Danh Sách Học Viên Dự Thi Tốt Nghiệp ngày 09/09/2024
| DANH SÁCH HỌC VIÊN THI TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2K516, K517 + CK340, K341 | ||||||||||||||
| Thi ngày: 09/09/2024 | ||||||||||||||
| Số báo danh | Loại xe thi | Họ Và Tên | Ngày tháng năm sinh | Số CMND | Khóa | Giới tính | Ghi chú | |||||||
| DAT | Cabin | Liên hệ | MÃ Đky HV | |||||||||||
| 1 | Phạm Hà Ngọc | Diễm | 19/02/1985 | 75185019397 | B11-K117 | Nữ | V_lý thuyết | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Trung | 75009-20230522095723387 | ||
| 2 | Trịnh Thị | Hoa | 09/01/1984 | 12256377 | B11-K119 | Nữ | V_lý thuyết | đủ | 3h03p | 0 | Phạm Dũng (TH) | 75009-20230525085558710 | ||
| 3 | Mã Thị Thanh | Xuân | 20/03/1995 | 75195017485 | B11-K119 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h34p | 0 | Thầy Quang | 75009-20230531152959480 | ||
| 4 | Lê Thị Hồng | Nhung | 12/09/1979 | 75179000602 | B11-K124 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | Thắng + Long | 75009-20230616155027393 | ||
| 5 | Nguyễn Thị Kim | Loan | 06/05/1983 | 75183017881 | B11-K129 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Th Nguyên | 75009-20230721094657667 | ||
| 6 | Vũ Phong | Thuần | 13/02/1992 | 272087466 | B11-K136 | Nam | V_lý thuyết | đủ | 3h00p | 0 | THẦY THẮNG | 75009-20230825162124340 | ||
| 7 | Nguyễn Hoàng | Lân | 12/10/2004 | 52204005143 | B11-K142 | Nam | V_thực hành (23.08.24) | đủ | 3h09p | 0 | Thấy Trung | 75009-20231017081441853 | ||
| 8 | Phan Thị Quỳnh | Giang | 26/05/1984 | 42184007852 | B11-K144 | Nữ | V_lý thuyết | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tứ, Cô Mai | 75009-20230921103826893 | ||
| 9 | Nguyễn Ái | Vân | 17/04/1994 | 75194006316 | B11-K145 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | 888333821 | 75009-20230921163742803 | ||
| 10 | Trần Nguyễn Ngọc | Diễm | 17/02/1999 | 75199002277 | B11-K147 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20231006143611237 | ||
| 11 | Trần Tiểu | Bình | 10/09/1987 | 58087004263 | B11-K149 | Nam | V_lý thuyết | đủ | 3h02p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | 75009-20231007094022193 | ||
| 12 | Nguyễn Ngọc | Thảo | 21/09/1982 | 79182018074 | B11-K150 | Nữ | V_thực hành | đủ | 3h00p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | 75009-20231007095904827 | ||
| 13 | Dương Thị | An | 22/12/1998 | 42198004024 | B11-K153 | Nữ | Vắng thi | đủ | 3h01p | 0 | Thanh T.ôn | 75009-20231027153124660 | ||
| 14 | Nguyễn Thị | Hường | 25/06/1993 | 24193014438 | B11-K154 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20231208151813113 | ||
| 15 | Đào Thị Tuyết | Mai | 08/04/1985 | 38185052622 | B11-K155 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | Vũ Văn Dũng | 75009-20231028092200460 | ||
| 16 | Nguyễn Diệp Thúy | Minh | 23/04/1984 | 75184007373 | B11-K157 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T Sang 0962258949 | 75009-20231202095049680 | ||
| 17 | Võ | Thanh | 20/08/1963 | 49063000136 | B11-K160 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa (Xuân) | 75009-20240112152616930 | ||
| 18 | Vi Thị Thùy | Dung | 20/03/1993 | 40193023850 | B11-K162 | Nữ | Vắng thi | đủ | 3h02p | 0 | T. Đại Thắng | 75009-20240129103633867 | ||
| 19 | Nguyễn Bích | Trâm | 03/04/1990 | 75190021103 | B11-K164 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | 75009-20240109164345067 | ||
| 20 | Đinh Hồ Kim | Dung | 17/11/2000 | 30300013215 | B11-K165 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | 75009-20240113154003347 | ||
| 21 | Lê Thị Thanh | Nhàn | 29/10/1989 | 75189017162 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Tung tao | 75009-20240221155612157 | ||
| 22 | Phạm Thị | Thủy | 21/05/1993 | 75193012615 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Tung tao | 75009-20240116105938717 | ||
| 23 | Đoàn Văn | Tình | 16/04/1984 | 36084021731 | B11-K167 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | 75009-20240221155455543 | ||
| 24 | Nguyễn Lệ | Hằng | 09/09/1994 | 74194006365 | B11-K168 | Nữ | V_lý thuyết | đủ | 3h01p | 0 | Thấy hạnh | 75009-20240221155208060 | ||
| 25 | Nguyễn Đình Vĩnh | Quảng | 07/09/1986 | 79086017725 | B11-K168 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Tonyteo | 75009-20240221155307853 | ||
| 26 | Nguyễn Thị | Tám | 26/08/1994 | 40194002161 | B11-K168 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy trung | 75009-20240221153736440 | ||
| 27 | Trần Thị | Tâm | 07/07/1994 | 25194001317 | B11-K168 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Thầy trung | 75009-20240221153810180 | ||
| 28 | Đinh Thị Hoàng | Yến | 30/09/1987 | 52187014090 | B11-K169 | Nữ | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h06p | 0 | T Thắng - Sang | 75009-20240127092516750 | ||
| 29 | Tạ Thị | Kiều | 10/10/1976 | 38176029775 | B11-K170 | Nữ | Rớt TH lần 4 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | 75009-20240229111813190 | ||
