| | | | | | | |
| Số báo danh | Họ và tên | Ngày sinh | Số chứng minh | Nơi cư trú | Khóa | Nội dung sát hạch | |
| 1 | LÊ VÕ NGỌC AN | 18/07/1979 | 75079003563 | P.10, Q.4, TP. Hồ Chí Minh | B2-K407 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 2 | HUỲNH NGUYỄN MINH ANH | 17/07/2003 | 89303009334 | X. Long Điền B, H. Chợ Mới, T. An Giang | B11-K187B | SH lại L | |
| 3 | LÊ THỊ MỸ ANH | 06/12/1997 | 38197016070 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K168 | SH lại H+Đ | |
| 4 | LÊ TRỌNG TUẤN ANH | 01/05/1999 | 38099024572 | X. Ea Bông, H. Krông Ana, T. Đắk Lắk | B2-K469 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 5 | NGUYỄN QUẾ ANH | 21/02/1992 | 75192010290 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K162 | SH lại H+Đ | |
| 6 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 02/12/1976 | 1176032941 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K111 | SH lại M+H+Đ | |
| 7 | NGUYỄN THỊ NHẬT ANH | 26/08/1990 | 75190013553 | X. Phú Thịnh, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K445 | SH lại H+Đ | |
| 8 | PHẠM THỊ HOÀNG ANH | 15/11/1980 | 75180013188 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K138 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 9 | THÓNG MỸ ANH | 17/06/1997 | 75197017675 | X. Lang Minh, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B11-K170 | SH lại H+Đ | |
| 10 | TRẦN HOÀNG ANH | 01/01/1987 | 91087019764 | X. Thắng Hải, H. Hàm Tân, T. Bình Thuận | B2-K477 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 11 | TRỊNH HOÀI ANH | 29/04/2001 | 75301016853 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K161 | SH lại M+H+Đ | |
| 12 | LÊ NGỌC ÁNH | 20/10/1984 | 38084027542 | X. Ea Rốk, H. Ea Súp, T. Đắk Lắk | B2-K484 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 13 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 14/12/2001 | 70301005867 | X. Thanh Hòa, H. Bù Đốp, T. Bình Phước | B2-K447 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 14 | NHAN VĂN ÁNH | 27/07/2002 | 94202014784 | X. Long Hưng, H. Mỹ Tú, T. Sóc Trăng | B11-K135 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 15 | VIÊN NGỌC ÁNH | 13/01/1982 | 75182003661 | X. Thạnh Phú, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 16 | VŨ THỊ NGỌC ÁNH | 12/12/1984 | 75184019728 | P. Tân Biên, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K147 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 17 | LẠI ANH BẰNG | 01/09/1992 | 75092025071 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K507 | SH lại H+Đ | |
| 18 | NGUYỄN DUY BẢO | 18/09/2004 | 79204014220 | X. Đông Thạnh, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh | B2-K506 | SH lại L+M | |
| 19 | NGUYỄN GIA BẢO | 29/04/2003 | 75203003259 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K499 | SH lại H+Đ | |
| 20 | NGUYỄN GIA BẢO | 22/04/2001 | 75201012974 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K517 | SH lại M | |
| 21 | NGUYỄN VĂN BẢO | 02/02/1991 | 52091007390 | X. Cát Trinh, H. Phù Cát, T. Bình Định | B2-K431 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 22 | CHU VĂN BÁU | 17/02/1991 | 40091015618 | X. Xuân Tây, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K468 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 23 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 25/08/1996 | 79196013779 | P. Thạnh Lộc, Q.12, TP. Hồ Chí Minh | B2-K480 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 24 | ĐƯỜNG THỊ BÌNH | 06/09/1985 | 42185008079 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K125 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 25 | NGUYỄN BÌNH | 19/09/1990 | 46090005072 | X. Phú An, H. Phú Vang, T. Thừa Thiên Huế | B2-K506 | SH lại M+H+Đ | |
| 26 | NGUYỄN CAO BÌNH | 22/03/1998 | 22098011148 | P. 9, TP. Vũng Tàu, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B2-K489 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 27 | NGUYỄN PHƯƠNG BÌNH | 22/04/1993 | 75093008890 | X. Lộc An, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B2-K488 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 28 | TỪ THỊ BÌNH | 17/04/1992 | 68192008513 | X. Sông Xoài, TX. Phú Mỹ, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B11-K114 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 29 | LÀM LAI CẤM | 16/09/1980 | 75180007680 | X. Bàu Hàm, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K186 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 30 | LẦU A CẤM | 07/07/1972 | 79072020477 | X. Xuân Tây, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K457 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 31 | HOÀNG VĂN CẢNH | 02/01/1987 | 8087006829 | X. An Viễn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K524 | SH lại L+M | |
| 32 | LÝ BẢO CHÂU | 20/02/2006 | 79306040495 | P.07, Q. Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh | B11-K175 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 33 | NGUYỄN NGỌC CHIẾN | 07/07/1992 | 75092020037 | X. Xuân Bảo, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K470 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 34 | NGUYỄN VĂN CHIẾN | 07/11/1992 | 40092005556 | X. Lạng Sơn, H. Anh Sơn, T. Nghệ An | B2-K498 | SH lại H+Đ | |
| 35 | PHẠM MINH CHIẾN | 07/02/2004 | 36204017586 | X. Hải Triều, H. Hải Hậu, T. Nam Định | B2-K461 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 36 | PHAN VĂN CHIỀU | 09/09/1993 | 37093012859 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K506 | SH lại M+H+Đ | |
| 37 | PHẠM THANH CHUNG | 23/09/2005 | 70205008748 | X. Thành Tâm, H. Chơn Thành, T. Bình Phước | B2-K505 | SH lại H+Đ | |
| 38 | QUÁCH QUỐC CÔNG | 06/02/2003 | 75203023564 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K461 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 39 | NGÔ QUỐC CƯỜNG | 02/06/1988 | 79088013241 | P. An Phú, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B11-K124 | SH lại H+Đ | |
| 40 | TRỊNH DUY CƯỜNG | 01/04/1999 | 52099007269 | X. Ia Ma Rơn, H. Ia Pa, T. Gia Lai | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 41 | NGUYỄN LÊ ĐẠI | 04/05/1989 | 51089000612 | P. Trần Phú, TP. Quảng Ngãi, T. Quảng Ngãi | B2-K458 | SH lại H+Đ | |
| 42 | HUỲNH QUỐC DÂN | 08/10/1979 | 75079007074 | X. Lộc An, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B2-K508 | SH lại H+Đ | |
| 43 | ĐẬU THÀNH ĐẠT | 17/05/2000 | 40200010224 | X. Diễn Quảng, H. Diễn Châu, T. Nghệ An | B2-K510 | SH lại L+M | |
| 44 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 02/05/2004 | 75204001277 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K438 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 45 | KIÊN TIẾN ĐẠT | 26/11/2000 | 75200015182 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 46 | NGÔ QUỐC ĐẠT | 20/02/1998 | 83098011878 | TT. Hai Riêng, H. Sông Hinh, T. Phú Yên | B2-K507 | SH lại H+Đ | |
| 47 | NGUYỄN ĐỨC ĐẠT | 03/10/2005 | 75205014021 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K507 | SH lại H+Đ | |
| 48 | NGUYỄN TRÍ ĐẠT | 26/02/2003 | 40203022593 | P. Nghi Hòa, TX. Cửa Lò, T. Nghệ An | B2-K472 | SH lại H+Đ | |
| 49 | TRẦN THÀNH ĐẠT | 12/04/1994 | 27094003348 | X. Hòa Tiến, H. Yên Phong, T. Bắc Ninh | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 50 | TRẦN PHƯƠNG DIỆN | 30/05/1996 | 68096008277 | X. Gia Viễn, H. Cát Tiên, T. Lâm Đồng | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 51 | PHẠM THỊ DIỆP | 05/11/1981 | 34181015474 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K188 | SH lại M | |
| 52 | NGUYỄN THỊ DIỆU | 05/04/1990 | 52190004486 | X. Nhơn Hậu, TX. An Nhơn, T. Bình Định | B2-K435 | SH lại H+Đ | |
| 53 | NGUYỄN CẢNH DINH | 26/06/1991 | 40091033472 | X. Minh Thành, H. Yên Thành, T. Nghệ An | B2-K518 | SH lại L | |
| 54 | TRẦN THANH DOANH | 10/02/1987 | 75087013613 | X. Hố Nai 3, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K458 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 55 | PHẠM VĂN ĐÔNG | 21/12/1983 | 36083020215 | X. Nghĩa Hùng, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định | B2-K476 | SH lại M+H+Đ | |
| 56 | TRỊNH QUỐC ĐÔNG | 12/02/1982 | 34082016079 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K167 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 57 | NGUYỄN XUÂN DƯ | 09/04/1984 | 1084066331 | X. Phú Túc, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K466 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 58 | CAO MINH ĐỨC | 25/09/2005 | 75205024957 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 59 | LÊ XUÂN ĐỨC | 21/01/1999 | 75099004874 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K490 | SH lại H+Đ | |
