03/1993 | 38093052248 | C-K331 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 345 | Nguyễn Văn | Hơn | 28/09/1997 | 93097008362 | C-K332 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Hiền vé số | ||
| 346 | Nguyễn Vũ | Linh | 01/01/1988 | 89088011977 | C-K332 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Tuấn mập Cô thủy | ||
| 347 | Huỳnh Hoàng | Quang | 03/04/1986 | 75086005344 | C-K332 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Em tiến | ||
| 348 | Phạm Đức | Tuyên | 28/01/1997 | 66097010421 | C-K332 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Tuấn mập Cô thủy | ||
| 349 | Mai Văn | Vinh | 07/08/1981 | 38081010876 | C-K332 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Tuấn) | ||
| 350 | Hà Ngọc | Huy | 28/02/1986 | 60086007010 | C-K334 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Quang | ||
| 351 | Thái Bá | Nhàn | 20/03/1990 | 40090014510 | C-K335 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thắng Thuỷ | ||
| 352 | Lại Trần Minh | Thi | 31/07/1995 | 75095019325 | C-K335 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng Ngọc | ||
| 353 | Nguyễn Ngọc | Thiện | 18/05/2001 | 75201014947 | C-K335 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Phương ĐQ | ||
| 354 | Lù Nhật | Khoa | 19/01/1994 | 75094012827 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h06p | 0 | Hiền vé số | ||
| 355 | Nguyễn Như | Quyền | 17/10/2001 | 34201004975 | C-K336 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 06.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Xuân | ||
| 356 | Phan Văn | Thịnh | 29/07/1989 | 75089001919 | C-K336 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn Anh ĐQ | ||
| 357 | Trần Quốc | Tiển | 12/06/1996 | 72096001296 | C-K336 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Viễn | ||
| 358 | Lê Văn | Khánh | 20/03/1989 | 91089015481 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Quang | ||
| 359 | Trần Trọng | Hiếu | 20/04/2001 | 272925310 | C-K338 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng | ||
| 360 | Tăng Nhật | Lai | 03/07/1997 | 75097007857 | C-K338 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy năm | ||
| 361 | Nguyễn Hữu | Long | 11/04/2001 | 75201015127 | C-K338 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h12p | 0 | T.Thắng | ||
| 362 | Cóc Hý | Sang | 02/05/1997 | 75097014326 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuyển | ||
| 363 | Nguyễn Văn | Sược | 15/05/1990 | 33090001386 | C-K338 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Năm | ||
| 364 | Hồ Quyết | Thắng | 22/03/1985 | 40085031013 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Thanh | ||
| 365 | Nguyễn Song Minh | Thành | 17/11/2001 | 75201004464 | C-K338 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tứ | ||
| 366 | Nguyễn Công | Anh | 15/06/1985 | 44085009968 | C-K339 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Lục | ||
| 367 | Phan Trung | Kiên | 12/10/2000 | 91200005048 | C-K339 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy | ||
| 368 | Phạm Thị Kim | Kiều | 25/11/1990 | 75190027688 | C-K339 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 17.09.2024 | đủ | 3h05p | 0 | #N/A | ||
| 369 | Lê Thế | Lực | 03/04/1999 | 75099001143 | C-K339 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ | ||
| 370 | Nguyễn Thanh | Phong | 27/05/1999 | 83099001667 | C-K339 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy thắng thủy | ||
| 371 | Trần Gia | Quyết | 28/06/2002 | 75202008074 | C-K339 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng | ||
| 372 | Đặng Ngọc | Tiến | 02/02/1995 | 66095007826 | C-K339 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 373 | Võ Tá | Tú | 04/04/2001 | 42201004722 | C-K339 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Đức | ||
| 374 | Hoàng Phúc | Đạt | 06/09/2002 | 75202001130 | C-K340 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - Thủy - Vũ | ||
| 375 | Hoàng Minh | Trường | 06/04/2002 | 75202000822 | C-K340 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng - Thủy - Vũ | ||
| 376 | Hoàng Tiến | Anh | 09/02/2003 | 75203018153 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu1 | ||||
| 377 | Vũ Đức | Bình | 22/10/2002 | 75202019850 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 335091845 | ||||
| 378 | Vũ Minh | Châu | 11/03/2000 | 70200011020 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 962437148 | ||||