| 30 | Huỳnh Đức | Ý | 20/12/1988 | 54088011953 | B11-K170 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng | 75009-20240319102400487 | ||
| 31 | Hà Thị Hương | Lan | 28/02/1985 | 36185017657 | B11-K172 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | Trung | 75009-20240325074039003 | ||
| 32 | Trương Bá | Phương | 09/01/1987 | 75087022596 | B11-K172 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240320110943477 | ||
| 33 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | 09/08/1991 | 75191002947 | B11-K172 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240320111053120 | ||
| 34 | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | 19/09/1993 | 75193022700 | B11-K172 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240320110843990 | ||
| 35 | Mạc Nguyễn Việt | Anh | 05/11/2005 | 75205002087 | B11-K173 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thắng --thanh Ngọc | 75009-20240301104245513 | ||
| 36 | Nguyễn Thị Hồng | Duyên | 18/05/1994 | 75194021093 | B11-K173 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h05p | 0 | Dũng Thọ | 75009-20240229161751090 | ||
| 37 | Nguyễn Hữu Tấn | Phước | 14/07/2005 | 75205002081 | B11-K173 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | 75009-20240229165130800 | ||
| 38 | Nguyễn Văn | Bảy | 05/01/1995 | 36095018542 | B11-K174 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | 75009-20240326154914160 | ||
| 39 | Phan Thị Thu | Loan | 27/09/1980 | 82180000535 | B11-K174 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | 75009-20240326154247033 | ||
| 40 | Khúc Thị Hồng | Ngọc | 21/09/1994 | 31194006998 | B11-K174 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20240301110159670 | ||
| 41 | Phạm Thị | Nguyệt | 20/11/1994 | 40194014473 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Huy) | 75009-20240326154533363 | ||
| 42 | Phạm Thị Cẩm | Nhung | 04/09/2000 | 80300002776 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | t.thắng- cơ | 75009-20240406092404763 | ||
| 43 | Nguyễn Thị | Phương | 06/02/1989 | 38189020412 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thắng - Thanh Ngọc | 75009-20240326154630513 | ||
| 44 | Nguyễn Thị | Quế | 18/01/1994 | 42194007799 | B11-K174 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T hạnh | 75009-20240406092327600 | ||
| 45 | Hoàng Thị Mỹ | Hạnh | 12/06/1989 | 75189017213 | B11-K175 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Huy) | 75009-20240405145959687 | ||
| 46 | Đỗ Lan | Thanh | 26/04/1995 | 75195005231 | B11-K175 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Huy) | 75009-20240405150241047 | ||
| 47 | Đinh Thị | Mơ | 06/03/1983 | 68183005214 | B11-K176 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thay thầy Tưởng | 75009-20240405150608973 | ||
| 48 | Nguyễn Hoàng Phú | Quí | 26/05/1994 | 75094025056 | B11-K176 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Thắng (Huy) | 75009-20240406112953493 | ||
| 49 | Lưu Thị Ngọc | Ánh | 13/08/2004 | 75304015710 | B11-K177 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T tuyển | 75009-20240327105302253 | ||
| 50 | Đinh Thị Mỹ | Dung | 09/09/1984 | 42184017605 | B11-K177 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h04p | 0 | T. THẮNG LUÂN | 75009-20240327103555217 | ||
| 51 | Đỗ Ngọc Thùy | Anh | 03/05/2000 | 75300004031 | B11-K178 | Nữ | V_thực hành | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng | 75009-20240415165610617 | ||
| 52 | Phạm Thị | Nghỉ | 01/01/1994 | 95194003311 | B11-K178 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h08p | 0 | T.Chiến | 75009-20240416081504870 | ||
| 53 | Nguyễn Thanh | Tùng | 13/10/1976 | 35076009567 | B11-K178 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | 75009-20240327110340390 | ||
| 54 | Đoàn Thị Thùy | Dung | 23/12/1995 | 75195013390 | B11-K179 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | C.Thủy | 75009-20240417141306377 | ||
| 55 | Đoàn Thị Ngọc | Huyền | 02/01/1997 | 51197010945 | B11-K179 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy | 75009-20240406153509970 | ||
| 56 | Lê Thị Cẩm | Lệ | 15/05/1975 | 33175009967 | B11-K179 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng | 75009-20240406153044300 | ||
| 57 | Nguyễn Như | Lộc | 19/06/1993 | 75193005703 | B11-K179 | Nữ | Vắng thi | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | 75009-20240406154325017 | ||
| 58 | Dương Thị Tuyết | Minh | 15/11/1994 | 75194000233 | B11-K179 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân | 75009-20240509152825763 | ||
| 59 | Vũ Thị | Thảo | 03/03/1992 | 1192014914 | B11-K179 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy vũ thanh | 75009-20240406155211380 | ||
| 60 | Nguyễn Minh | Thuận | 21/01/1995 | 75095005558 | B11-K179 | Nam | Vắng thi | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | 75009-20240406154247040 | ||