| 60 | DƯƠNG THỊ NGỌC DUNG | 27/09/1982 | 75182001155 | X. Sông Nhạn, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K462 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 61 | NGUYỄN THỊ DUNG | 05/07/1990 | 36190019220 | P.14, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | B11-K110 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 62 | NGUYỄN THỊ HẠNH DUNG | 20/09/1979 | 75179021014 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 63 | LÊ NGỌC DŨNG | 24/06/1990 | 38090037516 | P. Hải An, TX. Nghi Sơn, T. Thanh Hóa | B11-K172 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 64 | NGUYỄN AN PHI DŨNG | 24/02/1982 | 75082008900 | X. Long Hưng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K490 | SH lại L+M | |
| 65 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 12/11/1994 | 75094010172 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K411 | SH lại M+H+Đ | |
| 66 | TRẦN QUỐC DŨNG | 31/01/2004 | 75204017262 | X. Hàng Gòn, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K489 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 67 | VÕ VĂN ĐƯƠNG | 15/05/1987 | 51087004821 | X. Nghĩa Hiệp, H. Tư Nghĩa, T. Quảng Ngãi | B2-K489 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 68 | LÊ MINH ĐƯỜNG | 03/04/1995 | 52095012712 | X. Cát Hanh, H. Phù Cát, T. Bình Định | B2-K431 | SH lại H+Đ | |
| 69 | LÊ KHÁNH DUY | 24/12/1975 | 75075005979 | P. Xuân Thanh, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K454 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 70 | LÊ THANH DUY | 26/03/2004 | 75204020496 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K192 | SH lại L+M | |
| 71 | TẠ ĐỨC DUY | 30/05/1993 | 75093020960 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 72 | MAI THỊ NHƯ DUYÊN | 17/06/1984 | 75184021379 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K505 | SH lại H+Đ | |
| 73 | NGUYỄN THÙY DUYÊN | 01/01/1987 | 95187003795 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K448 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 74 | NGUYỄN THANH PHỤC EM | 03/07/1998 | 89098007939 | X. Vĩnh Phú, H. Thoại Sơn, T. An Giang | B2-K421 | SH lại H+Đ | |
| 75 | ĐINH THỊ HƯƠNG GIANG | 22/03/1985 | 35185012855 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K497 | SH lại M+H+Đ | |
| 76 | PHẠM TRUNG GIAO | 20/03/1975 | 25075016553 | X. Quảng Tiến, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K506 | SH lại H+Đ | |
| 77 | LÊ THỊ THU HÀ | 20/11/1995 | 42195007127 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K180 | SH lại H+Đ | |
| 78 | NÔNG VIỆT HÀ | 24/08/1981 | 15081000811 | X. Gia Tân 2, H. Thống Nhất, T. Đồng Nai | B2-K410 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 79 | VŨ THỊ THANH HÀ | 22/12/1985 | 68185007448 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K184 | SH lại H+Đ | |
| 80 | VŨ HOÀNG NHẬT HẠ | 07/09/2002 | 75302012685 | TT. Long Thành, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B11-K167 | SH lại M+H+Đ | |
| 81 | HUỲNH VĂN HAI | 01/01/1975 | 94075018096 | X. An Thạnh Đông, H. Cù Lao Dung, T. Sóc Trăng | B2-K512 | SH lại M | |
| 82 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 07/06/2000 | 60200004823 | X. Tân Hà, H. Hàm Tân, T. Bình Thuận | B2-K478 | SH lại H+Đ | |
| 83 | PHẠM MINH HẢI | 10/09/1973 | 45073000077 | X. Xuân Thới Thượng, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh | B2-K484 | SH lại H+Đ | |
| 84 | ĐINH NGỌC THÚY HÂN | 03/01/1993 | 75193018185 | P. Bình Đa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K178 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 85 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 25/08/1996 | 35196008912 | X. Kim Bình, TP. Phủ Lý, T. Hà Nam | B11-K123 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 86 | NÔNG THỊ XUÂN HẰNG | 05/03/1995 | 75195014334 | X. Sông Thao, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K503 | SH lại H+Đ | |
| 87 | TRỊNH VĂN HANH | 05/07/1989 | 37089012587 | P. Tân Biên, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 88 | HOÀNG THỊ HẠNH | 27/10/1980 | 36180016158 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K155 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 89 | HUỲNH THỊ BÍCH HẠNH | 01/01/1990 | 75190023726 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 90 | NGUYỄN DUY HÀO | 05/07/2003 | 72203010831 | X. Thanh Sơn, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K520 | SH lại M | |
| 91 | NGUYỄN THỊ HẢO | 05/06/1979 | 40179013508 | X. Bảo Quang, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B11-K166 | SH lại H+Đ | |
| 92 | VŨ THỊ BÍCH HẢO | 01/11/1975 | 75175009701 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K120 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 93 | LÊ CÔNG HẬU | 04/11/1995 | 77095002151 | X. Phước Tân, H. Xuyên Mộc, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 94 | LÝ NGUYỄN PHÚC HẬU | 23/04/1991 | 75191015402 | P. Quyết Thắng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K173 | SH lại M | |
| 95 | ĐẶNG THỊ NGỌC HIỀN | 21/05/1996 | 75196007980 | P. Tam Phước, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K191 | SH lại M | |
| 96 | ĐOÀN THÚY HIỀN | 05/03/2005 | 74305009355 | X. Tân Bình, H. Bắc Tân Uyên, T. Bình Dương | B2-K475 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 97 | HOÀNG THỊ THU HIỀN | 16/01/1985 | 75185016333 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K430 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 98 | LÊ THU HIỀN | 15/01/1993 | 75193022519 | X. Tân An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B11-K131 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 99 | NGUYỄN THỊ MINH HIỀN | 24/08/1972 | 75172008270 | P. Tân Biên, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K75 | SH lại M+H+Đ | |
| 100 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN | 10/11/2003 | 54303000609 | X. Xuân Lộc, TX. Sông Cầu, T. Phú Yên | B2-K496 | SH lại L+M | |
| 101 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 12/05/1982 | 82182014209 | X. Hội Nghĩa, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | B2-K424 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 102 | PHẠM THỊ THANH HIỀN | 30/07/1991 | 79191022526 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K165 | SH lại M+H+Đ | |
| 103 | TRẦN THẢO HIỀN | 30/09/1996 | 56196006056 | X. Vĩnh Trung, TP. Nha Trang, T. Khánh Hòa | B2-K493 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 104 | TRẦN THỊ HIỀN | 07/09/1984 | 24184011968 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K470 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 105 | ĐẬU BÁ HIỆP | 18/01/2001 | 42201012973 | P. Hóa An, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K520 | SH lại L | |
| 106 | LÊ MINH HIẾU | 19/06/1983 | 75083002071 | X. Hưng Lộc, H. Thống Nhất, T. Đồng Nai | B2-K477 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 107 | TRƯƠNG THỊ THANH HIẾU | 28/01/1995 | 66195008419 | X. Pơng Drang, H. Krông Búk, T. Đắk Lắk | B2-K480 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 108 | NGUYỄN THÁI HỒ | 03/09/1975 | 56075005016 | X. Xuân Thọ, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K476 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 109 | TỐNG PHẠM LIÊN HOA | 03/09/1984 | 75184003234 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K131 | SH lại M+H+Đ | |
| 110 | LÊ XUÂN HÓA | 30/04/1997 | 45097007724 | X. Trung Sơn, H. Gio Linh, T. Quảng Trị | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 111 | GIỆP NGỌC HÒA | 07/10/2004 | 75204008373 | X. Bàu Hàm, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K476 | SH lại H+Đ | |
| 112 | NGUYỄN THỊ HÒA | 01/12/2000 | 40300005896 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K175 | SH lại M+H+Đ | |
| 113 | NGUYỄN TIẾN HÒA | 03/02/1979 | 37079047394 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K443 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 114 | NGUYỄN THỊ THANH HOÀI | 27/03/2002 | 67302005750 | X. Đức Minh, H. Đắk Mil, T. Đắk Nông | B2-K513 | SH lại H+Đ | |
| 115 | TRẦN ANH HOÀI | 19/07/1995 | 49095010902 | X. Tam Xuân II, H. Núi Thành, T. Quảng Nam | B2-K477 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 116 | TRƯƠNG THỊ HOÀI | 22/06/1988 | 42188007270 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K187 | SH lại H+Đ | |
