Danh Sách Học Viên Dự Thi Tốt Nghiệp ngày 06/09/2024
| DANH SÁCH HỌC VIÊN THI TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11K187, K188 + B2K514, K515 | |||||||||||||||
| Thi ngày: 06/09/2024 | |||||||||||||||
| Số báo danh | Loại xe thi | Họ Và Tên | Ngày tháng năm sinh | Số CMND | Khóa | Giới tính | Ghi chú | ||||||||
| DAT | Cabin | Liên hệ | |||||||||||||
| 1 | Lê Thị Vân | Anh | 19/08/1980 | 42180009007 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung1 | |||
| 2 | Trương Tâm | Anh | 19/05/1986 | 68186009345 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Vũ Dũng2 | ||||
| 3 | Trương Thị Ngọc | Anh | 18/09/1988 | 68188011102 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng1 | ||||
| 4 | Phạm Thị | Hoa | 24/04/1978 | 30178013750 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Vũ Dũng | ||||
| 5 | Trương Thị | Hoài | 22/06/1988 | 42188007270 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung2 | ||||
| 6 | Vũ Quốc | Hùng | 19/09/1993 | 54093007964 | B11-K187 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng3 | ||||
| 7 | Dương Đình | Hưng | 24/10/1987 | 42087013985 | B11-K187 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Tứ | ||||
| 8 | Trần Gia | Khánh | 14/03/2003 | 75203007288 | B11-K187 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Vũ Dũng | ||||
| 9 | Vòng Phui | Ký | 22/05/1991 | 75191012946 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng8 | ||||
| 10 | Võ Thị | Lê | 18/09/1989 | 52189000520 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Tứ | ||||
| 11 | Mai Trần Thị Kiều | Linh | 01/09/1989 | 75189020963 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng4 | ||||
| 12 | Phạm Tấn | Linh | 07/07/1970 | 45070006929 | B11-K187 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Trung6 | ||||
| 13 | Trần Thị | Linh | 20/04/1995 | 75195020705 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ | ||||
| 14 | Võ Thị Bích | Loan | 01/12/1990 | 75190020927 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Bình | ||||
| 15 | Ninh Thủy Thảo | Nhi | 30/05/1997 | 74197007503 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng2 | ||||
| 16 | Châu Mỹ | Nhuần | 19/07/1995 | 75195001985 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Tứ | ||||
| 17 | Trần Thanh | Phương | 01/01/2005 | 75305001283 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng11 | ||||
| 18 | Nguyễn Thị | Phượng | 18/11/1988 | 19188006318 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung8 | ||||
| 19 | Trần Thị | Thắm | 16/08/1987 | 42187018190 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng6 | ||||
| 20 | Lê Thị Kiều | Thanh | 13/05/1986 | 72186013925 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | ||||
| 21 | Nguyễn Thị | Thành | 30/09/1995 | 44195006522 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tạo | ||||
| 22 | Châu Đan | Thư | 10/03/2002 | 75302002523 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Tứ | ||||
| 23 | Trần Thị Hoàng | Thư | 09/06/1993 | 56193002361 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng7 | ||||
| 24 | Nguyễn Đình | Tùng | 22/10/1993 | 37093009720 | B11-K187 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng5 | ||||
| 25 | Nguyễn Thanh | Xuân | 22/05/2002 | 1302001408 | B11-K187 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng8 | ||||
| 26 | Đoàn Thị Bích | Châu | 15/07/1993 | 75193025107 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thảo | ||||
| 27 | Phạm Thị | Châu | 10/09/1979 | 40179017543 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng5 | ||||
| 28 | Đỗ Thị | Dẫn | 09/05/1995 | 45195006440 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng6 | ||||
| 29 | Cao Lê Thùy | Dung | 31/10/1991 | 75191006990 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Chiến | ||||
| 30 | Trương Thị Khả | Hân | 02/01/1984 | 75184013870 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ | ||||
| 31 | Nguyễn Thị Bích | Hạnh | 01/03/1977 | 42177005987 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh2 | ||||
| 32 | Nguyễn Thị | Hiền | 28/08/1995 | 19195004635 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng1 | ||||
| 33 | Đậu Thị | Hoa | 08/01/1986 | 40186034842 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân1 | ||||
| 34 | Nguyễn Thị | Hoa | 23/08/1986 | 42186018588 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Tuyển | ||||
| 35 | Sỉn Nàm | Kíu | 08/04/1988 | 75188024781 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh4 | ||||
| 36 | Hồ Thị | Lê | 10/12/1981 | 40181016047 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân2 | ||||
| 37 | Hồ Thị Kim | Liên | 06/05/1988 | 45188001655 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân3 | ||||
| 38 | Houàng Thị | My | 02/04/1993 | 75193006855 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng9 | ||||
| 39 | Trần Yến | Nhi | 09/10/1998 | 75198008397 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng10 | ||||
| 40 | Trần Thị Kim | Phượng | 12/03/1993 | 75193024433 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân6 | ||||
| 41 | Nguyễn Thanh | Tâm | 01/10/2003 | 75303003162 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân7 | ||||
| 42 | Nguyễn Thị | Thư | 23/05/1984 | 24184006848 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Vũ Dũng | ||||
| 43 | Vũ Mộng Minh | Thư | 17/08/1990 | 75190022196 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh7 | ||||
| 44 | Đặng Thị | Thủy | 22/08/1991 | 24191006709 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Vũ Dũng | ||||
| 45 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 11/06/1992 | 75192009462 | B11-K188 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân10 | ||||
| 46 | Nguyễn Lan | Chi | 12/11/1994 | 75194016008 | B11-K120 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h15p | 0 | T Tuyển | ||
| 47 | Phạm Thị Quỳnh | Như | 16/09/1985 | 75185020121 | B11-K130 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h19p | 0 | T Thắng - Tài | ||||
| 48 | Nguyễn Ngọc Như | An | 18/09/1997 | 331848475 | B11-K133 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | XUÂN - KHÁNH | ||||
| 49 | Dương Nhật | Hoàng | 18/07/1992 | 38092011324 | B11-K133 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | XUÂN - KHÁNH | ||||
| 50 | Nguyễn Thị | Nga | 10/02/1995 | 245283935 | B11-K136 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 06.07.2024 | đủ | 3h06p | 0 | Vũ Dũng-0981233485 hv | ||
| 51 | Tạ Thùy | Mai | 04/02/1988 | 75188016797 | B11-K138 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Bằng | ||
| 52 | Phạm Thị Thanh | Vân | 15/12/1981 | 86181000186 | B11-K140 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 24.06.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Khải sĩ | ||
| 53 | Trần Thị Thanh | Thảo | 13/10/1978 | 75178007135 | B11-K143 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thắng Sơn | ||||
| 54 | Nguyễn Bá | Hùng | 08/10/1975 | 30075011937 | B11-K144 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng Thủy | ||
| 55 | Nguyễn Minh | Hoàng | 20/07/1955 | 49055008290 | B11-K146 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 06.07.2024 | đủ | 3h07p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 56 | Huỳnh Kim | Tuấn | 11/08/1989 | 49089006805 | B11-K149 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | đủ | 3h03p | 0 | thuỷ - nguyên | ||
| 57 | Trần Thế | Mạnh | 27/12/1991 | 36091001479 | B11-K152 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 29.06.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Đức đen | ||
| 58 | Nguyễn Hồng | Minh | 27/02/2004 | 75204009588 | B11-K154 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | ||||
| 59 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 28/11/1987 | 35187003012 | B11-K155 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T tuyển | ||||