| 379 | Nguyễn Hoàng | Chường | 15/08/2002 | 38202006808 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân5 | ||||
| 380 | Nguyễn Tấn | Cường | 28/01/2003 | 75203001389 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu3 | ||||
| 381 | Cao Tiến | Đạt | 06/05/1990 | 75090024472 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng2 | ||||
| 382 | Đặng Minh | Đô | 16/04/1991 | 86091013804 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng4 | ||||
| 383 | Nguyễn Tấn | Đời | 11/06/1996 | 75096022505 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thọ | ||||
| 384 | Nguyễn Văn | Đức | 27/03/2001 | 68201001955 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh | ||||
| 385 | Trần Đình | Hải | 08/06/1999 | 46099001309 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Châu5 | ||||
| 386 | Nguyễn Anh | Hào | 13/06/2001 | 68201001911 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu6 | ||||
| 387 | Vũ Hoàng | Hậu | 01/01/2002 | 75202000932 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu7 | ||||
| 388 | Phan Thanh | Hoài | 28/11/1993 | 75093020559 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuyển | ||||
| 389 | Trần Quang | Huy | 27/03/2003 | 75203021536 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu9 | ||||
| 390 | Lê Văn | Ký | 01/01/1995 | 95095011428 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng7 | ||||
| 391 | Phạm Ngọc | Linh | 23/10/1989 | 60089008468 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Ba | ||||
| 392 | Nguyễn Thanh | Long | 15/03/1992 | 75092009838 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ3 | ||||
| 393 | Phạm Phú | Luân | 13/05/2000 | 75200022635 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tuấn Anh5 | ||||
| 394 | Hồ Thế | Mạnh | 15/04/1996 | 77096000040 | C-K346 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | ||||
| 395 | Vũ Đình Công | Minh | 31/10/2001 | 75201020481 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh | ||||
| 396 | Châu Thị Yến | Nhi | 02/10/1990 | 83190014452 | C-K346 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h07p | 0 | T.Tùng1 | ||||
| 397 | Phan Thị Hải | Nhi | 25/08/1993 | 75193010336 | C-K346 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | ||||
| 398 | Lâm Hồng | Nho | 01/01/1988 | 91088010036 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Năm | ||||
| 399 | Đống Ngọc | Phúc | 22/03/1993 | 75093024280 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng8 | ||||
| 400 | Lê Thanh | Sơn | 30/06/1996 | 66096003595 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h14p | 0 | T. Thắng Thủy | ||||
| 401 | Phan Hồng | Sơn | 28/08/1998 | 80098008404 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng10 | ||||
| 402 | Võ Hoài | Sơn | 25/05/1995 | 75095023437 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu13 | ||||
| 403 | Trần Ngọc | Tâm | 29/11/1987 | 38087039153 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu14 | ||||
| 404 | Dương Hiển | Thái | 03/05/2003 | 75203013491 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | x | T.Tuấn Anh10 | ||||
| 405 | Trần Quốc | Thành | 07/04/2003 | 75203004441 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu15 | ||||
| 406 | Trần Văn | Thông | 03/10/2000 | 36200011849 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tùng3 | ||||
| 407 | Nguyễn Văn | Tiến | 20/09/1992 | 40092011224 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng2 | ||||
| 408 | Nguyễn Văn | Tiền | 14/08/1990 | 34090022627 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Năm | ||||
| 409 | Phạm Văn | Tốt | 15/03/1991 | 82091003023 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Tứ | ||||
| 410 | Trần Nhật | Trung | 11/12/2000 | 79200005541 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân Hải | ||||
| 411 | Hoàng Văn | Tuấn | 04/07/1995 | 38095013489 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Viễn | ||||
| 412 | Phạm Minh | Tuấn | 01/03/1997 | 75097017731 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng13 | ||||
| 413 | Phạm Phú | Vinh | 13/10/2001 | 75201011519 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng | ||||
| 414 | Bùi Đình | Vũ | 20/11/1989 | 68089002352 | C-K346 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Năm | ||||
| 415 | Vũ Bảo Quốc | An | 07/10/1989 | 75089020383 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân1 | ||||
| 416 | Phạm Ngọc | Ẩn | 20/07/1986 | 75086003494 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Quang1 | ||||