| 117 | MAI THANH HOÀNG | 14/09/1993 | 89093020758 | TT. An Châu, H. Châu Thành, T. An Giang | B2-K449 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 118 | NGÔ MINH HOÀNG | 07/08/2003 | 27203010275 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K496 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 119 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 01/01/2000 | 42200005732 | X. Sông Trầu, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K457 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 120 | PHẠM BÁ HOÀNG | 22/02/2002 | 36202014416 | TT. Vĩnh An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K484 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 121 | PHẠM HUY HOÀNG | 28/12/1992 | 75092005530 | X. Xuân Thọ, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K483 | SH lại H+Đ | |
| 122 | TRẦN ĐÌNH BẢO HOÀNG | 07/09/1995 | 79095034445 | P. Long Thạnh Mỹ, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 123 | HUỲNH THỊ HỒNG | 04/01/1991 | 54191007217 | TT. Hòa Hiệp Trung, H. Đông Hòa, T. Phú Yên | B11-K190 | SH lại H+Đ | |
| 124 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HỒNG | 09/04/1997 | 75197016366 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K501 | SH lại H+Đ | |
| 125 | HOÀNG THỊ BÍCH HỢP | 04/08/1973 | 75173005671 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K140 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 126 | NGUYỄN THỊ BẠCH HUỆ | 14/03/1982 | 82182021651 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K520 | SH lại L | |
| 127 | NGUYỄN PHI HÙNG | 27/01/2004 | 75204013704 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K464 | SH lại H+Đ | |
| 128 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 03/04/1992 | 37092014513 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K507 | SH lại H+Đ | |
| 129 | LÊ NGUYỄN DUY HƯNG | 20/11/2002 | 75202016125 | P. Thống Nhất, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K480 | SH lại H+Đ | |
| 130 | NGUYỄN ĐOÀN HƯNG | 23/04/1982 | 75082012275 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K490 | SH lại H+Đ | |
| 131 | NGUYỄN TRI QUANG HƯNG | 18/02/1978 | 38078012278 | P.21, Q. Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh | B2-K400 | SH lại M+H+Đ | |
| 132 | TRẦN VĂN HƯNG | 24/06/1986 | 34086018806 | P. Bình Đa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K187B | SH lại L+M | |
| 133 | TRIỆU XUÂN HƯNG | 12/11/1998 | 6098000442 | TT. Phủ Thông, H. Bạch Thông, T. Bắc Kạn | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 134 | VŨ QUỐC HƯNG | 19/10/1988 | 74088002984 | X. Lạc An, H. Bắc Tân Uyên, T. Bình Dương | B2-K501 | SH lại H+Đ | |
| 135 | LÊ THẢO HƯƠNG | 17/12/1991 | 75191001204 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K156 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 136 | NGÔ THỊ THANH HƯƠNG | 15/12/1993 | 79193024613 | P. Bình Trưng Tây, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B11-K180 | SH lại M+H+Đ | |
| 137 | NGUYỄN NGỌC HƯƠNG | 13/08/1993 | 75093012191 | P. Tân Biên, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K438 | SH lại H+Đ | |
| 138 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 12/06/1986 | 40186034459 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K439 | SH lại M+H+Đ | |
| 139 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 15/07/1981 | 42181001257 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 140 | TRẦN THỊ THANH HƯƠNG | 03/05/1991 | 68191000379 | P. Long Trường, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B11-K180 | SH lại H+Đ | |
| 141 | VŨ THỊ HƯƠNG | 03/03/1975 | 34175021087 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K161 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 142 | LÝ THỊ MỸ HƯỜNG | 10/10/1991 | 79191029104 | P. An Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K158 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 143 | LÊ ĐÌNH HUY | 18/07/1995 | 75095011084 | X. Xuân Đông, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K477 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 144 | MAI QUANG HUY | 01/02/2004 | 75204007672 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K493 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 145 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 03/02/1995 | 56095006674 | X. Cam Hiệp Nam, H. Cam Lâm, T. Khánh Hòa | B2-K411 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 146 | NGUYỄN QUANG HUY | 28/11/2005 | 75205011990 | X. Vĩnh Tân, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K520 | SH lại L+M | |
| 147 | LÊ NGỌC HUYỀN | 29/12/2002 | 75302001608 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K516 | SH lại M | |
| 148 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 06/08/1988 | 38188039140 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K161 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 149 | TRẦN THANH HUYỀN | 03/04/2005 | 75305003419 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K177 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 150 | NGUYỄN MINH HY | 09/05/2005 | 75205018198 | P. Bàu Sen, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K509 | SH lại H+Đ | |
| 151 | NGUYỄN PHI KHANH | 01/09/1984 | 75084004519 | P. Tân Biên, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K508 | SH lại H+Đ | |
| 152 | NGUYỄN THỊ HỒNG KHÁNH | 23/01/1993 | 35193007024 | X. Quảng Tiến, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K125 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 153 | ĐOÀN NGỌC ĐĂNG KHOA | 09/10/1996 | 75096005536 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 154 | PHẠM ANH KHOA | 20/12/2000 | 75200003458 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K494 | SH lại H+Đ | |
| 155 | TRẦN VĂN KHOA | 12/08/1992 | 75092008437 | P. Bàu Sen, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K508 | SH lại H+Đ | |
| 156 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 02/03/2003 | 75203003829 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K460 | SH lại H+Đ | |
| 157 | LÊ VĂN KHU | 25/01/1988 | 36088008593 | X. Hải Tân, H. Hải Hậu, T. Nam Định | B2-K521 | SH lại M | |
| 158 | LÊ TRUNG KIÊN | 12/10/1995 | 30095003847 | X. Thanh Thủy, H. Thanh Hà, T. Hải Dương | B2-K483 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 159 | LÊ VIẾT KIÊN | 17/07/2005 | 51205003985 | X. Quảng Tín, H. Đắk R'Lấp, T. Đắk Nông | B2-K497 | SH lại H+Đ | |
| 160 | NGÔ NHÂN KIỆT | 09/03/2005 | 46205004957 | P. Quang Vinh, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K483 | SH lại M+H+Đ | |
| 161 | TRẦN TUẤN KIỆT | 08/07/2003 | 75203006305 | P. Tân Vạn, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K520 | SH lại M | |
| 162 | VÕ THANH KIỆT | 14/10/2004 | 89204003599 | X. Long Kiến, H. Chợ Mới, T. An Giang | B2-K525 | SH lại L | |
| 163 | HOÀNG THỊ MINH KIỀU | 08/06/1990 | 75190023754 | TT. Gia Ray, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K490 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 164 | TỪ NAM KIM | 05/06/1996 | 75096012119 | X. Bảo Bình, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K495 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 165 | LÊ ĐỨC LAM | 20/10/2001 | 75201007239 | X. Xuân Hòa, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K452 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 166 | BÙI TRẦN GIA LÂM | 13/11/1997 | 75097014430 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K526 | SH lại L | |
| 167 | PHẠM THÁI LÂM | 14/10/1991 | 68091011745 | X. Đại Lào, TP. Bảo Lộc, T. Lâm Đồng | B2-K501 | SH lại H+Đ | |
| 168 | PHẠM VĂN LÂM | 07/09/1999 | 75099018161 | X. Bảo Quang, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B11-K160 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 169 | HÀ THỊ HƯƠNG LAN | 28/02/1985 | 36185017657 | P. Hiệp Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K172 | SH lại M | |
| 170 | PHẠM THỊ KIM LAN | 10/09/1994 | 272875843 | P. Tân Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K302 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 171 | VŨ THỊ PHƯƠNG LAN | 15/02/1989 | 68189004333 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K506 | SH lại M+H+Đ | |
| 172 | BÙI HỒNG LÊ | 15/07/1973 | 34173016688 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K455 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 173 | HÀ THỊ LỊCH | 12/06/1985 | 40185002483 | P. Trường Thạnh, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K505 | SH lại H+Đ | |
| 174 | PHẠM THANH LIÊM | 18/11/2003 | 75203016237 | X. Phú Lộc, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K445 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 175 | HỒ THỊ KIM LIÊN | 24/11/1971 | 75171000386 | P. Tân Phú, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K519 | SH lại M | |