| 60 | Nguyễn Thanh | Khiết | 09/11/2005 | 75205018708 | B11-K155 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 12.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | THẦY THẮNG | ||
| 61 | Hồ Thị Kim | Phương | 22/12/1984 | 74184003330 | B11-K156 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 06.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Thủy | ||
| 62 | Lê Thị Khánh | Vy | 23/02/1991 | 51191012986 | B11-K156 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng tạo | ||||
| 63 | La Thị Xuân | Phương | 28/08/1996 | 75196006075 | B11-K157 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T Sang | ||||
| 64 | Đoàn Nguyễn Nguyên | Anh | 27/04/2005 | 75205005612 | B11-K158 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Vũ Văn Dũng | ||
| 65 | Vũ Thị Thùy | Linh | 06/02/1985 | 30185023364 | B11-K158 | Nữ | V_thực hành | V_thực hành | 12.07.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thanh T.ôn | ||
| 66 | Đào Thị Tố | Giang | 19/07/1974 | 75174012349 | B11-K159 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T hạnh | ||||
| 67 | Lương Thị Thanh | Vân | 14/05/1986 | 75186007039 | B11-K159 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Hạnh | ||||
| 68 | Trương Quốc | Tiến | 27/10/1996 | 75096000821 | B11-K160 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | thầy nghĩa | ||||
| 69 | Nguyễn Cát Khánh | Vy | 18/01/2003 | 79303007237 | B11-K160 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | XUÂN - KHÁNH | ||||
| 70 | Nguyễn Thị | Hiếu | 30/10/2001 | 70301008361 | B11-K161 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h10p | 0 | T Thắng | ||||
| 71 | Dương Tố | Mãnh | 09/06/1987 | 75187022562 | B11-K161 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | t thắng- cơ | ||||
| 72 | Lại Thị Bích | Phương | 18/10/1998 | 37198007441 | B11-K161 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 29.06.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Đức đen | ||
| 73 | Hồ Đăng | Phúc | 30/03/1991 | 45091004451 | B11-K163 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng - Tuấn Lộc | ||||
| 74 | Nguyễn Thị Bích | Trâm | 01/04/1991 | 49191004221 | B11-K163 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thắng- Thanh Ngọc | ||||
| 75 | Trịnh Hoàng | Gia | 27/10/2005 | 75205007108 | B11-K164 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy tùng tạo | ||||
| 76 | Huỳnh Thanh | Thông | 01/07/1999 | 352445484 | B11-K164 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T Chiến | ||||
| 77 | Nguyễn Thị | Diễn | 10/05/1986 | 40186010652 | B11-K165 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Trung | ||||
| 78 | Đinh Cao Phương | Trinh | 18/05/2005 | 79305005247 | B11-K165 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | ||||
| 79 | Phạm Vũ Ngọc | Yến | 16/04/1998 | 75198015773 | B11-K165 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Đằng | ||||
| 80 | Võ Gia | Nguyên | 10/03/1996 | 79096032964 | B11-K166 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | Đằng | ||||
| 81 | Trần Thị Yến | Nhi | 20/05/1999 | 75199012753 | B11-K166 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Đằng | ||||
| 82 | Vũ Ngọc | Hạnh | 27/09/2003 | 75303020704 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn mập cô thủy | ||||
| 83 | Trần Kim | Huệ | 12/03/1971 | 75171010877 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | Thầy hạnh | ||||
| 84 | Phan Thị Tuyết | Mai | 28/07/1995 | 75195011931 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Đằng | ||||
| 85 | Nguyễn Quang | Đại | 07/10/2005 | 79205016499 | B11-K168 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Nguyễn Đức Anh 0944306474 | ||||
| 86 | Lê Thị Thanh | Loan | 15/11/1975 | 46175002446 | B11-K168 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy trung | ||||
| 87 | Lương Gia | Hân | 26/01/2006 | 75306011709 | B11-K169 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thắng | ||||
| 88 | Nguyễn Trần Phương | Thư | 07/01/1982 | 79182004156 | B11-K169 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 24.06.2024 | đủ | 3h04p | 0 | 913613209 | ||
| 89 | Hoàng Thị Ánh | Phượng | 19/08/1987 | 75187002161 | B11-K170 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Hạnh | ||||
| 90 | Lý Thị Thanh | Hương | 21/08/1993 | 64193011563 | B11-K171 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | ||||
| 91 | Thạch Thị Thanh | Ly | 01/01/1989 | 84189011899 | B11-K171 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Thế Anh | ||||
| 92 | Hồ Thị | Mai | 16/09/1983 | 40183026359 | B11-K171 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 23.07.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Dũng Thọ | ||
| 93 | Đặng Nhật | Nam | 21/10/1997 | 75097012572 | B11-K172 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | Tonyteo | ||||
| 94 | Nguyễn Thị | Ngân | 10/03/1989 | 38189025824 | B11-K172 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 95 | Đinh Thị Hồng | Điệp | 21/05/1998 | 36198017598 | B11-K173 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Dũng (Thọ) | ||||
| 96 | Lý Nguyễn Phúc | Hậu | 23/04/1991 | 75191015402 | B11-K173 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng | ||||
| 97 | Hoàng Thị Hải | Lộc | 19/09/1987 | 70187007838 | B11-K173 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô Thủy | ||
| 98 | Lê Thị Thu | Nhàn | 15/07/1996 | 44196005751 | B11-K173 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Vũ thế anh | ||||
| 99 | Chu Thị Hoài | Phương | 30/04/1988 | 75188015385 | B11-K173 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Hải | ||||
| 100 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 24/02/1987 | 75187002579 | B11-K173 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h08p | 0 | Vũ thế anh | ||||
| 101 | Lê Nguyễn Sỹ | Bình | 04/12/1989 | 52089018985 | B11-K174 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Cô Thủy | ||||
| 102 | Đinh Xuân | Dũng | 23/05/1988 | 60088007977 | B11-K174 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Cô Thủy | ||||
| 103 | Huỳnh Thị Minh | Duyên | 02/11/1987 | 51187003975 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Cô Thủy | ||||
| 104 | Trương Thị | Huệ | 30/09/1990 | 75190005326 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | t thắng- cơ | ||||
| 105 | Đỗ Thị | Sáu | 16/09/1990 | 75190005426 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||||
| 106 | Vũ Thị Thanh | Thủy | 20/07/1985 | 75185013775 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Vũ thế anh | ||||
| 107 | Trần Nguyễn Diễm | Châu | 22/09/1997 | 75197002335 | B11-K175 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng tạo | ||
| 108 | Nguyễn Thị Kim | Loan | 14/10/1999 | 75199012022 | B11-K175 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||||
| 109 | Lê Thị | Nga | 14/04/1978 | 8178001476 | B11-K175 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 110 | Hoàng Minh | Thái | 25/10/2002 | 79202038649 | B11-K175 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Tưởng | ||
| 111 | Đoàn Thị Thu | Trang | 26/07/1989 | 49189018647 | B11-K175 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 112 | Lê Nguyễn Thùy | Trang | 13/11/1996 | 75196014528 | B11-K175 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng tạo | ||||
| 113 | Trần Thị Ngọc | Giàu | 20/10/1987 | 75187008254 | B11-K176 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Tuấn) | ||||
| 114 | Đinh Thị | Kha | 30/10/1986 | 34186000872 | B11-K176 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 115 | Nguyễn Thị | Phượng | 21/08/1985 | 30185016988 | B11-K176 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Hải | ||||
| 116 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 06/12/1994 | 26194009159 | B11-K176 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Cô Thủy | ||||
| 117 | Trần Thị | Yến | 13/05/1998 | 64198008385 | B11-K176 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Cô Thủy | ||||