| 61 | Phan Thị Thu | Thủy | 13/09/1990 | 36190011979 | B11-K179 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung | 75009-20240406161025430 | ||
| 62 | Võ Thị | Hiền | 10/03/1986 | 42186014728 | B11-K181 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng | 75009-20240408155511650 | ||
| 63 | Hồ Thị | Hòe | 26/06/1982 | 40182087805 | B11-K181 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Tưởng1 | 75009-20240408153426757 | ||
| 64 | Nguyễn Thị Hiếu | Kiên | 10/01/2004 | 40304024584 | B11-K181 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng | 75009-20240408151003070 | ||
| 65 | Vũ Thị Kim | Liên | 02/01/1990 | 75190018435 | B11-K181 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng3 | 75009-20240408150207017 | ||
| 66 | Ngô Kiều | Oanh | 24/11/1992 | 75192002696 | B11-K181 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng10 | 75009-20240408150808280 | ||
| 67 | Nguyễn Thị Bích | Phượng | 05/07/1993 | 75193012337 | B11-K181 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T. Vũ Dũng | 75009-20240408155314720 | ||
| 68 | Trương Mỹ | Thảo | 04/10/1994 | 75194005209 | B11-K181 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng13 | 75009-20240408150316873 | ||
| 69 | Vũ Trung | Thông | 05/10/1988 | 38088015613 | B11-K181 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng15 | 75009-20240408150508223 | ||
| 70 | Võ Diệu | Ái | 05/05/2000 | 74300006269 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T. Trung1 | 75009-20240408160626447 | ||
| 71 | Nguyễn Thị Thùy | Hương | 29/07/1994 | 75194010232 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h03p | 0 | T. Trung4 | 75009-20240408160249280 | ||
| 72 | Lý Thị Hồng | Lan | 12/12/1989 | 75189021429 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h03p | 0 | T. Trung6 | 75009-20240408160355533 | ||
| 73 | Trần Thị Thanh | Ngữ | 13/02/1997 | 75197015286 | B11-K182 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | 948837671 | 75009-20240509150805910 | ||
| 74 | Nguyễn Thị Hà | Nhi | 23/04/1991 | 75191020795 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng8 | 75009-20240521164615707 | ||
| 75 | Vũ Thanh | Quỳnh | 23/12/1999 | 75199010124 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h08p | 0 | T. Trung8 | 75009-20240408160518630 | ||
| 76 | Vũ Thị | Tâm | 05/03/1989 | 37189012849 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung | 75009-20240515111203100 | ||
| 77 | Nguyễn Thị | Thắm | 04/09/1984 | 40184011624 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Hạnh3 | 75009-20240520145748513 | ||
| 78 | Nguyễn Thị | Vân | 23/09/1988 | 56188000054 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Tạo | 75009-20240408162243893 | ||
| 79 | Trần Ngọc | Vân | 22/10/2001 | 75301004368 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân4 | 75009-20240516163350063 | ||
| 80 | Lê Thị Ngọc | Yến | 30/04/1982 | 75182011857 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân5 | 75009-20240516163225033 | ||
| 81 | Vios | Đồng Văn | Tuân | 20/05/2004 | 38204000782 | B2-K452 | Nam | V_lý thuyết | 1 | 968052112 | 75009-20230601173127043 | |||
| 82 | Vios | NGUYỄN THỊ THU | THẢO | 02/08/1992 | 75192007166 | B2-K453 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T Phương ĐQ | 75009-20230607093619393 | |
| 83 | Vios | Nguyễn Quốc | An | 02/01/2003 | 82203011030 | B2-K455 | Nam | Rớt TH lần 4 | đủ | 3h04p | 0 | T Hạnh | 75009-20230617102512750 | |
| 84 | Vios | Lê Văn | Công | 08/08/1989 | 38089021918 | B2-K458 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Thành Lập | 75009-20230619165121903 | |
| 85 | Vios | Lê Đào Xuân | Mai | 15/01/1996 | 82196012365 | B2-K458 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | 75009-20230620101633037 | |
| 86 | Vios | Bùi Thị | Thủy | 26/02/1988 | 40188012548 | B2-K462 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | Dũng Thọ | 75009-20230712104541 | |
| 87 | Vios | Châu Hoàng | Thành | 09/05/1999 | 75099017139 | B2-K469 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | Thầy hoà ( tú đen ) | 75009-20230816151221440 | |
| 88 | Vios | Huỳnh Tấn | Lộc | 12/12/2001 | 60201000118 | B2-K473 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h01p | 0 | thuỷ - nguyên | 75009-20230920095443510 | |
| 89 | Vios | Đồng Văn | Thuần | 25/08/1984 | 30084013869 | B2-K473 | Nam | Rớt TH lần 5 | đủ | 3h14p | 0 | Thầy Thắng - Long | 75009-20230914083138840 | |
| 90 | Vios | Thòng Quang | Trung | 29/08/1996 | 75096021778 | B2-K475 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Thắng - Lập Liên | 75009-20230927162358223 | |
| 91 | Vios | Ngô Văn | Kiên | 20/08/1980 | 1080037973 | B2-K477 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Thắng -Đồng | 75009-20231006103433530 | |
| 92 | Vios | Phạm Viết | Vũ | 16/02/1991 | 75091022770 | B2-K481 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h02p | 0 | ĐẠO ĐQ | 75009-20231031164401080 | |
| 93 | Vios | Huỳnh Nhật | Minh | 22/12/1999 | 64099008638 | B2-K482 | Nam | V_thực hành | đủ | 3h00p | Thầy xuân anh - hiệp | 75009-20231108101910760 | ||