| 176 | NGHIÊM THỊ LIÊN | 02/03/1983 | 38183038341 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K170 | SH lại M | |
| 177 | NGUYỄN THỊ NGỌC LIỄU | 25/11/1992 | 92192005289 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K500 | SH lại H+Đ | |
| 178 | VŨ THỊ LIỄU | 01/02/1978 | 35178003394 | X. Sông Ray, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B11-K131 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 179 | THẠCH LINE | 10/02/1991 | 84091003943 | X. Đôn Châu, H. Duyên Hải, T. Trà Vinh | B2-K508 | SH lại M+H+Đ | |
| 180 | BÙI NHƯ LINH | 08/07/1996 | 54196006038 | X. An Nghiệp, H. Tuy An, T. Phú Yên | B11-K148 | SH lại H+Đ | |
| 181 | ĐOÀN THỊ TRÚC LINH | 01/01/1983 | 89183010721 | X. Bình Thủy, H. Châu Phú, T. An Giang | B11-K154 | SH lại M+H+Đ | |
| 182 | LÊ HOÀNG VĨNH LINH | 24/12/1999 | 75199005938 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K140 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 183 | LÊ TRẦN PHƯƠNG LINH | 30/04/1986 | 79186001356 | P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh | B2-K447 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 184 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 15/02/1991 | 1191015712 | P. Long Thạnh Mỹ, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K437 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 185 | PHAN MỸ LINH | 10/08/1981 | 75181001631 | X. Phước Thiền, H. Nhơn Trạch, T. Đồng Nai | B11-K174 | SH lại H+Đ | |
| 186 | TRẦN THỊ NGỌC LINH | 16/01/2002 | 72302002081 | X. Suối Ngô, H. Tân Châu, T. Tây Ninh | B11-K138 | SH lại H+Đ | |
| 187 | VŨ THỊ MỸ LINH | 21/03/1988 | 75188017295 | X. Túc Trưng, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K465 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 188 | ĐIỂU MINH LOAN | 27/07/1990 | 75190012398 | X. Tân An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K333 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 189 | ĐỖ ANH LỘC | 05/09/1993 | 52093017407 | TT. Cát Tiến, H. Phù Cát, T. Bình Định | B2-K479 | SH lại H+Đ | |
| 190 | LÊ HOÀNG LỘC | 26/05/2003 | 75203021767 | X. Long Tân, H. Nhơn Trạch, T. Đồng Nai | B2-K492 | SH lại L+M | |
| 191 | NGUYỄN HỮU LỘC | 07/10/2003 | 75203020277 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K465 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 192 | NGUYỄN HỮU LỢI | 29/07/2003 | 79203034607 | X. Tân Hiệp, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh | B2-K525 | SH lại L+M | |
| 193 | LÊ XUÂN LONG | 05/09/1989 | 38089038566 | X. Quảng Hòa, H. Quảng Xương, T. Thanh Hóa | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 194 | MAI THÀNH LONG | 24/12/1992 | 75092013948 | P. Tam Phước, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K523 | SH lại L+M | |
| 195 | NGUYỄN ĐÌNH LONG | 20/06/1987 | 38087028082 | X. Thạch Đồng, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa | B2-K402 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 196 | TRẦN THỊ LỘC LƯƠNG | 12/09/1994 | 66194020073 | X. Ea Tiêu, H. Cư Kuin, T. Đắk Lắk | B11-K160 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 197 | THẠCH THỊ THANH LY | 01/04/1991 | 94191012359 | P. Thanh Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K470 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 198 | NGUYỄN CÔNG LÝ | 29/11/2004 | 66204003345 | P. Tân An, TP. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk | B2-K488 | SH lại H+Đ | |
| 199 | CAO THỊ THANH MAI | 12/05/1994 | 75194012368 | TT. Dầu Giây, H. Thống Nhất, T. Đồng Nai | B11-K132 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 200 | ĐINH THỊ TUYẾT MAI | 02/07/2005 | 75305003360 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K172 | SH lại M+H+Đ | |
| 201 | DƯƠNG THỊ MAI | 28/05/1991 | 36191022035 | TT. Vĩnh An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K503 | SH lại H+Đ | |
| 202 | NGUYỄN THỊ MAI | 17/04/1985 | 42185017740 | X. Bình Minh, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K187 | SH lại H+Đ | |
| 203 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI | 18/11/1986 | 33186010566 | P. Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K439 | SH lại H+Đ | |
| 204 | LÊ KHÁNH DUY MẪN | 21/03/2000 | 68200006808 | X. Lộc Ngãi, H. Bảo Lâm, T. Lâm Đồng | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 205 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 12/09/1982 | 75082002295 | X. Phú Xuân, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K490 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 206 | QUÁCH ĐÌNH MẠNH | 05/01/2000 | 75200010515 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K440 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 207 | NGUYỄN ĐÌNH MẠO | 18/08/1987 | 40087042792 | X. Long Thành, H. Yên Thành, T. Nghệ An | B2-K474 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 208 | ĐẶNG CÔNG MINH | 20/03/2000 | 51200001226 | P. Quảng Phú, TP. Quảng Ngãi, T. Quảng Ngãi | B11-K127 | SH lại H+Đ | |
| 209 | ĐOÀN THỊ TUYẾT MINH | 09/05/1990 | 75190002406 | X. Thiện Tân, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K438 | SH lại H+Đ | |
| 210 | NGUYỄN CÔNG MINH | 24/08/1996 | 89096015232 | X. Phước Hưng, H. An Phú, T. An Giang | B2-K482 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 211 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 28/02/2000 | 74200002399 | X. Lạc An, H. Bắc Tân Uyên, T. Bình Dương | B2-K523 | SH lại M | |
| 212 | NGUYỄN PHÚC MINH | 09/04/2004 | 80204000921 | P.1, TX. Kiến Tường, T. Long An | B2-K493 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 213 | NGUYỄN VIẾT MINH | 12/07/1977 | 38077028000 | X. Tề Lễ, H. Tam Nông, T. Phú Thọ | B2-K489 | SH lại H+Đ | |
| 214 | TRẦN BẢO MINH | 20/08/2005 | 60205006550 | X. Thắng Hải, H. Hàm Tân, T. Bình Thuận | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 215 | BÙI THỊ MỸ | 28/04/1974 | 34174013210 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K80 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 216 | PHẠM THỊ MỴ | 09/05/1983 | 34183022283 | P. Tân Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K459 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 217 | LÀY HOÀNG NAM | 06/11/1997 | 75097005296 | X. Lộ 25, H. Thống Nhất, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 218 | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG NAM | 08/11/2002 | 79202005691 | P. Tân Phú, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K474 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 219 | NGUYỄN VĂN NAM | 10/11/1989 | 34089019664 | X. Long An, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B2-K434 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 220 | PHẠM PHƯƠNG NAM | 21/07/2003 | 75203016615 | X. Thanh Bình, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K485 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 221 | TRẦN HOÀNG NAM | 26/01/1993 | 75093008142 | P. Trung Dũng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K446 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 222 | ĐẶNG VŨ PHÚC NĂNG | 09/03/2002 | 75202011422 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K161 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 223 | ĐOÀN QUỐC NĂNG | 07/02/2003 | 91203018363 | X. Thủy Liễu, H. Gò Quao, T. Kiên Giang | B2-K522 | SH lại L | |
| 224 | ĐẶNG THỊ NGA | 18/06/1996 | 40196000612 | X. Cẩm Sơn, H. Cẩm Xuyên, T. Hà Tĩnh | B11-K163 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 225 | ĐỖ THỊ NGA | 12/06/1983 | 70183006294 | X. Phú Vinh, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B11-K190 | SH lại L | |
| 226 | MAI THỊ TUYẾT NGA | 07/01/1988 | 75188010888 | X. Long An, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B11-K183 | SH lại H+Đ | |
| 227 | NGUYỄN THỊ NGA | 12/10/1991 | 27191013607 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K187A | SH lại M+H+Đ | |
| 228 | NGUYỄN THỊ NGỌC NGA | 02/09/1986 | 75186013529 | P. Tam Phước, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K158 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 229 | TRẦN THỊ THÚY NGA | 05/10/1997 | 75197018958 | X. Xuân Mỹ, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B11-K73 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 230 | VÕ THỊ NGA | 17/01/1989 | 75189011920 | X. Túc Trưng, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B11-K187A | SH lại L | |
| 231 | ĐINH KHÁNH NGÂN | 18/06/2005 | 75305017416 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K171 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 232 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGÂN | 23/09/1996 | 35196008668 | P. Cửa Bắc, TP. Nam Định, T. Nam Định | B11-K195 | SH lại M | |