| 118 | Hoàng Thị | Luyến | 03/08/1987 | 38187051387 | B11-K177 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | E tiến | ||||
| 119 | Đinh Thị Huyền | Thùa | 24/10/1994 | 35194006300 | B11-K177 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Dũng (Thọ) | ||||
| 120 | Đỗ Ngọc Thùy | Dương | 29/03/1996 | 75196011543 | B11-K178 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Phạm Duy Thanh | ||||
| 121 | Lê Hoài | Nam | 28/09/2001 | 75201000855 | B11-K178 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thế Anh | ||||
| 122 | Võ Thị Minh | Phụng | 07/10/1996 | 64196006404 | B11-K178 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Xuân | ||
| 123 | Nguyễn Trường | Tính | 08/06/1994 | 60094003447 | B11-K178 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Xuân | ||
| 124 | Nguyễn Văn | Toản | 08/05/1977 | 34077022344 | B11-K178 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Trung | ||||
| 125 | Vios | Ngô Đình Hoàng | Anh | 25/06/2003 | 49203003403 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 968338539 | |||
| 126 | Vios | Nguyễn Hữu | Bắc | 10/04/1990 | 42090021674 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy1 | |||
| 127 | Vios | Trần Thị Thanh | Bình | 13/02/2005 | 75305014264 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng1 | |||
| 128 | Vios | Nguyễn Quốc | Chinh | 24/08/1995 | 60095005378 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tứ2 | |||
| 129 | Vios | Lê Ngọc | Cường | 12/01/1994 | 38094025299 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Phạm Thắng | |||
| 130 | Vios | Nguyễn Minh | Cường | 28/04/1995 | 75095020400 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 343578291 | |||
| 131 | Vios | Tạ Văn | Cường | 18/06/1985 | 36085004201 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng2 | |||
| 132 | Vios | Nguyễn Thị | Đào | 25/12/1988 | 75188012043 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy4 | |||
| 133 | Vios | Châu Tấn | Đạt | 17/12/2003 | 96203005233 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy5 | |||
| 134 | Vios | Nguyễn Thành | Đạt | 01/07/1996 | 75096013307 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng5 | |||
| 135 | Vios | Nguyễn Thành | Đạt | 17/09/2004 | 75204015424 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng6 | |||
| 136 | Vios | Trịnh Tiến | Đạt | 03/01/2005 | 37205003997 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy30 | |||
| 137 | Vios | Vòng Đức | Dậu | 18/08/1996 | 75096016484 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy2 | |||
| 138 | Vios | Nguyễn Ngọc | Dung | 12/03/1997 | 91197007809 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thắng | |||
| 139 | Vios | Nguyễn Tiến | Dũng | 16/11/2003 | 75203002749 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng2 | |||
| 140 | Vios | Nguyễn Văn | Hải | 20/12/1998 | 75098010348 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng7 | |||
| 141 | Vios | Thái Văn | Hải | 17/07/1988 | 40088014088 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng8 | |||
| 142 | Vios | Võ Minh | Hải | 20/04/1985 | 51085016098 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Năm | |||
| 143 | Vios | Lê Trung | Hiếu | 14/02/2000 | 75200007994 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy6 | |||
| 144 | Vios | Lê Phạm Minh | Hoàng | 02/05/2005 | 75205004457 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy8 | |||
| 145 | Vios | Lê Thị | Hồng | 16/05/1990 | 38190031135 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thắng | |||
| 146 | Vios | Nguyễn Hữu | Hùng | 04/04/1998 | 38098003958 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Xuân6 | |||
| 147 | Vios | Nguyễn Phi | Hùng | 13/04/1996 | 51096012603 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân5 | |||
| 148 | Vios | Nguyễn Văn | Hùng | 22/09/1990 | 17090006501 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng10 | |||
| 149 | Vios | Trịnh Thị | Hường | 27/11/1989 | 35189008237 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng11 | |||
| 150 | Vios | Nguyễn Quốc | Khánh | 14/12/2005 | 75205008517 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng13 | |||
| 151 | Vios | Nguyễn Đăng | Khoa | 22/04/1997 | 79097012550 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Xuân8 | |||
| 152 | Vios | Nguyễn Phạm Toàn | Khoa | 20/02/2000 | 75200015348 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Phạm Thanh7 | |||
| 153 | Vios | Nguyễn Thị | Loan | 27/08/1982 | 75182003949 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân Hải | |||
| 154 | Vios | Trần Thành | Lộc | 24/12/2000 | 91200010241 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ5 | |||
| 155 | Vios | Nguyễn Thị Mỹ | Lợi | 28/05/1997 | 49197009929 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy12 | |||
| 156 | Vios | Phạm Xuân | Mạnh | 20/02/1984 | 44084006834 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng Thủy13 | |||
| 157 | Vios | Nguyễn Văn | Mừng | 16/11/1987 | 75087025633 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy34 | |||
| 158 | Vios | Trần Phúc | Nguyên | 08/07/1989 | 91189010505 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy14 | |||
| 159 | Vios | Lê Thị Tú | Nho | 19/07/1980 | 42180010318 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy35 | |||
| 160 | Vios | Nguyễn Hồng | Nhung | 10/09/2004 | 33304012655 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | 878654273 | |||
| 161 | Vios | Huỳnh Văn | Quang | 09/06/1987 | 75087004528 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy18 | |||
| 162 | Vios | Bùi Văn | Quý | 13/08/2003 | 8203007062 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân15 | |||
| 163 | Vios | Trương Hữu | Quyết | 28/07/1998 | 75098019441 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy21 | |||
| 164 | Vios | Hoa Hữu Anh | Tài | 09/05/2004 | 75204023981 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Long5 | |||
| 165 | Vios | Hồ Ngọc | Tâm | 08/09/2002 | 75202020199 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng18 | |||
| 166 | Vios | Phạm Xuân | Tâm | 24/12/2002 | 75202011376 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy38 | |||
| 167 | Vios | Lê Đăng | Thái | 10/05/1992 | 75092008738 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân17 | |||
| 168 | Vios | Lương Ngọc | Thắng | 25/10/1980 | 33080012394 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng24 | |||
| 169 | Vios | Nguyễn Văn | Thắng | 22/07/1995 | 42095017930 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng23 | |||
| 170 | Vios | Lê Kỳ | Thanh | 14/04/1983 | 38083077849 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng5 | |||
| 171 | Vios | Lê Chí | Thành | 20/07/1986 | 45086009217 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng22 | |||
| 172 | Vios | Nguyễn Minh | Thảo | 20/04/1980 | 75080017784 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy41 | |||
| 173 | Vios | Nguyễn | Thọ | 01/01/1990 | 75090022021 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân21 | |||
| 174 | Vios | Đào Văn | Thượng | 09/11/1992 | 19092011299 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy27 | |||
| 175 | Vios | Đinh Quốc | Toàn | 20/09/1984 | 31084022354 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng19 | |||
| 176 | Vios | Nguyễn Thị | Trinh | 23/08/1986 | 75186012557 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng25 | |||
| 177 | Vios | Nguyễn Đức | Trung | 19/02/1975 | 19075010050 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Đức | |||
| 178 | Vios | Huỳnh Thái | Tuấn | 01/05/2004 | 87204004688 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy39 | |||
| 179 | Vios | Lê Viết | Tuấn | 26/02/1990 | 66090009136 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tứ8 | |||
| 180 | Vios | Trần Thị | Tuyết | 21/04/1982 | 35182012992 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng4 | |||