| 94 | Vios | Trần Đức | Mỹ | 02/04/1995 | 64095005015 | B2-K483 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T Bắc (Xuân) | 75009-20231123165042340 | |
| 95 | Vios | Mai Bá | Chiến | 04/06/1999 | 79099008810 | B2-K484 | Nam | Rớt TH lần 6 | đủ | 3h00p | 0 | KHẢI SỸ - 0363785355 HV | 75009-20231118151618627 | |
| 96 | Vios | Nguyễn Văn | Quân | 29/06/1981 | 17081000603 | B2-K486 | Nam | Rớt TH lần 5 | đủ | 3h01p | 0 | t thắng - cơ | 75009-20231205161947967 | |
| 97 | Vios | Đoàn Đức | Thụ | 17/05/1978 | 27078002646 | B2-K487 | Nam | Rớt TH lần 6 | đủ | 3h03p | 0 | t thắng- cơ | 75009-20231206145444667 | |
| 98 | Vios | Phạm Tấn | Vũ | 12/05/1978 | 75078007178 | B2-K487 | Nam | Rớt TH lần 7 | đủ | 3h06p | 0 | Truong Ngọc Thuý | 75009-20231212083834017 | |
| 99 | Vios | Cao Vĩnh | Kỳ | 07/02/2005 | 72205005072 | B2-K489 | Nam | Rớt TH lần 4 | đủ | 3h00p | 0 | C.THUỶ_PHÚ | 75009-20231216162337880 | |
| 100 | Vios | Nguyễn An Phi | Dũng | 24/02/1982 | 75082008900 | B2-K490 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h04p | 0 | Vũ Dũng | 75009-20231230095905873 | |
| 101 | Vios | Nguyễn Văn | Thảo | 18/04/1985 | 89085009030 | B2-K490 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h05p | 0 | T Thắng - Lũy | 75009-20231230154913370 | |
| 102 | Vios | Dương Đình | Châu | 09/01/1999 | 49099000285 | B2-K491 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h05p | 0 | 935756343 | 75009-20240106080704910 | |
| 103 | Vios | Vũ Thị Ánh | Ngọc | 15/04/1989 | 75189014584 | B2-K494 | Nữ | V_thực hành (23.08.24) | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | 75009-20240113163314233 | |
| 104 | Vios | Lê Đăng | Tuyết | 12/09/1970 | 42070004401 | B2-K494 | Nam | Rớt TH lần 6 | đủ | 3h03p | 0 | Tùng tạo | 75009-20240113161629150 | |
| 105 | Vios | Lê Thị | Hương | 15/04/1983 | 38183029719 | B2-K495 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h04p | 0 | XUÂN - KHÁNH | 75009-20240130143254107 | |
| 106 | Vios | Trần Văn | Tường | 10/04/1979 | 36079024912 | B2-K495 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h00p | 0 | 904669746 | 75009-20240130150019390 | |
| 107 | Vios | Lại Xuân | Cường | 19/03/1998 | 68098001370 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | Thầy trung | 75009-20240125111115550 | |
| 108 | Vios | Võ Minh | Danh | 09/03/1993 | 51093006185 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân | 75009-20240203084000437 | |
| 109 | Vios | Nguyễn Văn | Đồng | 18/07/1987 | 40087004925 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | Thầy trung | 75009-20240125105013343 | |
| 110 | Vios | Võ Duy | Dung | 12/10/1989 | 68089001115 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | thầy trung | 75009-20240125105111747 | |
| 111 | Vios | Nguyễn Văn | Hải | 20/03/1982 | 75082006519 | B2-K497 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h14p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20240221091953807 | |
| 112 | Vios | Trương Quý | Phong | 14/03/2005 | 54205011309 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240203103724690 | |
| 113 | Vios | Đỗ Như | Quân | 28/10/2002 | 38202009172 | B2-K497 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T Xuân | 75009-20240203085133020 | ||
| 114 | Vios | Đỗ Xuân | Quý | 25/01/1992 | 36092012542 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20240221102151133 | |
| 115 | Vios | Nguyễn Thị | Quyên | 03/09/1991 | 40191010053 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20240221101337370 | |
| 116 | Vios | Phan Thanh | Thiện | 06/02/1985 | 79085037478 | B2-K497 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | 75009-20240203151519847 | |
| 117 | Vios | Phạm Phúc | Thịnh | 24/05/1980 | 75080004910 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20240221093623147 | |
| 118 | Vios | Trần Thụy Quỳnh | Tiên | 29/09/1980 | 68180000061 | B2-K497 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Trung | 75009-20240125104348223 | |
| 119 | Vios | Đàm Văn | Trung | 20/12/1981 | 34081013077 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20240221093205820 | |
| 120 | Vios | Hà Thị Hồng | Ân | 24/06/1987 | 75187000520 | B2-K498 | Nữ | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h02p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | 75009-20240205101935847 | |
| 121 | Vios | Đặng Thị | Huệ | 13/06/1987 | 36187019043 | B2-K498 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Long Tạo | 75009-20240205162008777 | |
| 122 | Vios | Nguyễn Công | Hưng | 23/07/1979 | 42079016025 | B2-K498 | Nam | Rớt TH lần 6 | đủ | 3h01p | 0 | Dũng Thọ | 75009-20240220164653240 | |
| 123 | Vios | Nguyễn Thị Tú | Anh | 21/01/1979 | 87179024791 | B2-K499 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | Đức đen | 75009-20240228093427557 | |
| 124 | Vios | Đặng Thị | Hà | 29/05/1985 | 40185005228 | B2-K499 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | Thầy trung | 75009-20240228144519103 | |