| 233 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | 08/08/1995 | 75195021544 | TT. Vĩnh An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B11-K98 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 234 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | 26/09/1990 | 79190016765 | P.17, Q. Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 235 | TRẦN THỊ PHƯƠNG NGÂN | 02/02/1992 | 75192016234 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K167 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 236 | VŨ THỊ THÁI NGÂN | 27/12/1990 | 75190016402 | P. Xuân Bình, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K479 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 237 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 22/01/2003 | 75203017340 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K435 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 238 | NGUYỄN XUÂN NGHĨA | 01/05/1991 | 67091004524 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K488 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 239 | NGUYỄN THÀNH NGỌC | 16/04/1996 | 52096012997 | X. Mỹ Phong, H. Phù Mỹ, T. Bình Định | B2-K506 | SH lại H+Đ | |
| 240 | TỪ A NGỌC | 26/09/1992 | 75192007095 | X. Thanh Bình, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K155 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 241 | ĐINH CÔNG NGUYÊN | 20/10/1975 | 37075008987 | X. Sơn Thành, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2-K476 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 242 | PHẠM SĨ NGUYÊN | 02/10/1987 | 79087027964 | P.02, Q.5, TP. Hồ Chí Minh | B2-K482 | SH lại M+H+Đ | |
| 243 | VŨ ĐÌNH MẠNH NGUYÊN | 01/10/2005 | 75205002762 | X. Túc Trưng, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K485 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 244 | LÊ THANH NHÂN | 10/08/1985 | 49085014693 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K527 | SH lại M | |
| 245 | PHAN DANH NHẬT | 18/09/2005 | 75205006179 | X. Xuân Định, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K522 | SH lại L+M | |
| 246 | TRẦN ĐÌNH NHẬT | 02/07/2001 | 75201009141 | P. Tam Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K486 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 247 | ĐINH THỊ DIỆU NHI | 04/09/2000 | 75300017721 | X. Hố Nai 3, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K524 | SH lại L | |
| 248 | ĐỖ THỊ TUYẾT NHI | 30/11/2000 | 89300015665 | X. Bình Chánh, H. Châu Phú, T. An Giang | B2-K469 | SH lại M+H+Đ | |
| 249 | HUỲNH THỊ YẾN NHI | 25/10/2005 | 79305014701 | X. Tân Thạnh Đông, H. Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh | B2-K502 | SH lại M+H+Đ | |
| 250 | NGÔ XUÂN BẢO NHI | 25/03/2002 | 60302003725 | X. Sơn Mỹ, H. Hàm Tân, T. Bình Thuận | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 251 | NGUYỄN NGỌC THẢO NHI | 15/10/2000 | 40300000089 | P.12, Q. Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | B11-K135 | SH lại H+Đ | |
| 252 | TRẦN TUYẾT NHI | 17/07/1991 | 91191005905 | TT. Tiểu Cần, H. Tiểu Cần, T. Trà Vinh | B2-K461 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 253 | CAO NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 15/01/2005 | 75305005056 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K474 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 254 | ĐẶNG GIA NHƯ | 17/02/1997 | 75197002568 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K133 | SH lại H+Đ | |
| 255 | GIÁP THỊ QUỲNH NHƯ | 15/06/2004 | 75304022962 | TT. Vĩnh An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K500 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 256 | NGÔ QUỲNH NHƯ | 20/08/1993 | 67193006004 | P. Bảo Vinh, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K477 | SH lại H+Đ | |
| 257 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 02/03/1997 | 89197005973 | X. Tà Đảnh, H. Tri Tôn, T. An Giang | B2-K485 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 258 | HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG | 09/12/2003 | 19303000234 | P. Uyên Hưng, TX. Tân Uyên, T. Bình Dương | B2-K497 | SH lại H+Đ | |
| 259 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 01/01/1985 | 42185020578 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K171 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 260 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 18/12/1975 | 75175006505 | P. Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K463 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 261 | H NỠI NIÊ | 03/08/1995 | 66195019518 | X. Ea H'đinh, H. Cư M'gar, T. Đắk Lắk | B11-K169 | SH lại M+H+Đ | |
| 262 | Y ĐÔNG NIÊ | 06/08/1997 | 66097004893 | X. Cư Né, H. Krông Búk, T. Đắk Lắk | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 263 | ĐỖ THỊ NINH | 20/04/1995 | 37195006267 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K88 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 264 | NGÔ THỊ KIM OANH | 02/05/1992 | 36192018242 | P. Tam Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K157 | SH lại H+Đ | |
| 265 | NGUYỄN THỊ OANH | 25/04/1992 | 15192008398 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K477 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 266 | NGUYỄN THỊ ÁI OANH | 22/09/1989 | 75189019837 | P. Bảo Vinh, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B11-K195 | SH lại L | |
| 267 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | 15/10/2005 | 33305001125 | X. Tân Bình, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K491 | SH lại H+Đ | |
| 268 | PHẠM PHƯƠNG OANH | 24/02/2001 | 75301005826 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K145 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 269 | LÊ NGỌC PHÁT | 17/02/1999 | 49099009391 | P.05, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | B2-K474 | SH lại H+Đ | |
| 270 | PHẠM TẤN PHÁT | 02/01/1998 | 87098000094 | P. Long Thành Bắc, TX. Hòa Thành, T. Tây Ninh | B2-K453 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 271 | NGUYỄN HOÀI PHÚ | 25/10/1996 | 52096007000 | TT. Ngô Mây, H. Phù Cát, T. Bình Định | B11-K124 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 272 | NGUYỄN VŨ HỒNG PHÚC | 26/12/2002 | 75302002151 | X. Phú Lâm, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K491 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 273 | PHAN TRỌNG PHÚC | 14/10/1997 | 40097008526 | TT. Định Quán, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 274 | TRẦN VĂN PHÚC | 05/04/1980 | 44080009004 | X. An Phước, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B2-K478 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 275 | NGUYỄN DUY PHÙNG | 27/03/1984 | 75084010801 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K507 | SH lại M+H+Đ | |
| 276 | NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG | 01/02/1999 | 75199019711 | X. Phú Vinh, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B11-K111 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 277 | HỒ THỊ KIM PHƯƠNG | 22/12/1984 | 74184003330 | X. Long Nguyên, H. Bàu Bàng, T. Bình Dương | B11-K156 | SH lại H+Đ | |
| 278 | LA THỊ XUÂN PHƯƠNG | 28/08/1996 | 75196006075 | P. Bửu Long, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K157 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 279 | LÊ HOÀNG MINH PHƯƠNG | 29/02/1996 | 75196001637 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K179 | SH lại H+Đ | |
| 280 | NGUYỄN ĐẶNG TUYẾT PHƯƠNG | 17/03/1990 | 75190019140 | X. Long Đức, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B-K231 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 281 | NGUYỄN N THANH PHƯƠNG | 05/04/1982 | 75182009222 | X. Xuân Định, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B11-K180 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 282 | NÔNG THỊ PHƯƠNG | 09/05/1986 | 20186002176 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K161 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 283 | TRẦN NHẬT PHƯƠNG | 23/05/1971 | 68071000054 | P.16, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | B2-K487 | SH lại H+Đ | |
| 284 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 18/09/1975 | 26175007504 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K109 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 285 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 25/11/1989 | 40189037127 | X. Thanh Mỹ, H. Thanh Chương, T. Nghệ An | B2-K477 | SH lại H+Đ | |