| 181 | Vios | Trần Thị Kim | Vân | 26/07/1988 | 75188011883 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Năm | |||
| 182 | Vios | Nguyễn Lương Kim | Vi | 29/10/2000 | 79300016335 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | 965545360 | |||
| 183 | Vios | Phạm Thành | Việt | 10/01/1994 | 75094020591 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy28 | |||
| 184 | Vios | Lê Thị | Xuyến | 12/06/1977 | 75177014812 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân24 | |||
| 185 | Vios | Bùi Phi | Anh | 27/10/1982 | 75082006034 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Thanh | |||
| 186 | Vios | Võ Đình | Anh | 05/05/1978 | 75078015886 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Tưởng1 | |||
| 187 | Vios | Võ Phúc | Bảo | 27/10/2003 | 75203010006 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh2 | |||
| 188 | Vios | Lê Hoàng | Chiếm | 02/05/2002 | 96202012212 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng4 | |||
| 189 | Vios | Nguyễn Đình | Chiến | 10/07/2001 | 54201005809 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh2 | |||
| 190 | Vios | Phùng Văn | Chiến | 01/04/1996 | 66096015966 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Điện | |||
| 191 | Vios | Phạm Gia | Chính | 21/06/1998 | 70098000722 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Xuân3 | |||
| 192 | Vios | Nguyễn Tiến | Chung | 25/10/2004 | 33204012084 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hưng | |||
| 193 | Vios | Trần Văn | Chung | 14/02/1999 | 38099020731 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh3 | |||
| 194 | Vios | Nguyễn Mạnh | Cường | 21/02/1997 | 75097003800 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng3 | |||
| 195 | Vios | Nguyễn Thanh | Đạt | 15/07/1997 | 75097000961 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng21 | |||
| 196 | Vios | Hoàng Ngô | Định | 15/04/1991 | 40091036588 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Thanh | |||
| 197 | Vios | Nguyễn Hoàng Anh | Đức | 29/05/2001 | 75201019822 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | 0 | T.Phạm Thanh3 | |||
| 198 | Vios | Trần Đình Trung | Đức | 30/04/2000 | 68200008902 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Đức | |||
| 199 | Vios | Nguyễn Thành | Dung | 10/11/1985 | 34185016879 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng1 | |||
| 200 | Vios | Vũ Thị Thu | Hà | 24/06/2002 | 64302006249 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Khải | |||
| 201 | Vios | Lê Thanh | Hải | 14/08/2003 | 75203013796 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Phạm Thanh4 | |||
| 202 | Vios | Lê Thúy | Hằng | 11/09/1987 | 87187014958 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ3 | |||
| 203 | Vios | Hoàng Trung | Hiếu | 02/02/2006 | 75206012290 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Long2 | |||
| 204 | Vios | Mai Đức | Hoàng | 15/05/1990 | 75090003685 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh5 | |||
| 205 | Vios | Trần Mạnh | Hùng | 08/04/1973 | 36073026790 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Tưởng3 | |||
| 206 | Vios | Trần Quang | Huy | 19/10/2003 | 75203014627 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Phạm Thanh6 | |||
| 207 | Vios | Trương Văn | Huy | 19/07/1990 | 75090020360 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy3 | |||
| 208 | Vios | Đinh Hoàng Duy | Khánh | 03/01/2003 | 75203011005 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng12 | |||
| 209 | Vios | Đặng Anh | Khoa | 10/05/2003 | 75203013740 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Tưởng | |||
| 210 | Vios | Nguyễn Anh | Khoa | 23/08/1997 | 75097020408 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Thanh | |||
| 211 | Vios | Cát Văn | Kiệt | 10/12/2003 | 276013733 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Tưởng5 | |||
| 212 | Vios | Đinh Ngọc Mạnh | Linh | 28/09/2002 | 75302010383 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thảo | |||
| 213 | Vios | Lê Văn | Lộc | 11/05/1995 | 75095013977 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh8 | |||
| 214 | Vios | Trần Văn | Lưu | 15/02/1997 | 36097010891 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Hạnh5 | |||
| 215 | Vios | Phan Nhật | Minh | 25/07/2005 | 52205000302 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng15 | |||
| 216 | Vios | Trần Hoàng | Minh | 21/09/1992 | 60092013540 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân12 | |||
| 217 | Vios | Lê Trọng | Nghĩa | 23/10/1998 | 75098011717 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 332057577 | |||
| 218 | Vios | Nguyễn Ngọc Uyển | Nhi | 02/01/2004 | 75304012977 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Long3 | |||
| 219 | Vios | Bùi Thế | Phong | 24/09/2002 | 75202016898 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh10 | |||
| 220 | Vios | Nguyễn Trà Tuấn | Phú | 27/07/2002 | 75202020143 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Phạm Thanh11 | |||
| 221 | Vios | Bùi Minh | Phúc | 22/07/1996 | 75096010532 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Bình | |||
| 222 | Vios | Nguyễn Anh | Phương | 16/05/2003 | 75203011117 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Phạm Thanh13 | |||
| 223 | Vios | Lương Minh | Quang | 26/09/1999 | 75099001260 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh14 | |||
| 224 | Vios | Đặng Văn | Rị | 16/01/1970 | 36070004937 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh15 | |||
| 225 | Vios | Nguyễn Như | Sơn | 07/09/1984 | 1084036864 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh16 | |||
| 226 | Vios | Vũ Thanh | Sơn | 27/11/2003 | 75203022144 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh17 | |||
| 227 | Vios | Lê Hồng Cẩm | Sương | 29/06/1987 | 80187011127 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Quang5 | |||
| 228 | Vios | Cao Ngọc | Thạch | 08/12/2003 | 56203002378 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang4 | |||
| 229 | Vios | Phạm Thị | Thắm | 02/06/1984 | 35184013985 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang5 | |||
| 230 | Vios | Lưu Xuân | Thắng | 15/02/1996 | 40096025930 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh20 | |||
| 231 | Vios | Bùi Trí | Thành | 15/04/1994 | 68094002693 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng | |||
| 232 | Vios | Kiều Đức | Thành | 07/01/2004 | 74204008124 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân18 | |||
| 233 | Vios | Nguyễn Tuấn | Thành | 27/04/1993 | 75093018772 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 987547075 | |||
| 234 | Vios | Nguyễn Anh | Thi | 08/10/1983 | 49083008477 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Năm | |||
| 235 | Vios | Nguyễn Tâm | Thọ | 23/10/2003 | 75203003205 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh21 | |||
| 236 | Vios | Lê Đình | Thực | 26/04/1998 | 40098012020 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh22 | |||
| 237 | Vios | Nguyễn H. Phương | Thúy | 20/12/1989 | 40189011730 | B2-K515 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Quang7 | |||
| 238 | Vios | Võ Văn | Tiến | 09/08/2000 | 75200020929 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh18 | |||
| 239 | Vios | Lê Thanh | Trung | 27/05/1985 | 66085001046 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 868465685 | |||
| 240 | Vios | Phan Anh | Tuấn | 02/12/1999 | 75099006975 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh19 | |||
| 241 | Vios | Đặng Lý Công | Uẩn | 16/09/1990 | 58090000188 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Thanh | |||
| 242 | Vios | Nguyễn Văn | Vinh | 10/06/1994 | 24094001041 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Khải | |||
| 243 | Vios | Trịnh Long | Vũ | 07/02/2006 | 49206012976 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Thắng26 | |||