| 125 | Vios | Vũ Thị Như | Quỳnh | 05/02/2005 | 70305008278 | B2-K499 | Nữ | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h00p | 0 | Dũng (Thọ) | 75009-20240221161356120 | |
| 126 | Vios | Nguyễn Thị Mỹ | Trinh | 25/11/1990 | 75190006129 | B2-K499 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240224162629040 | |
| 127 | KIA | Bùi Thị Mĩ | Diện | 20/11/1988 | 54188013195 | B2-K501 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20240305170626233 | |
| 128 | Vios | Nguyễn Đình | Hải | 07/09/1979 | 46079007825 | B2-K501 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h02p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | 75009-20240305172759133 | |
| 129 | Vios | Vũ Đăng | Khoa | 17/07/1997 | 75097002855 | B2-K501 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân | 75009-20240305172909570 | |
| 130 | Vios | Trần Minh | Quân | 02/12/2002 | 68202002098 | B2-K501 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h01p | 0 | Cô Thủy | 75009-20240305163128210 | |
| 131 | KIA | Trần Thị | Sơn | 24/08/1987 | 40187017079 | B2-K501 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | THẦY CHIẾN | 75009-20240301093144900 | |
| 132 | Vios | Vũ Anh | Thư | 17/09/1991 | 75191010464 | B2-K501 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240305171603427 | |
| 133 | Vios | Nguyễn Thị Tuyết | Vy | 03/12/1995 | 75195014374 | B2-K501 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h04p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240301100413660 | |
| 134 | Vios | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 07/01/2003 | 75303003920 | B2-K502 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thọ | 75009-20240312111030783 | |
| 135 | KIA | Lê Thị Kiều | Hoa | 09/02/1982 | 51182010721 | B2-K502 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h03p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20240312110140497 | |
| 136 | Vios | Lại Phạm Hoàng | Kim | 06/05/1989 | 75089001069 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h04p | 0 | THẦY CHIẾN | 75009-20240312143718910 | |
| 137 | Vios | Nguyễn Thắng | Lợi | 08/02/1994 | 44094012362 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T Tứ | 75009-20240312153753417 | |
| 138 | Vios | Nguyễn Phi | Trường | 28/05/2004 | 75204012293 | B2-K502 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | Đức cận | 75009-20240312105238893 | |
| 139 | Vios | Mai Văn | Chuyên | 19/09/1984 | 30084026831 | B2-K504 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | Vũ Văn Dũng | 75009-20240319110958103 | |
| 140 | Vios | Nguyễn Thị | Cưởng | 01/01/1990 | 82190013830 | B2-K504 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | Thầy viễn | 75009-20240318163427647 | |
| 141 | Vios | Trần Văn | Giang | 10/08/1987 | 42087006868 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 4 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy | 75009-20240318154103950 | |
| 142 | Vios | Phạm Văn | Khiêm | 20/03/1995 | 75095004531 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 4 | đủ | 3h04p | 0 | T.Thọ | 75009-20240319112448383 | |
| 143 | Vios | Nguyễn Văn | Thuận | 26/10/1997 | 38097017703 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | 75009-20240316155157003 | |
| 144 | Vios | Kiều Thị | Trúc | 11/06/1983 | 1183053881 | B2-K504 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h02p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | 75009-20240316155020783 | |
| 145 | Vios | Phan Chí | Cường | 20/10/1998 | 89098006773 | B2-K505 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân | 75009-20240323165309527 | |
| 146 | Vios | Bùi Quang | Đại | 03/02/1989 | 91089005175 | B2-K505 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h02p | 0 | T.Xuân | 75009-20240325082814357 | |
| 147 | Vios | Bùi Ngọc | Đức | 15/01/1996 | 75096014125 | B2-K505 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h06p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240323165758493 | |
| 148 | Vios | Nguyễn Quang | Hưng | 07/11/1986 | 75086016851 | B2-K505 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tứ | 75009-20240319152247887 | |
| 149 | Vios | Lê Ngọc | Khiêm | 21/05/2001 | 87201003977 | B2-K505 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240323170032513 | |
| 150 | Vios | Trần Minh | Nghĩa | 11/02/2000 | 75200002646 | B2-K505 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T Tứ | 75009-20240319155758510 | |
| 151 | Vios | Nguyễn Đức | Tài | 25/02/1993 | 75093022405 | B2-K505 | Nam | Rớt TH lần 4 | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng | 75009-20240323164210570 | |
| 152 | Vios | Lê Văn | Thịnh | 04/11/1987 | 49087002093 | B2-K505 | Nam | V_đường trường (23.08.24) | đủ | 3h01p | 0 | T Tứ | 75009-20240320135640197 | |
| 153 | Vios | Nguyễn Hoàng Phương | Trúc | 08/03/1994 | 75094005961 | B2-K505 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang | 75009-20240319161649420 | |