| 286 | NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯỢNG | 06/05/1992 | 75192022609 | X. Bình Minh, H. Bù Đăng, T. Bình Phước | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 287 | TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG | 12/03/1993 | 75193024433 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K188 | SH lại H+Đ | |
| 288 | AN ĐỨC QUÂN | 11/09/2005 | 75205019161 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 289 | LÊ HỒNG QUÂN | 02/07/1999 | 75099020941 | P. Thống Nhất, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K490 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 290 | LÊ MINH QUÂN | 07/06/2005 | 75205014367 | P. Xuân Hòa, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K522 | SH lại L | |
| 291 | ĐỖ VĂN QUỐC | 10/03/1997 | 52097003270 | X. Mỹ An, H. Phù Mỹ, T. Bình Định | B2-K463 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 292 | NGUYỄN VĂN QUỐC | 28/02/2002 | 67202006056 | X. Nam Đà, H. Krông Nô, T. Đắk Nông | B2-K478 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 293 | NGUYỄN HOÀNG MINH QUÝ | 16/05/1980 | 77180004662 | P. Quyết Thắng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K153 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 294 | HUỲNH PHÚC THOẠI QUYÊN | 03/10/1997 | 60197003844 | P. Đức Thắng, TP. Phan Thiết, T. Bình Thuận | B11-K174 | SH lại H+Đ | |
| 295 | NGUYỄN ĐỨC QUYỀN | 29/01/2004 | 75204022452 | P. Tam Phước, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K189 | SH lại L+M | |
| 296 | NGUYỄN THỊ THANH QUYỀN | 27/12/2001 | 74301004104 | P. Bửu Long, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K478 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 297 | VÕ ĐÌNH QUYẾT | 02/09/2001 | 40201012912 | TT. Quán Hành, H. Nghi Lộc, T. Nghệ An | B2-K481 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 298 | VÕ VĂN QUYẾT | 07/09/1999 | 45099002907 | X. Hải Phong, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị | B2-K494 | SH lại M+H+Đ | |
| 299 | TRƯƠNG TRẦN NHƯ QUỲNH | 23/09/1990 | 75190011796 | X. Suối Cao, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B11-K166 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 300 | NGUYỄN THỊ THU SANG | 06/07/1980 | 1180040173 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K374 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 301 | DIỆP VỎNG SÁNG | 02/08/1987 | 75087011654 | X. Phú Tân, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K509 | SH lại M+H+Đ | |
| 302 | HỒ TẰNG SÁNG | 24/10/1997 | 75097010717 | X. Sông Thao, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K475 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 303 | ĐÀO NGỌC SƠN | 01/12/1993 | 40093029420 | X. Lăng Thành, H. Yên Thành, T. Nghệ An | B2-K485 | SH lại H+Đ | |
| 304 | ĐỖ HOÀNG SƠN | 04/09/2003 | 30203000857 | X. Ngọc Liên, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương | B2-K520 | SH lại L | |
| 305 | LẠI HOÀNG SƠN | 13/03/1981 | 75081012218 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K410 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 306 | TRẦN NGỌC SƠN | 16/03/2002 | 75202018976 | X. Vĩnh Tân, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K458 | SH lại H+Đ | |
| 307 | VÕ VĂN SƠN | 26/06/1980 | 75080013840 | X. Suối Cát, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K495 | SH lại H+Đ | |
| 308 | ĐÀO THỊ THU SƯƠNG | 16/03/1982 | 51182011585 | P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, T. Bình Dương | B2-K472 | SH lại H+Đ | |
| 309 | NGUYỄN THỊ SƯƠNG | 06/07/1977 | 74177007469 | TT. Dầu Tiếng, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | B2-K462 | SH lại H+Đ | |
| 310 | ĐẶNG XUÂN SUỐT | 24/01/1993 | 1093021090 | X. Đông Quang, H. Ba Vì, TP. Hà Nội | B11-K117 | SH lại M+H+Đ | |
| 311 | HUỲNH TẤN SỸ | 12/01/1998 | 51098012118 | X. Tịnh Hiệp, H. Sơn Tịnh, T. Quảng Ngãi | B2-K506 | SH lại H+Đ | |
| 312 | NGUYỄN TẤN TÀI | 22/05/2003 | 34203011055 | P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng | B2-K495 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 313 | NGUYỄN HỮU THANH TÂM | 15/06/2000 | 77200000405 | TT. Ngãi Giao, H. Châu Đức, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B2-K501 | SH lại M+H+Đ | |
| 314 | NGUYỄN THỊ LINH TÂM | 21/11/1987 | 75187016310 | P. Trung Dũng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K182 | SH lại H+Đ | |
| 315 | PHAN THỊ THANH TÂM | 20/06/1982 | 44182009220 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K423 | SH lại H+Đ | |
| 316 | VŨ THỊ TÂM | 05/03/1989 | 37189012849 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K182 | SH lại H+Đ | |
| 317 | NGUYỄN HỒ MINH TÂN | 03/03/2006 | 75206000993 | X. Sông Trầu, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 318 | ĐỖ ĐỨC THẮNG | 03/06/2005 | 66205008728 | X. Ea Hu, H. Cư Kuin, T. Đắk Lắk | B2-K480 | SH lại H+Đ | |
| 319 | LÃ QUYẾT THẮNG | 08/07/1992 | 75092001504 | X. Xuân Tây, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K497 | SH lại H+Đ | |
| 320 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 20/04/1984 | 37084013645 | X. Quảng Ngãi, H. Cát Tiên, T. Lâm Đồng | B2-K478 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 321 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 08/03/2004 | 75204006826 | X. Phú Hòa, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 322 | LÊ NGỌC THANH | 16/07/2004 | 74204005663 | X. Long Hòa, H. Dầu Tiếng, T. Bình Dương | B2-K480 | SH lại H+Đ | |
| 323 | LÊ QUÝ THANH | 02/06/1986 | 75086015739 | X. Vĩnh Tân, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K455 | SH lại H+Đ | |
| 324 | NGUYỄN ĐOÀN CHÍ THANH | 22/07/2003 | 79203049417 | X. Mỹ Thành Nam, H. Cai Lậy, T. Tiền Giang | B2-K459 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 325 | NGUYỄN NHỰT THANH | 03/02/1994 | 79094001535 | X. Vĩnh Lộc A, H. Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 326 | NGUYỄN THỊ KIM THANH | 16/10/1989 | 75189003586 | TT. Long Giao, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B11-K168 | SH lại H+Đ | |
| 327 | TIẾT THỊ NGỌC THANH | 19/06/1990 | 75190026017 | P. Trung Dũng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K160 | SH lại H+Đ | |
| 328 | TRẦN THỊ PHƯƠNG THANH | 12/08/2004 | 75304015112 | X. Bình Minh, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K157 | SH lại H+Đ | |
| 329 | VŨ THỊ THANH | 26/04/1989 | 75189008425 | X. Xuân Bắc, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B11-K166 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 330 | ĐÀO XUÂN THÀNH | 10/08/1986 | 70086006224 | X. Phước Tín, TX. Phước Long, T. Bình Phước | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 331 | HỒ QUANG THÀNH | 15/01/1997 | 75097003562 | X. Sông Thao, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K459 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 332 | HỒ THỊ THÀNH | 10/10/1990 | 40190045143 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K149 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 333 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | 10/09/1968 | 70068000591 | X. Đak Ơ, H. Bù Gia Mập, T. Bình Phước | B2-K469 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 334 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 27/12/1996 | 75096023863 | X. Phú Lộc, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K489 | SH lại H+Đ | |
| 335 | PHẠM XUÂN THÀNH | 16/02/2002 | 75202019411 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 336 | PHAN TẤN THÀNH | 17/09/2002 | 52202007542 | P. Tam Quan Nam, TX. Hoài Nhơn, T. Bình Định | B2-K489 | SH lại H+Đ | |
| 337 | PHAN TẤN THÀNH | 12/01/1993 | 75093008800 | TT. Gia Ray, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K501 | SH lại H+Đ | |
| 338 | VŨ KIM THAO | 27/07/1991 | 40091037804 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K474 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 339 | ÂU THỊ PHƯƠNG THẢO | 26/06/2001 | 75301012904 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K516 | SH lại M | |
| 340 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 10/04/1997 | 77197006214 | X. Bông Trang, H. Xuyên Mộc, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B11-K162 | SH lại H+Đ | |
| 341 | PHẠM NGỌC THẢO | 09/12/1989 | 75189006053 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K497 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 342 | TRẦN THỊ THANH THẢO | 13/10/1978 | 75178007135 | P. Bửu Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K143 | SH lại L+M | |