| 244 | Vios | Lê Hoàng | Thông | 14/08/1980 | 79080020273 | B2-K452 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 3 | 13.08.2024 | 3h00p | 1 | Thầy Trung | ||
| 245 | Vios | Hồ Ngọc | Hiệp | 05/03/2003 | 45203008383 | B2-K454 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Khải Sỹ | ||||
| 246 | Vios | Quách Thị Thanh | Tú | 14/12/1992 | 1192006058 | B2-K454 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 13.08.2024 | 3h06p | 1 | KHẢI SỸ | ||
| 247 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 01/05/1989 | 75189025630 | B2-K458 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |||
| 248 | Vios | Trần Ngọc Thịnh | An | 23/09/1998 | 75098011338 | B2-K461 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 13.05.2024 | 3h01p | 1 | Thầy Thắng | ||
| 249 | Vios | Hoàng Thế | Bảo | 03/06/1999 | 70099005336 | B2-K463 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 28.02.2024 | 3h01p | 1 | KHẢI SỸ | ||
| 250 | Vios | Nguyễn Đức | Tài | 08/03/2003 | 75203005023 | B2-K467 | Nam | Rớt TH lần 6 | Rớt TH lần 5 | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Lê khắc hải | |
| 251 | Vios | Phạm Hùng | Diệp | 09/08/2004 | 75204005738 | B2-K469 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 30.07.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Tuấn Anh Dq | |
| 252 | Vios | Danh Phan Thanh | Tài | 01/01/1986 | 93086008814 | B2-K470 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 13.08.2024 | 1 | TRẦN ANH XUÂN | |||
| 253 | Vios | Lê Đức | Huy | 28/04/2003 | 75203006925 | B2-K471 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Khương | |||
| 254 | Vios | Nguyễn Vũ Hoành Sơn | Vĩ | 10/02/2004 | 75204002718 | B2-K473 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 2h45p | Trần hoa | |||
| 255 | Vios | Trần Thanh | Sơn | 09/07/1995 | 79095038102 | B2-K475 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 4 | 04.05.2024 | đủ | 3h01p | 1 | Thầy Nghĩa 0389220017 | |
| 256 | Vios | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 02/07/1992 | 75192021238 | B2-K476 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Tiến | |
| 257 | Vios | Cung Ngọc Phương | Linh | 18/06/1993 | 79193009581 | B2-K477 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân | |
| 258 | Vios | Nguyễn Bích | Thủy | 10/10/1973 | 2173000057 | B2-K477 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 30.07.2024 | đủ | 3h01p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |
| 259 | Vios | Phạm Quốc | Cường | 02/10/1998 | 80098005408 | B2-K478 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng | |||
| 260 | Vios | Phạm Thị | Giang | 07/11/1981 | 38181022415 | B2-K478 | Nữ | V_lý thuyết | Rớt LT | 12.07.2024 | đủ | 3h10p | 0 | Lê khắc hải | |
| 261 | Vios | Trần Hải | Đăng | 04/04/1991 | 75091015771 | B2-K479 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 17.06.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung | |
| 262 | Vios | Trịnh Thị Bích | Việt | 09/07/1998 | 75198008284 | B2-K479 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h10p | 0 | T Thắng - Ngọc Cs6 | |
| 263 | Vios | Đoàn Văn | Sơn | 14/07/1987 | 38087033862 | B2-K480 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Long Tạo | |
| 264 | Vios | Đỗ Huy | Hoàng | 18/06/2004 | 74204002805 | B2-K482 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | |
| 265 | Vios | Huỳnh Nhật | Minh | 22/12/1999 | 64099008638 | B2-K482 | Nam | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy xuân anh - hiệp | |
| 266 | Vios | Đỗ Công | Hậu | 09/01/1993 | 75093012028 | B2-K483 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 23.08.2024 | 3h00p | 1 | Anh Xuân - Anh Bắc 0973135737 | ||
| 267 | Vios | Nguyễn Văn | Tú | 20/09/1981 | 91081009557 | B2-K484 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thắng - Thanh Nọc | |
| 268 | Vios | Hoàng Thị | Mai | 01/05/1983 | 36183022201 | B2-K486 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH lần 2 | 23.07.2024 | đủ | 3h07p | 0 | Thầy Quang | |
| 269 | Vios | Bùi Đoàn Phượng | Linh | 25/05/1982 | 75182001687 | B2-K487 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Trung | |
| 270 | Vios | Trần Hữu | Cảnh | 23/04/2004 | 75204003637 | B2-K488 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy hòa | |
| 271 | Vios | Nguyễn Lê Nhật | Huy | 28/06/2001 | 51201011125 | B2-K488 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Vũ thế anh | |
| 272 | Vios | Ngô Gia | Kiệt | 28/05/2003 | 75203019608 | B2-K488 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy hòa 0903398895 | |
| 273 | Vios | Vũ | Bình | 09/03/2002 | 75202023001 | B2-K489 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h18p | 0 | t thắng- cơ | |
| 274 | Vios | Nguyễn Tiến | Dũng | 09/11/1996 | 37096001280 | B2-K489 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | THẦY THẮNG | |
| 275 | Vios | Nguyễn Ngọc Trọng | Tấn | 07/05/2000 | 75200001854 | B2-K490 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Viễn | |
| 276 | Vios | Vũ Trịnh Hoài | Thương | 13/12/1995 | 79195028088 | B2-K490 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | ĐẠO ĐQ | ||||
| 277 | Vios | Phạm Xuân | Hiếu | 07/12/2005 | 82205004484 | B2-K491 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy viễn | |||
| 278 | Vios | Dương Quang | Hường | 15/02/1980 | 49080011890 | B2-K491 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy hiệp | |
| 279 | Vios | Trần Văn Hoài | Nhiên | 13/11/1998 | 215410977 | B2-K491 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Đinh Bảo Long | |
| 280 | Vios | Tô Văn | Phú | 01/01/1978 | 89078019064 | B2-K491 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | 0 | T Thắng | |||
| 281 | Vios | Đỗ Thành | Trung | 04/09/2005 | 36205019182 | B2-K491 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Vũ Thanh | |
| 282 | Vios | Nguyễn Văn | Chung | 23/10/1971 | 30071008219 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Sơn | |
| 283 | Vios | Mai Đức | Thắng | 19/04/1990 | 75090022378 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h08p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 284 | Vios | Nguyễn Quốc | Thành | 15/08/1996 | 74096006359 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T Sang | |
| 285 | Vios | Trương Quang | Thành | 18/03/1972 | 42072004174 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thắng Sơn | |
| 286 | Vios | Nguyễn Bảo | Việt | 20/10/2005 | 75205002209 | B2-K494 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Tưởng | |
| 287 | Vios | Huỳnh Minh | Cường | 20/09/1992 | 58092004180 | B2-K495 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h05p | 0 | Thủy -lý | |
| 288 | Vios | Lê Văn | Điền | 29/11/1969 | 52069019103 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |
| 289 | Vios | Nguyễn Trọng | Dũng | 10/08/1994 | 38094021977 | B2-K495 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn Anh ĐQ | |||
| 290 | Vios | Phạm | Duy | 20/08/1999 | 75099021125 | B2-K495 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |||
| 291 | Vios | Võ Quốc Trường | Duy | 13/06/2001 | 79201001663 | B2-K495 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |||
| 292 | Vios | Huỳnh Thúy | Giang | 01/04/1999 | 75199015235 | B2-K495 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |||
| 293 | Vios | Hồ Hữu | Nam | 06/08/2001 | 75201001710 | B2-K495 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 13.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |
| 294 | Vios | Nguyễn Bảo N. Hoàng | Ngân | 26/04/2002 | 75302008690 | B2-K495 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 295 | Vios | Lê Mỹ Quang | Phúc | 12/11/2003 | 75203010912 | B2-K495 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |||
| 296 | Vios | Nguyễn Duy | Tài | 16/02/1998 | 75098004180 | B2-K495 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.05.2024 | 1 | Xuân | |||