| 417 | Nguyễn Phạm Gia | Bảo | 07/01/2000 | 70200007560 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Thanh | ||||
| 418 | Nguyễn Văn | Bảo | 13/03/2003 | 38203026762 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng1 | ||||
| 419 | Lê Phương | Bi | 25/04/2002 | 75202017602 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Châu2 | ||||
| 420 | Đỗ Văn | Cường | 17/10/1999 | 75099004868 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Xuân3 | ||||
| 421 | Trần Ngọc | Điệp | 15/08/1988 | 42088009293 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng3 | ||||
| 422 | Nguyễn Mạnh | Đức | 16/11/1986 | 91086006987 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh | ||||
| 423 | Nguyễn Văn | Đúng | 16/11/1986 | 92086014844 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân7 | ||||
| 424 | Phạm Đức | Duy | 08/11/1984 | 75084014909 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân6 | ||||
| 425 | Nguyễn Anh | Hào | 06/11/1997 | 74097009250 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy3 | ||||
| 426 | Nguyễn Trung | Hậu | 19/07/1990 | 86090012452 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân8 | ||||
| 427 | Trần Quốc | Hiển | 07/10/1997 | 75097012507 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Châu8 | ||||
| 428 | Vũ | Hiệp | 16/10/1984 | 93084004927 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ1 | ||||
| 429 | Nguyễn Huy | Hoàng | 07/02/1996 | 75096013473 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng5 | ||||
| 430 | Phạm Ngọc | Hồng | 12/03/1992 | 75092017458 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân9 | ||||
| 431 | Phạm Văn | Huynh | 19/05/1990 | 34090024390 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tạo2 | ||||
| 432 | Nguyễn Thanh | Khoa | 10/12/1992 | 51092004429 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Thắng Thủy5 | ||||
| 433 | Phan Trung | Kiên | 17/05/1988 | 40088028693 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng6 | ||||
| 434 | Nguyễn Văn | Lập | 15/05/2003 | 96203008799 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân11 | ||||
| 435 | Nguyễn Đức | Lộc | 28/12/2000 | 38200004781 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh | ||||
| 436 | Trần Bảo | Lộc | 03/05/1978 | 75078013775 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Quang4 | ||||
| 437 | Nguyễn Văn | Luân | 08/04/2002 | 96202011749 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy6 | ||||
| 438 | Đặng Thị | Lý | 10/03/1990 | 40190027721 | C-K347 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh | ||||
| 439 | Phùng Việt | Mỹ | 14/02/2003 | 75203009505 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy7 | ||||
| 440 | Nguyễn Minh | Nhứt | 25/10/2000 | 75200010676 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu12 | ||||
| 441 | Phạm Hữu | Phúc | 11/10/2002 | 75202006113 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng Thủy8 | ||||
| 442 | Vũ Văn | Phượng | 07/04/1996 | 75096021905 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng9 | ||||
| 443 | Nguyễn Văn | Quang | 27/07/2000 | 64200014864 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân13 | ||||
| 444 | Hồ Đình | Tấn | 10/03/2002 | 75202001725 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hiền | ||||
| 445 | Đinh Công | Thanh | 19/05/2003 | 75203004714 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Chiến | ||||
| 446 | Lê Hữu Hoàng | Thanh | 13/01/2000 | 75200022263 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Ba | ||||
| 447 | Hồ Xuân | Thành | 03/03/1991 | 40091016386 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Quang7 | ||||
| 448 | Huỳnh Minh | Thiện | 31/08/1988 | 86088007492 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy12 | ||||
| 449 | Phạm Văn | Thỏa | 20/02/1983 | 37083024590 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng16 | ||||
| 450 | Chu Thiện | Tùng | 08/12/2002 | 38202029205 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Thanh | ||||
| 451 | Đào Sĩ | Tuyên | 11/05/1982 | 37082011625 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng15 | ||||
| 452 | Nguyễn Văn | Tuyền | 11/09/1997 | 83097007252 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy11 | ||||
| 453 | Nguyễn Tuấn | Vũ | 13/11/2002 | 35202009028 | C-K347 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vinh TT | ||||
| 454 | Cao Minh | Mẫn | 09/02/1995 | 75095023373 | NH-CK79 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 1h00p | 0 | T Thắng - Thành | ||

25/02/2024