| 154 | Vios | Trần Anh | Tú | 01/04/2005 | 75205009569 | B2-K505 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h04p | 0 | T Thắng - Q Anh | 75009-20240323164510760 | |
| 155 | Vios | Nguyễn Thanh | Tùng | 06/07/1995 | 75095021494 | B2-K505 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h06p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | 75009-20240323165642517 | |
| 156 | Vios | Nguyễn Gia | Vỹ | 25/12/2005 | 34205009638 | B2-K505 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h02p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20240319162334853 | |
| 157 | Vios | Trần Văn | Hiền | 25/03/1987 | 75087020161 | B2-K506 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h03p | 0 | Thầy vũ thế anh | 75009-20240329092927347 | |
| 158 | KIA | Lê Đình | Cường | 06/04/1990 | 75090002588 | B2-K507 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | 75009-20240402151402930 | |
| 159 | KIA | Vũ Thị | Nguyệt | 13/06/1982 | 75182018660 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T Chiến | 75009-20240330081154770 | |
| 160 | Vios | Lê Văn | Chí | 21/09/1985 | 95085012980 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu1 | 75009-20240405090433010 | |
| 161 | Vios | Trương Tiến | Đạt | 04/11/2001 | 26201002620 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tiến Dũng | 75009-20240404154131193 | |
| 162 | Vios | Lê Tiến | Dũng | 25/07/1989 | 34089013095 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | T. Viễn1 | 75009-20240404153542027 | |
| 163 | Vios | Nguyễn Văn | Hòa | 06/10/1971 | 75071010225 | B2-K508 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng4 | 75009-20240405084516060 | |
| 164 | Vios | Lê Huy | Hoàng | 01/07/1963 | 52063002064 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h04p | 0 | T.Năm3 | 75009-20240404145949067 | |
| 165 | Vios | Trần Hoàn | Huân | 29/07/1983 | 8008302629 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy8 | 75009-20240404165630500 | |
| 166 | Vios | Phan Thị | Hường | 06/09/1988 | 42188008561 | B2-K508 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h10p | 0 | T. Trung7 | 75009-20240404161908923 | |
| 167 | Vios | Hồ Thị Bích | Huyền | 08/06/1997 | 75197000653 | B2-K508 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng5 | 75009-20240404104743220 | |
| 168 | Vios | Vòng Thành | Minh | 23/09/2003 | 75203018416 | B2-K508 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Năm7 | 75009-20240404145846517 | |
| 169 | KIA | Phạm Thành | Phú | 17/11/2005 | 64205000039 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h05p | 0 | T.Sang5 | 75009-20240404145225717 | |
| 170 | Vios | Lê Thị Bảo | Trâm | 16/10/1995 | 52195015788 | B2-K508 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy22 | 75009-20240405082704883 | |
| 171 | Vios | Vũ Đình | Tuấn | 25/09/1966 | 75066016834 | B2-K508 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Nam TÔ | 75009-20240404164418790 | |
| 172 | Vios | Phạm Hồng | Anh | 01/01/1985 | 60085000165 | B2-K509 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T. Trung1 | 75009-20240425083401563 | |
| 173 | Vios | Trần Hoài | Đức | 08/02/1987 | 75087016259 | B2-K509 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Hạnh | 75009-20240424154234533 | |
| 174 | Vios | Bùi Đức | Dũng | 10/05/2005 | 75205001949 | B2-K509 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T Tứ | 75009-20240417143533940 | |
| 175 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Hà | 18/08/1979 | 83179006721 | B2-K509 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thảo | 75009-20240425150108757 | |
| 176 | Vios | Huỳnh Phước | Hảo | 22/02/1998 | 75098013836 | B2-K509 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T. Năm | 75009-20240406154252857 | |
| 177 | Vios | Nguyễn Phi | Hậu | 11/09/2000 | 75200004233 | B2-K509 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang1 | 75009-20240406145008170 | |
| 178 | Vios | Nguyễn Thị Mai | Hương | 27/09/2000 | 24300007388 | B2-K509 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h07p | 0 | 902873685 | 75009-20240406145900320 | |
| 179 | Vios | Lê Văn | Nghiêm | 01/01/1990 | 84090010615 | B2-K509 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng9 | 75009-20240408112554703 | |
| 180 | Vios | Đinh Hữu | Phước | 02/12/1987 | 75087007342 | B2-K509 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thắng | 75009-20240406152933817 | |
| 181 | Vios | Huỳnh Minh | Quân | 04/12/2002 | 51202004838 | B2-K509 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân13 | 75009-20240405163503853 | |
| 182 | Vios | Võ Trọng | Tâm | 17/02/1995 | 75095005098 | B2-K509 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ7 | 75009-20240406155738893 | |
| 183 | Vios | Đỗ Duy | Thái | 13/10/1980 | 36080025064 | B2-K509 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân16 | 75009-20240406092217573 | |