| 343 | NGUYỄN LÊ TRUNG THẾ | 10/03/2002 | 64202009330 | TT. Vĩnh An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K476 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 344 | CHÂU THỊ THI | 07/11/2001 | 52301007656 | TT. Chư Sê, H. Chư Sê, T. Gia Lai | B2-K454 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 345 | LÊ GIA LINH VƯƠNG THI | 08/01/1995 | 75195005380 | X. Đồi 61, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K204 | SH lại H+Đ | |
| 346 | TRẦN QUỲNH THI | 28/07/2003 | 75303022809 | X. Thanh Sơn, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K488 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 347 | LÊ QUANG THÍCH | 20/12/1982 | 40082010808 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K489 | SH lại H+Đ | |
| 348 | HUỲNH MINH THIỆN | 19/02/1991 | 75091018433 | X. Xuân Tâm, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K503 | SH lại H+Đ | |
| 349 | NGUYỄN THANH THIỆN | 19/05/2003 | 89203021315 | P. Bình Đức, TP. Long Xuyên, T. An Giang | B2-K487 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 350 | MAI MINH THIỆU | 17/04/2001 | 79201013623 | P.13, Q. Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh | B2-K500 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 351 | MAI PHÚ THỊNH | 01/12/1998 | 75098017541 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K414 | SH lại H+Đ | |
| 352 | VŨ NHẬT THỊNH | 07/07/2001 | 70201011046 | X. Bình Minh, H. Bù Đăng, T. Bình Phước | B2-K483 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 353 | HOÀNG VŨ MỘNG THƠ | 15/11/1995 | 68195014132 | X. Đại Lào, TP. Bảo Lộc, T. Lâm Đồng | B11-K162 | SH lại H+Đ | |
| 354 | NGUYỄN VĂN THOAN | 18/06/1996 | 66096021020 | X. Ea Pal, H. Ea Kar, T. Đắk Lắk | B2-K509 | SH lại M+H+Đ | |
| 355 | ĐINH THỊ THƠM | 15/01/1983 | 40183007271 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K362 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 356 | NGÔ THỊ THƠM | 08/09/1992 | 30192013591 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K179 | SH lại H+Đ | |
| 357 | LÊ VĂN THÔNG | 14/04/2001 | 38201027963 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K390 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 358 | LÂM THỊ THU | 24/10/1986 | 87186021283 | X. Vĩnh Tân, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K392 | SH lại H+Đ | |
| 359 | LÊ TRANG THU | 02/02/1990 | 38190025817 | X. Vĩnh Tân, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B11-K195 | SH lại M | |
| 360 | ĐOÀN NGỌC ANH THƯ | 16/08/2004 | 75304025012 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K477 | SH lại H+Đ | |
| 361 | HUỲNH NGỌC ANH THƯ | 22/06/1996 | 75196002154 | P. Quyết Thắng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K429 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 362 | PHẠM VĂN THƯ | 10/01/1997 | 30097015883 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K508 | SH lại H+Đ | |
| 363 | HOÀNG THỊ THUẬN | 10/10/1983 | 40183034951 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K481 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 364 | NGUYỄN BẢO THUẬN | 25/01/1982 | 75182001147 | P. Trung Dũng, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K200 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 365 | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | 03/04/1997 | 75197021326 | X. Hiếu Liêm, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K483 | SH lại H+Đ | |
| 366 | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | 23/03/2001 | 77301004931 | X. Đá Bạc, H. Châu Đức, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B2-K489 | SH lại H+Đ | |
| 367 | LÊ THỊ THÚY | 25/04/1995 | 75195022496 | X. Phú An, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K426 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 368 | NGUYỄN THỊ BÍCH THÚY | 01/01/1983 | 44183012679 | TT. Gia Ray, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K484 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 369 | PHẠM THỊ MINH THÚY | 15/05/1993 | 30193017648 | P. Phú Mỹ, TX. Phú Mỹ, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B2-K441 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 370 | TRẦN VĂN THỤY | 07/06/1983 | 36083016827 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K170 | SH lại H+Đ | |
| 371 | ĐỒNG MINH TIẾN | 13/08/2006 | 31206006729 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 372 | NGUYỄN TÂN TIẾN | 27/09/2002 | 66202009417 | X. Ea Tiêu, H. Cư Kuin, T. Đắk Lắk | B2-K471 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 373 | NINH XUÂN TIẾN | 14/05/1999 | 75099002652 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K379 | SH lại H+Đ | |
| 374 | ÔNG MINH TIẾN | 18/01/1984 | 77084007792 | P.10, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | B2-K496 | SH lại H+Đ | |
| 375 | BÙI TRUNG TÍN | 07/05/2002 | 86202003607 | X. Phú Đức, H. Long Hồ, T. Vĩnh Long | B2-K483 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 376 | ĐOÀN LÊ TRUNG TÍN | 21/11/1991 | 75091004324 | P. Thống Nhất, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K177 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 377 | NGUYỄN ĐỨC TÍN | 06/04/1985 | 75085018920 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K465 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 378 | TỪ TRUNG TÍN | 29/03/2000 | 79200009573 | P. Đa Kao, Q.1, TP. Hồ Chí Minh | B2-K465 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 379 | NGUYỄN VĂN TOÀN | 19/05/1995 | 67095002336 | TT. Ea T'Ling, H. Cư Jút, T. Đắk Nông | B2-K501 | SH lại H+Đ | |
| 380 | PHẠM TOÀN | 26/10/1976 | 40076014690 | P. Phước Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K484 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 381 | TRƯƠNG MINH TOÀN | 28/08/2003 | 75203019430 | X. Thừa Đức, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 382 | DƯƠNG QUỐC TOẢN | 26/04/2001 | 77201006351 | X. Hòa Hiệp, H. Xuyên Mộc, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B2-K402 | SH lại H+Đ | |
| 383 | NGUYỄN QUỐC TOẢN | 21/09/1995 | 42095004914 | X. Đức Đồng, H. Đức Thọ, T. Hà Tĩnh | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 384 | TRẦN VĂN TRÃI | 01/07/1987 | 46087000307 | P. Long Thạnh Mỹ, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | B2-K493 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 385 | HUỲNH THỊ HOÀNG TRÂM | 30/01/1984 | 56184009774 | X. Hiệp Thạnh, H. Đức Trọng, T. Lâm Đồng | B2-K490 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 386 | LÂM CHẾ THỊ TRÚC TRÂM | 06/08/1988 | 58188006583 | P. ĐôngHải, TP. PhanRang-ThápChàm, T. Ninh Thuận | B11-K121 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 387 | LÊ THỊ NGỌC TRÂM | 10/08/1995 | 75195020785 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K163 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 388 | CAO THỊ TRANG | 10/01/1992 | 44192015708 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K183 | SH lại H+Đ | |
| 389 | LÝ THU TRANG | 19/08/1993 | 75193014124 | P. Quang Vinh, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K147 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 390 | NGUYỄN THANH TRANG | 21/09/1986 | 75186016991 | TT. Định Quán, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B11-K168 | SH lại H+Đ | |
| 391 | NGUYỄN THỊ MỸ TRANG | 14/09/1984 | 60184009113 | P. Xuân An, TP. Phan Thiết, T. Bình Thuận | B11-K180 | SH lại M+H+Đ | |
| 392 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 19/06/1978 | 82178023476 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K460 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 393 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 20/06/2001 | 83301005334 | X. Thạnh Phước, H. Bình Đại, T. Bến Tre | B2-K521 | SH lại M | |
| 394 | NGUYỄN THÙY TRANG | 07/06/1987 | 75187002487 | P. Tân Mai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K168 | SH lại H+Đ | |
| 395 | TRẦN VĂN TRANG | 13/07/1966 | 30066013488 | P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K179 | SH lại H+Đ | |
| 396 | TRIỆU THỊ HUYỀN TRANG | 12/07/1997 | 75197015438 | P. Tam Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K424 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 397 | VÕ THỊ HÀ TRANG | 02/04/1992 | 75192006963 | X. Phú Xuân, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B11-K130 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 398 | NGUYỄN THIỆN TRÍ | 19/06/2005 | 75205002518 | X. Suối Nho, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K516 | SH lại L+M | |
| 399 | TRẦN VĂN TRÍ | 10/08/1996 | 49096012918 | X. Tiên Cảnh, H. Tiên Phước, T. Quảng Nam | B2-K497 | SH lại H+Đ | |
| 400 | PHAN THỊ TUYẾT TRINH | 18/03/1996 | 75196015437 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K193 | SH lại M | |