| 297 | Vios | Lê Trần Phương | Uyên | 24/01/1993 | 75193007580 | B2-K495 | Nữ | V_thực hành (20.08.24) | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |
| 298 | Vios | Nguyễn Hoàng | Việt | 09/03/2000 | 75200021020 | B2-K495 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Anh Xuân- Song Lam | |
| 299 | Vios | Nguyễn Đình | Vinh | 06/10/1976 | 75076012236 | B2-K495 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | |
| 300 | Vios | Nguyễn Văn | Báo | 12/12/1990 | 75090016354 | B2-K497 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |||
| 301 | Vios | Cù Duy | Phong | 07/01/2002 | 77202002837 | B2-K497 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |
| 302 | Vios | Phạm Thị Thu | Thảo | 01/10/1995 | 75195023210 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng - Lập Liên | |
| 303 | Vios | Lỡ Thị Thanh | Thúy | 22/04/1983 | 79183040633 | B2-K497 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | thầy nghĩa | |
| 304 | Vios | Lê Đình | Ất | 02/03/1975 | 40075041228 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Lục | |
| 305 | Vios | Nguyễn Thị | Bảy | 10/06/1979 | 40179025452 | B2-K498 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Vũ Văn Dũng | |
| 306 | Vios | Đỗ Trung | Kiên | 25/10/2005 | 75205002660 | B2-K498 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn Anh ĐQ | |
| 307 | Vios | Trần Văn | Kiên | 14/06/1980 | 36080014440 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Tuấn) | |
| 308 | Vios | Đặng Hoàng Anh | Khương | 21/11/2005 | 75205018276 | B2-K499 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h17p | 0 | T.Thắng Luân | |
| 309 | Vios | Miều Thủ | Cú | 31/10/1994 | 75194008317 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy | |
| 310 | Vios | Huỳnh Phúc | Hậu | 22/06/1999 | 83099010907 | B2-K500 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Thế Anh | |
| 311 | Vios | Nguyễn Thúy | Khuyên | 18/11/1993 | 74193001801 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h05p | 0 | Thắng - Đồng | |
| 312 | Vios | Nguyễn Thị | Thủy | 10/03/1982 | 34182022067 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Quang | |
| 313 | Vios | Thái Anh | Tuấn | 10/11/1987 | 51087010978 | B2-K500 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Trung | |
| 314 | Vios | Thạch Văn | Vinh | 04/06/1987 | 40087002257 | B2-K500 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng-Sơn | |||
| 315 | Vios | Đặng Quang | Hồng | 01/01/1971 | 25071008252 | B2-K501 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng-Sơn | |||
| 316 | Vios | Hoàng Hữu | Hiếu | 11/07/1992 | 38092051143 | B2-K502 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Cô Thủy | |
| 317 | Vios | Nguyễn Thanh | Minh | 14/11/2000 | 75200018141 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Tuấn) | |
| 318 | Vios | Nguyễn Nam | Thái | 10/01/2005 | 79205002030 | B2-K502 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Vinh TT | |
| 319 | Vios | Lê Văn | Tuấn | 25/09/1994 | 40094035262 | B2-K502 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | C. Thủy | |
| 320 | Vios | Hồ Thị Trúc | Chi | 04/02/1993 | 60193017600 | B2-K503 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 321 | Vios | Trần Anh | Ngọc | 04/04/1994 | 34094012565 | B2-K503 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h09p | 0 | T lộc | |||
| 322 | Vios | Nguyễn Châu Thanh | Thúy | 14/07/1990 | 75190022089 | B2-K503 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T lộc | |||
| 323 | Vios | Trần Phú | Vinh | 08/10/1998 | 96098004006 | B2-K503 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Hải | |
| 324 | Vios | Hoàng Thế | Anh | 30/10/1988 | 22088008155 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Thắng Luân | |
| 325 | Vios | Vũ Thị Thu | Hà | 01/10/1994 | 75194024213 | B2-K504 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tưởng | |||
| 326 | Vios | Nguyễn Hàn | Quốc | 04/12/2003 | 75203004427 | B2-K504 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 327 | Vios | Lê Hữu | Sâm | 20/05/1985 | 38085007394 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Cô Thủy | |
| 328 | Vios | Lâm Tú | Thanh | 07/03/1989 | 79189017720 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô Thủy | |
| 329 | Vios | Phạm Xuân | Trường | 03/06/1998 | 75098017556 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Hiền vé số | |
| 330 | Vios | Nguyễn Văn | Tú | 07/05/2000 | 34200012225 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Tứ | |
| 331 | Vios | Nguyễn Gia | Bảo | 24/08/2003 | 75203017496 | B2-K505 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Thắng - Thanh Ngoc | |||
| 332 | Vios | Lê Công | Cương | 02/09/1985 | 38085042547 | B2-K505 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung | |
| 333 | Vios | Bùi Quang | Đại | 03/02/1989 | 91089005175 | B2-K505 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 13.08.2024 | T.Xuân | ||||
| 334 | Vios | Phạm Thanh | Diệu | 09/10/2003 | 52303001686 | B2-K505 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thắng -Thanh ngọc | |||
| 335 | Vios | Lê Tiến | Dũng | 11/03/2003 | 75203013348 | B2-K505 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy tùng tạo | |||
| 336 | Vios | Huỳnh Trường | Giang | 26/10/1994 | 89094016526 | B2-K505 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung | |||
| 337 | Vios | Ngô Đình Tuấn | Anh | 07/05/2000 | 75200022371 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Phạm Thanh | |
| 338 | Vios | Nguyễn Duy | Bảo | 18/09/2004 | 79204014220 | B2-K506 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T. Phạm Thanh | |
| 339 | Vios | Trần Văn | Khải | 09/09/1994 | 77094007349 | B2-K506 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng tạo | |
| 340 | Vios | Nguyễn Minh | Khánh | 17/07/2004 | 1204027539 | B2-K506 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | |||
| 341 | Vios | Vũ Thị Phương | Lan | 15/02/1989 | 68189004333 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Phạm Thanh | |
| 342 | Vios | Trần Lê Thái | Nguyên | 04/03/2006 | 75206001588 | B2-K506 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | |
| 343 | Vios | Trần Bảo | Thiện | 04/10/1993 | 75093018147 | B2-K506 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | Thắng -Thanh ngọc | |||
| 344 | Vios | Hồ Lan Thủy | Tiên | 07/08/1990 | 75190024547 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Phạm Thanh | |
| 345 | Vios | Lê Thanh | Tuấn | 12/01/1995 | 75095013881 | B2-K506 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân | |
| 346 | Vios | Đinh Văn | Việt | 10/12/1992 | 96092004977 | B2-K506 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Tứ | |
| 347 | Vios | Lê Duy | Vũ | 22/10/1998 | 38098015460 | B2-K506 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tưởng | |||
| 348 | Vios | Nguyễn Hoàng Tường | Vy | 08/04/1991 | 79191030865 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân | |
| 349 | Vios | Vũ Hữu Trùng | Dương | 08/03/2000 | 75200022239 | B2-K507 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thảo | |
| 350 | Vios | Lê Đức | Huy | 23/05/1994 | 75094012302 | B2-K507 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng tạo | |
| 351 | Vios | Trần | Khánh | 17/08/1994 | 75094009910 | B2-K507 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy tùng tạo | |
| 352 | Vios | Huỳnh Hiếu | Nghĩa | 25/09/2000 | 79200008880 | B2-K507 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Cô Thủy | |||
| 353 | Vios | Thân Ngọc | Phát | 06/08/1993 | 75093013513 | B2-K507 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thắng Thủy | |||
| 354 | Vios | Tống Thị | Phương | 14/09/1996 | 38196009327 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Tùng | |
| 355 | Vios | Nguyễn Xuân | Quang | 09/07/2003 | 66203001248 | B2-K507 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy | |
| 356 | Vios | Ngô A | Quốc | 01/01/1998 | 62098004874 | B2-K507 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | |
| 357 | Vios | Phạm Quốc | Tài | 14/08/1998 | 60098002732 | B2-K507 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tưởng | |||
| 358 | Vios | Đinh Ngọc | Hà | 26/06/1986 | 75186022422 | B2-K508 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy7 | |
| 359 | Vios | Nguyễn Ngô Quốc | Bảo | 09/03/2003 | 75203007199 | B2-K510 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Tuyển | |
| 360 | Vios | Nguyễn Văn | Chung | 16/09/1988 | 34088017683 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Xuân | |
| 361 | Vios | Thào A | Dê | 05/09/1993 | 15093006949 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Tuấn Anh | |
| 362 | Vios | Nguyễn Hướng | Dương | 17/12/1991 | 75091025454 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ | |
| 363 | Vios | Nguyễn Văn | Duy | 28/09/2003 | 75203012584 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 966936351 | |
| 364 | Vios | Võ | Duy | 10/06/1991 | 75091014151 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Tuấn Anh | |
| 365 | Vios | Vũ Quang | Duy | 11/07/1981 | 75081015675 | B2-K510 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | |
| 366 | Vios | Nguyễn Duy | Hân | 01/02/2004 | 75204020147 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | APĐQ | |
| 367 | Vios | Tạ Thị Bích | Hiên | 05/11/1991 | 75191010774 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ | |
| 368 | Vios | Hoàng Văn | Huân | 09/05/1977 | 36077036111 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Vũ Dũng | |
| 369 | Vios | Mai Thị | Huệ | 07/01/1984 | 38184048280 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh | |
| 370 | Vios | Nguyễn Khánh | Linh | 29/09/1993 | 42193004552 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang | |
| 371 | Vios | Trần Minh | Minh | 23/11/1976 | 79076035539 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy | |
| 372 | Vios | Tống Duy Ngọc | Nam | 19/10/2001 | 75201008656 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T. Tùng | |
| 373 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 22/01/1999 | 77199001145 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tùng | |
| 374 | Vios | Trần Viết | Phú | 13/02/1998 | 75098019369 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ | |
| 375 | Vios | Ung Vũ | Phương | 01/01/1989 | 94089002687 | B2-K510 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T. Tùng | |
| 376 | Vios | Nguyễn Thanh | Sơn | 10/06/1984 | 74084009720 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Nam TÔ | |
| 377 | Vios | Bùi Thanh | Sử | 20/03/1963 | 70063004272 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 393446727 | |
| 378 | Vios | Nguyễn Công | Tài | 19/07/2004 | 75204021054 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tùng | |
| 379 | Vios | Đoàn Nguyễn Ngọc | Thạch | 01/10/1997 | 75097009846 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy | |
| 380 | Vios | Nguyễn Duy | Thái | 01/06/1985 | 25085016523 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 962378685 | |
| 381 | Vios | Đinh Minh | Thành | 01/02/2001 | 75201016652 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tuấn Anh | |
| 382 | Vios | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 02/12/1999 | 75199011061 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân | |
| 383 | Vios | Nguyễn Duy | Thọ | 23/02/1993 | 25093013825 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 988102591 | |
| 384 | Vios | Đặng Trọng | Thuận | 07/02/1985 | 56085005065 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy | |
| 385 | Vios | Ngô Lê | Thuận | 23/04/2004 | 54204009808 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng | |
| 386 | Vios | Trần Nguyễn Minh | Trí | 31/03/2003 | 75203015971 | B2-K510 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tùng | |
| 387 | Vios | Nguyễn Mã | Trường | 09/10/1978 | 75078016258 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Tuấn Anh | |
| 388 | KIA | Đàm Văn | Tương | 20/07/1987 | 40087028466 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Hùng | |
| 389 | Vios | Lê Phan Anh | Vũ | 15/04/1982 | 66082006159 | B2-K510 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Hạnh | |
| 390 | Vios | Ngô Thiên | Ân | 12/01/2003 | 75203022614 | B2-K511 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh | |
| 391 | Vios | Phạm Minh | Đăng | 19/01/1992 | 75092004745 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng | |
| 392 | Vios | Võ Thành | Đạt | 20/11/1997 | 89097006547 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h11p | 0 | T.Tứ | |
| 393 | Vios | Huỳnh Tấn | Đô | 09/02/1994 | 75094010295 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | 968180342 | |
| 394 | Vios | Lê Phú Minh | Đức | 21/04/2006 | 75206008356 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T. Thắng | |
| 395 | Vios | Nguyễn Anh | Đức | 29/03/1985 | 75085003532 | B2-K511 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 396 | Vios | Hà Đức | Duy | 10/09/1997 | 40097012351 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân | |
| 397 | KIA | Phan Đức | Duy | 31/07/2005 | 75205003810 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 398 | Vios | Nguyễn Mỹ | Duyên | 12/01/2004 | 36304018900 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T. Thắng | |
| 399 | Vios | Trương Phước | Giáo | 14/10/1983 | 46083005187 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Thắng | |
| 400 | Vios | Đào Văn | Hải | 04/07/1992 | 77092004242 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh | |
| 401 | Vios | Hà Thị | Hạnh | 12/09/1991 | 52191006027 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T. Thắng | |
| 402 | Vios | Nguyễn Anh | Huy | 10/10/1989 | 74089000541 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thế Anh | |
| 403 | Vios | Mai Công | Luận | 27/05/2000 | 75200004611 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 404 | Vios | Nguyễn Như | Ngọc | 28/08/1996 | 79196000425 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tưởng | |
| 405 | Vios | Trương Văn | Nhân | 07/10/1989 | 83089017974 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 406 | KIA | Phạm Thị | Nhị | 14/04/1977 | 37177010778 | B2-K511 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 407 | Vios | Nguyễn Đình Thiên | Phú | 25/10/2003 | 75203022173 | B2-K511 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh | |
| 408 | Vios | Nguyễn | Quyền | 11/03/2006 | 75206026008 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh | |
| 409 | Vios | Nguyễn Hoàng | Tân | 01/01/2005 | 75205019849 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Thắng | |
| 410 | Vios | Nguyễn Minh | Thắng | 26/03/1992 | 75092015241 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy | |
| 411 | Vios | Trịnh Thị | Thanh | 23/02/1991 | 75191005423 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh | |
| 412 | Vios | Trần Thị Hoài | Thu | 20/04/1995 | 40195030193 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T.Vũ Dũng | |
| 413 | Vios | Trần Ngọc Thanh | Thúy | 28/11/1995 | 64195007171 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T. Thắng | |
| 414 | Vios | Nguyễn Thị Út | Thùy | 28/02/1995 | 94195007380 | B2-K511 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tưởng | |
| 415 | Vios | Tăng Văn | Tịnh | 17/01/2000 | 40200011014 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng | |
| 416 | Vios | Hoàng Văn | Toàn | 09/06/1990 | 36090022267 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Thanh | |
| 417 | Vios | Nguyễn Văn | Toàn | 26/07/1999 | 66099011442 | B2-K511 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T.Hạnh | |
| 418 | Vios | Nguyễn Thị Bích | Vân | 22/12/1984 | 75184006016 | B2-K511 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng | |
| 419 | Vios | Lê Đình | Văn | 07/12/1983 | 79083010651 | B2-K511 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tạo | |