| 184 | Vios | Bùi Đức | Tiến | 20/07/1998 | 75098001094 | B2-K509 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | T.Hạnh | 75009-20240406162254667 | |
| 185 | Vios | Dịp Thị | Vân | 22/01/1996 | 75196017010 | B2-K509 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h05p | 0 | T. Năm | 75009-20240406154527587 | |
| 186 | Vios | Bùi Lê Quang | Vinh | 19/03/2003 | 75103002079 | B2-K509 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T. Tạo9 | 75009-20240406143215150 | |
| 187 | Vios | Nguyễn Thị Hoa Anh | Đào | 12/01/1982 | 74182000156 | B2-K510 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | Tiến cabin | 75009-20240410151449780 | |
| 188 | Vios | Đậu Ngọc | Trọng | 15/11/1992 | 40092005917 | B2-K510 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Hùng | 75009-20240409162004297 | |
| 189 | Vios | Đinh Thúy | An | 25/12/2002 | 74302002213 | B2-K512 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T Xuân | 75009-20240420153355660 | ||
| 190 | Vios | Hoàng Đức | Anh | 07/02/2000 | 38200008755 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy1 | 75009-20240422092832353 | |
| 191 | Vios | Trần Thị Tuyết | Anh | 07/12/1985 | 66185004573 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân2 | 75009-20240420154939723 | |
| 192 | Vios | Lăng Văn | Bình | 16/08/2000 | 75200013573 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang2 | 75009-20240422093805577 | |
| 193 | Vios | Nguyễn Tiến | Đạt | 20/12/2004 | 75204012583 | B2-K512 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T Xuân | 75009-20240420152831787 | ||
| 194 | Vios | Đoàn Văn | Điệp | 06/09/1981 | 38081020331 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy5 | 75009-20240422093130317 | |
| 195 | Vios | Phạm Thanh | Giang | 16/08/1993 | 56193000072 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Tạo2 | 75009-20240422151752140 | |
| 196 | Vios | Huỳnh Văn | Hai | 01/01/1975 | 94075018096 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy8 | 75009-20240422090823970 | |
| 197 | Vios | Đinh Ngọc | Hân | 31/05/2004 | 74304008092 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân9 | 75009-20240420161824780 | |
| 198 | Vios | Lê Thị | Hạnh | 10/09/2000 | 75300004586 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Đức | 75009-20240420163635137 | |
| 199 | Vios | Lưu Hoàng | Huy | 23/02/1997 | 26097009802 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h03p | 0 | T.Trung7 | 75009-20240420164514903 | |
| 200 | Vios | Phạm Ngọc | Khải | 09/06/2003 | 75203024537 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | 936327476 | 75009-20240422152218410 | |
| 201 | Vios | Nguyễn Hoàng | Khánh | 05/10/2003 | 75203003216 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Châu4 | 75009-20240422103555433 | |
| 202 | Vios | Lô Thị | Lan | 23/04/1989 | 40189029807 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Quang | 75009-20240422094901530 | |
| 203 | Vios | Hoàng Ái | Linh | 01/11/1991 | 38191016216 | B2-K512 | Nữ | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân12 | 75009-20240420161111073 | |
| 204 | Vios | Phạm Hải | Minh | 03/05/1986 | 95186001515 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy15 | 75009-20240420164248437 | |
| 205 | Vios | Lầu Nhì | Múi | 10/05/1989 | 75189009236 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung8 | 75009-20240422084216297 | |
| 206 | Vios | Đoàn Thị | Nhung | 20/04/1986 | 24186007721 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T. Tứ6 | 75009-20240422104051417 | |
| 207 | Vios | Đào Thị | Ninh | 25/12/1997 | 34197008198 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng5 | 75009-20240422111755803 | |
| 208 | Vios | Nguyễn Thái | Quỳnh | 01/07/1987 | 38087022360 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung9 | 75009-20240420164611093 | |
| 209 | Vios | Hoàng Văn | Thái | 25/02/1984 | 40084019969 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung12 | 75009-20240422090425700 | |
| 210 | Vios | Hoàng Việt | Thắng | 20/06/1996 | 35096006541 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h02p | 0 | T.Long | 75009-20240422150338417 | |
| 211 | Vios | Đỗ Ngọc | Thanh | 10/11/1991 | 75091022133 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh | 75009-20240422111243367 | |
| 212 | Vios | Đinh Thị Phương | Thảo | 08/10/1988 | 75188007448 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Xuân19 | 75009-20240420160408997 | |
| 213 | Vios | Lê Ngọc Thanh | Thu | 08/11/1995 | 75195012882 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h04p | 0 | T.Tùng8 | 75009-20240422111855703 | |
| 214 | Vios | Trần Thị Hoài | Thu | 07/05/1991 | 79191013822 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Sang11 | 75009-20240422093549597 | |
| 215 | Vios | Trần Thị | Thư | 02/12/1999 | 40199022298 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân20 | 75009-20240420153714270 | |