| 401 | TRẦN THỊ TÚ TRINH | 07/01/1987 | 75187013240 | P. Hố Nai, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K395 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 402 | VI THỊ KIM TRINH | 09/03/1988 | 75188010123 | P. Bàu Sen, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B11-K171 | SH lại H+Đ | |
| 403 | TRẦN THANH TRỌNG | 04/05/1991 | 75091013940 | P. Xuân Trung, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K495 | SH lại H+Đ | |
| 404 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG TRÚC | 02/12/2000 | 82300005535 | P. Đa Kao, Q.1, TP. Hồ Chí Minh | B2-K465 | SH lại H+Đ | |
| 405 | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | 19/03/1990 | 60190007893 | P. Phước Hội, TX. La Gi, T. Bình Thuận | B11-K129 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 406 | TRẦM THANH TRÚC | 29/05/2000 | 75300001740 | P. Quang Vinh, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K187B | SH lại L | |
| 407 | ĐÀO TIẾN TRUNG | 20/06/1990 | 68090007914 | X. Hòa Trung, H. Di Linh, T. Lâm Đồng | B2-K489 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 408 | ĐOÀN DUY TRUNG | 03/07/1992 | 75092013331 | X. Sông Nhạn, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K509 | SH lại M+H+Đ | |
| 409 | LÊ MINH TRUNG | 12/08/1981 | 80081010125 | X. Bình Lãng, H. Tân Trụ, T. Long An | B2-K497 | SH lại H+Đ | |
| 410 | NGÔ XUÂN TRƯỜNG | 01/04/1981 | 34081021972 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K462 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 411 | PHẠM HẢI TRƯỜNG | 10/12/1983 | 96083009724 | X. Hồ Thị Kỷ, H. Thới Bình, T. Cà Mau | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 412 | PHÙNG TRƯƠNG PHI TRƯỜNG | 02/05/2003 | 75203023676 | TT. Tân Phú, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K442 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 413 | ĐẶNG ANH TÚ | 03/02/1987 | 42087006074 | TT. Hương Khê, H. Hương Khê, T. Hà Tĩnh | B2-K468 | SH lại L | |
| 414 | HOÀNG NGỌC TÚ | 26/03/1988 | 42088016198 | X. Thuận Lộc, TX. Hồng Lĩnh, T. Hà Tĩnh | B2-K497 | SH lại M+H+Đ | |
| 415 | NGUYỄN QUỐC TÚ | 09/09/1999 | 67099005603 | X. Đắk Môl, H. Đắk Song, T. Đắk Nông | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 416 | NGUYỄN QUỐC TÚ | 09/07/1999 | 77099003946 | TT. Long Hải, H. Long Điền, T. Bà Rịa - Vũng Tàu | B2-K506 | SH lại H+Đ | |
| 417 | NGUYỄN THANH TÚ | 02/11/1993 | 75093010605 | P. An Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K495 | SH lại H+Đ | |
| 418 | TRẦN MINH TÚ | 27/10/1989 | 75089003334 | X. Xuân Hiệp, H. Xuân Lộc, T. Đồng Nai | B2-K501 | SH lại H+Đ | |
| 419 | VŨ MINH TÚ | 08/03/2002 | 75202000568 | P. Cửa Bắc, TP. Nam Định, T. Nam Định | B11-K177 | SH lại L | |
| 420 | ĐẶNG CÔNG TỨ | 17/09/1992 | 42092010539 | X. Tùng Lộc, H. Can Lộc, T. Hà Tĩnh | B2-K446 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 421 | NGUYỄN VĂN TỰ | 05/06/1980 | 36080004156 | X. Lộ 25, H. Thống Nhất, T. Đồng Nai | B2-K414 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 422 | HÀ QUỐC TUẤN | 02/05/1992 | 66092018661 | X. Vụ Bổn, H. Krông Pắc, T. Đắk Lắk | B2-K505 | SH lại H+Đ | |
| 423 | LÊ ANH TUẤN | 29/06/1997 | 75097005340 | X. Thiện Tân, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 424 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 26/11/2000 | 75200006178 | X. Xuân Mỹ, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K525 | SH lại M | |
| 425 | NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN | 19/10/2004 | 75204010571 | P. Tân Hiệp, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K483 | SH lại H+Đ | |
| 426 | QUÁCH ĐẠI TUẤN | 09/10/1993 | 75093006916 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K174 | SH lại H+Đ | |
| 427 | TRẦN QUỐC TUẤN | 05/05/2001 | 75201002988 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K462 | SH lại H+Đ | |
| 428 | LÊ HỮU THANH TÙNG | 06/03/2005 | 74205004436 | P. Thuận Giao, TX. Thuận An, T. Bình Dương | B2-K480 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 429 | TẠ THANH TÙNG | 28/02/2005 | 75205016285 | TT. Trảng Bom, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K507 | SH lại H+Đ | |
| 430 | LÊ VĂN TƯỜNG | 25/03/2001 | 51201004389 | X. Krông Nô, H. Lắk, T. Đắk Lắk | B2-K533 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) | |
| 431 | NGÔ QUANG TUYÊN | 29/08/1977 | 92077005030 | X. Phú Trung, H. Tân Phú, T. Đồng Nai | B2-K445 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 432 | NGÔ THỊ THANH TUYỀN | 13/10/1993 | 75193024375 | TT. Trảng Bom, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K527 | SH lại L+M | |
| 433 | NGUYỄN THỊ TUYỀN | 11/06/1990 | 49190013913 | P. Tam Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K195 | SH lại L | |
| 434 | ĐINH THỊ TUYẾT | 06/02/1987 | 34187016946 | P. Tân Bình, TP. Dĩ An, T. Bình Dương | B2-K478 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 435 | PHẠM THỊ TUYẾT | 05/10/1987 | 40187003352 | X. Nhân Nghĩa, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K496 | SH lại H+Đ | |
| 436 | TRẦN THỊ BẠCH TUYẾT | 27/10/1994 | 75194009658 | X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K141 | SH lại H+Đ | |
| 437 | VŨ THỊ TUYẾT | 04/06/1984 | 34184015229 | P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K159 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 438 | TRẦN VĂN ÚT | 20/04/1995 | 96095012657 | X. Bình Sơn, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B2-K468 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 439 | TRẦN THỊ THÙY UYÊN | 20/10/1994 | 60194000499 | TT. Lạc Tánh, H. Tánh Linh, T. Bình Thuận | B2-K502 | SH lại L | |
| 440 | CHU THỊ THANH VÂN | 24/07/1999 | 75199004436 | P. Hóa An, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K476 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 441 | NGUYỄN THỊ VÂN | 10/03/1997 | 36197015846 | X. Sông Trầu, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K504 | SH lại H+Đ | |
| 442 | PHẠM THỊ VÂN | 02/06/1990 | 19190002165 | P. Gia Sàng, TP. Thái Nguyên, T. Thái Nguyên | B11-K115 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 443 | HUỲNH NGỌC TƯỜNG VI | 14/12/2004 | 75304011516 | X. Xuân Đông, H. Cẩm Mỹ, T. Đồng Nai | B2-K486 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 444 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI | 17/01/2002 | 75302002019 | P. Hiệp Hòa, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K187B | SH lại L | |
| 445 | LÊ NGỌC VIÊN | 21/06/1998 | 60198003570 | X. Tân Thành, H. Hàm Thuận Nam, T. Bình Thuận | B11-K117 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 446 | TRẦN QUỐC VIỆT | 05/04/1995 | 89095018433 | X. An Bình, H. Thoại Sơn, T. An Giang | B2-K447 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 447 | CHÂU KHÁNH VINH | 03/04/2002 | 75202014532 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K486 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 448 | NGUYỄN ĐÌNH VINH | 06/10/1976 | 75076012236 | P. Xuân Thanh, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B2-K495 | SH lại L+M | |
| 449 | TÔ PHƯỚC VINH | 27/11/1999 | 80099006738 | X. Tân Tập, H. Cần Giuộc, T. Long An | B2-K488 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 450 | PHÙNG THANH VŨ | 05/02/1987 | 94087013031 | X. Nhơn Mỹ, H. Kế Sách, T. Sóc Trăng | B2-K501 | SH lại M+H+Đ | |
| 451 | THÂN VĂN VŨ | 15/03/1993 | 24093003447 | P. Long Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B2-K427 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 452 | TRƯƠNG THỊ THÚY VŨ | 20/07/1981 | 75181005446 | X. Ngọc Định, H. Định Quán, T. Đồng Nai | B2-K458 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 453 | NGUYỄN LÊ ANH VY | 24/07/1996 | 75196003503 | P. An Bình, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K160 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 454 | NGUYỄN TRẦN THẢO VY | 08/09/1993 | 91193018452 | P. Xuân Trung, TP. Long Khánh, T. Đồng Nai | B11-K146 | SH lại M+H+Đ | |
| 455 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 01/05/1983 | 30183018882 | TT. Trảng Bom, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B2-K506 | SH lại H+Đ | |
| 456 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 12/02/1989 | 75189012069 | X. Thanh Bình, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai | B11-K194 | SH lại L | |
| 457 | TẠ THỊ MỸ XUYÊN | 13/06/1982 | 75182013658 | X. Long An, H. Long Thành, T. Đồng Nai | B11-K150 | SH lại L+M+H+Đ | |
| 458 | LÊ THỊ NGỌC YẾN | 30/04/1982 | 75182011857 | P. Tân Phong, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai | B11-K182 | SH lại L+M+H+Đ | |