| 420 | Vios | Lê Chí | Cường | 26/12/1996 | 92096001103 | B2-K512 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.08.2024 | 1 | T.Xuân6 | |||
| 421 | Vios | Phạm Ngọc | Huỳnh | 24/03/1993 | 42093018191 | B2-K512 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ Admin: Khoa trả lời zalo | 3h00p | 0 | Thầy Chiến | |||
| 422 | Nguyễn Hoàng Bảo | Ngọc | 01/01/2001 | 272835360 | C-K299 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 10.11.2023 | đủ | 3h02p | 0 | Duy Thanh | ||
| 423 | Lê Đức | Thạch | 02/01/2000 | 75200019929 | C-K301 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | ĐẠO ĐQ | |||||
| 424 | Ông Đức Quang | Anh | 12/03/2000 | 75200002785 | C-K302 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Quang | |||||
| 425 | Đặng Hàn | Thuyên | 25/03/1986 | 212221615 | C-K302 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T Giang | ||
| 426 | Tài Công | Hậu | 30/04/1996 | 58096004017 | C-K307 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Quang | ||
| 427 | Hoàng Thị | Nga | 06/06/1988 | 15188011679 | C-K307 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h13p | Thầy Quang | |||||
| 428 | Bùi Văn | Phan | 24/02/1978 | 35078011011 | C-K310 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Hiền vé số | ||
| 429 | Lương Thế Thanh | Tùng | 09/10/1995 | 60095001756 | C-K310 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Đức đen | ||||
| 430 | Nguyễn Tiến | Hùng | 22/07/2002 | 40202003118 | C-K314 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 3 | 17.06.2024 | 3h06p | 1 | 584003305 | |||
| 431 | Nguyễn Phạm | Linh | 01/03/1985 | 79085010898 | C-K314 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Tùng Tạo | |||||
| 432 | Đinh Văn | Trung | 11/02/1989 | 75089009773 | C-K314B | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 18.03.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Tuấn Anh ĐQ | ||
| 433 | Nguyễn Ngọc | Tú | 19/12/1999 | 72099006083 | C-K321 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h06p | 0 | Tùng Tạo | ||
| 434 | Phạm Ngọc | Thành | 05/07/1996 | 241481528 | C-K323 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | ĐẠO ĐQ | |||||
| 435 | Võ Hữu | Dùng | 16/12/1980 | 89080019687 | C-K324 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h15p | 0 | Thầy thắng(đặng khánh) | ||||
| 436 | Bùi Trọng | Quyết | 22/06/1998 | 42098007629 | C-K324 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h02p | 0 | CÔ THỦY - CÔ PHÚ | ||
| 437 | Nguyễn Kì | Quang | 23/02/2001 | 94201009208 | C-K325 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 03.06.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Đỗ văn Thoán | ||
| 438 | Nguyễn Cao | Tài | 23/10/1981 | 80081011319 | C-K325 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | đủ | 3h14p | 0 | Thầy Trung | ||
| 439 | Văn Nguyễn Tuấn | Anh | 23/11/1991 | 75091011459 | C-K326 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||||
| 440 | Nguyễn Ngọc Minh | Vương | 13/06/1992 | 70092010479 | C-K328 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy vũ thanh | ||
| 441 | Nguyễn Quốc | Bảo | 08/05/1985 | 42085015941 | C-K331 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h07p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 442 | Phan Ngọc | Hoàng | 11/10/1988 | 8088007005 | C-K331 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 443 | Phạm Thị Hoàng | Oanh | 21/09/1982 | 89182006783 | C-K331 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 444 | Võ Tấn | Dương | 24/04/2001 | 68201006479 | C-K332 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Viễn | ||
| 445 | Nguyễn Thanh | Hiếu | 10/10/1985 | 89085020577 | C-K332 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 30.07.2024 | đủ | 3h12p | 0 | T.Chiến | ||
| 446 | Lê Thanh | Tùng | 28/10/1999 | 79099002363 | C-K332 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | CÔ THỦY THẮNG | ||
| 447 | Vũ Văn | Đạt | 18/11/1996 | 75096012771 | C-K333 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | ĐẠO ĐQ | |||||
| 448 | Từ Văn | Đại | 20/12/1993 | 1093044271 | C-K335 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 449 | Lê Văn | Giang | 17/12/1990 | 38090003657 | C-K335 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Thầy Quang | |||||
| 450 | Hoàng Bảo | An | 31/03/1997 | 7009701142 | C-K336 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h13p | 0 | T.Quang | ||
| 451 | Nguyễn Tuấn | Anh | 08/05/2000 | 67200000752 | C-K336 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Tưởng | ||
| 452 | Đặng Kỳ | Bảo | 19/11/1995 | 60095011889 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Nam | ||
| 453 | Phạm Tiến | Đạt | 03/02/1998 | 64098009636 | C-K336 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Long Tạo | ||
| 454 | Dương Công | Đồng | 22/04/2001 | 75201001124 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Năm | ||
| 455 | Cao Thị | Hà | 30/12/1985 | 7518500968 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T.Thoán | ||
| 456 | Vũ Văn | Hiệp | 14/03/1996 | 80096013621 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 383066659 | ||
| 457 | Phạm Xuân | Hiếu | 20/11/2000 | 75200019582 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | ||
| 458 | Nguyễn Mộng | Hoàng | 28/11/1985 | 75085008062 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Năm | ||
| 459 | Phạm Thành | Huy | 16/12/1999 | 89099005883 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Xuân | ||
| 460 | Vũ Tuấn | Kiệt | 23/03/2003 | 272946637 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Quang | ||
| 461 | Nguyễn Như | Quyền | 17/10/2001 | 34201004975 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Xuân | ||
| 462 | Đồng Đức | Thảo | 01/04/2000 | 75200020000 | C-K336 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T.Vũ Dũng | ||
| 463 | Phạm Văn | Thủy | 04/03/1989 | 37089000816 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Khải | ||
| 464 | Đào Quốc | Toàn | 19/11/1995 | 91095016629 | C-K336 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh | ||
| 465 | Trần T Kiều Phương | Trang | 05/02/1979 | 75179003211 | C-K336 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng | ||
| 466 | Nguyễn Đức | Cường | 20/11/1998 | 91098001865 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng | ||
| 467 | Nguyễn Sơn | Dương | 08/03/1993 | 75093021366 | C-K337 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Tuấn Anh | ||
| 468 | Hoàng Văn | Hiếu | 16/04/1980 | 38080025561 | C-K337 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Quang | ||
| 469 | Nguyễn Trung | Hiếu | 15/09/1998 | 75098009372 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Chiến | ||
| 470 | Nguyễn Thanh | Hùng | 19/03/1985 | 91085013656 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Quang | ||
| 471 | Trần Quốc | Khánh | 09/09/2001 | 75201011781 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ | ||
| 472 | Hoàng Ngọc | Lâm | 15/12/1988 | 75088007135 | C-K337 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng | ||
| 473 | Pay Cộc | Mình | 09/08/1985 | 75085014648 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T.Thắng Thủy | ||
| 474 | Nguyễn Thanh | Phong | 15/10/1978 | 75078002861 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng | ||
| 475 | Trần Thanh | Phú | 03/05/1999 | 75099016943 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy | ||
| 476 | Đinh Bạt Khai | Tâm | 17/01/2003 | 75203014777 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Vinh TT | ||
| 477 | Mai Thanh | Hùng | 15/04/1993 | 51093011402 | NH-CK75 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | đủ | 1h08p | 0 | T.Xuân | ||
| 478 | Phạm Viết | Tùng | 16/01/1972 | 48072009968 | NH-CK76 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 1h21p | T Tiến | |||||
| 479 | Nguyễn Xuân | Nam | 28/12/2001 | 33201006773 | NH-CK77 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 1h01p | T hạnh | |||||

25/02/2024