| 216 | Vios | Đào Đức | Thuận | 12/05/1982 | 33082011649 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h03p | 0 | T. Vũ Thanh | 75009-20240422152359447 | |
| 217 | Vios | Trương Ngọc | Tiến | 27/03/1985 | 94085014163 | B2-K512 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | 969111392 | 75009-20240422153236770 | |
| 218 | Vios | Hoàng Văn | Tráng | 02/02/1987 | 38087021582 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | 359952079 | 75009-20240422111039690 | |
| 219 | Vios | Trần Quang | Trí | 11/11/1987 | 75087001837 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Quang | 75009-20240422103044207 | |
| 220 | Vios | Nguyễn Đức | Viên | 06/03/2001 | 68201006579 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Xuân21 | 75009-20240420154336193 | |
| 221 | Vios | Nguyễn Đình | Bút | 20/12/1986 | 66086014076 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy3 | 75009-20240508170029160 | |
| 222 | Vios | Nguyễn Văn | Đoàn | 01/01/1975 | 34075017704 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung4 | 75009-20240423090925540 | |
| 223 | Vios | Nguyễn Thành | Duy | 08/10/2003 | 75203007390 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng2 | 75009-20240422164144570 | |
| 224 | Vios | Trần Minh | Duy | 15/05/1988 | 75088008452 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung1 | 75009-20240423091206670 | |
| 225 | Vios | Vũ Minh | Hiếu | 09/08/2000 | 75200024020 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h04p | 0 | T. Tứ2 | 75009-20240425165041320 | |
| 226 | Vios | Nguyễn Ngọc | Hưng | 15/01/1989 | 45089006626 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang4 | 75009-20240423094136597 | |
| 227 | Vios | Văn Nhật | Hưng | 15/04/1999 | 74099000680 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng4 | 75009-20240422164047497 | |
| 228 | Vios | Trương Đan | Huy | 26/08/2004 | 75204005583 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng2 | 75009-20240503164748410 | |
| 229 | Vios | Phạm Đình | Khâm | 07/12/1984 | 91084017434 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h04p | 0 | T.Thắng5 | 75009-20240423092549430 | |
| 230 | KIA | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2004 | 36204019742 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang5 | 75009-20240506105700400 | |
| 231 | Vios | Nguyễn Trung | Kiên | 14/03/1999 | 91099007260 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy12 | 75009-20240508165947337 | |
| 232 | Vios | Nguyễn Văn | Lâm | 09/09/1974 | 75074008070 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ3 | 75009-20240423101331007 | |
| 233 | Vios | Nguyễn Đức | Mạnh | 14/04/1983 | 36083028886 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h05p | 0 | T.Sang7 | 75009-20240423093551653 | |
| 234 | Vios | Hoàng Minh | Nhật | 24/09/1994 | 77094006242 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Sang8 | 75009-20240506110138697 | |
| 235 | Vios | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | 10/01/1976 | 91176002081 | B2-K513 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Hùng | 75009-20240426080955570 | |
| 236 | Vios | Lâm Đức | Phu | 30/07/1989 | 79089005505 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy19 | 75009-20240508170123573 | |
| 237 | KIA | Nguyễn Xuân | Quyết | 04/08/1988 | 34088017022 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Viễn3 | 75009-20240423085423883 | |
| 238 | Vios | Bùi Văn | Thiện | 17/08/1976 | 34076006618 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | T.Hạnh4 | 75009-20240510142624443 | |
| 239 | Vios | Trương Thị Lệ | Thu | 12/10/1980 | 74180040584 | B2-K513 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung14 | 75009-20240423091915493 | |
| 240 | Vios | Đoàn Minh | Thuận | 09/08/2003 | 75203009380 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng11 | 75009-20240422164824320 | |
| 241 | KIA | Lê Trung | Tín | 23/06/2002 | 79202005461 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang10 | 75009-20240506105909710 | |
| 242 | Vios | Võ Hoàng | Trung | 12/09/1996 | 75096022784 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng9 | 75009-20240423095049377 | |
| 243 | Vios | Mai Thanh | Tuấn | 06/12/2001 | 75201021595 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy25 | 75009-20240508165237807 | |
| 244 | Vios | Nguyễn Viết Anh | Tuấn | 11/08/1996 | 66096017692 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | T. Viễn | 75009-20240423093300967 | |
| 245 | Vios | Phạm Mạnh | Tuấn | 22/11/2003 | 36203006707 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h02p | 0 | A.Chỉnh | 75009-20240510094947753 | |
| 246 | Vios | Nguyễn Đình | Vinh | 17/01/1998 | 26098005909 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng10 | 75009-20240511083330210 | |
| 247 | Vios | Trần Hoàng | Vũ | 10/05/1996 | 96096006771 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung17 | 75009-20240423090809107 | |
| 248 | Vios | Hoàng Ngọc Thúy | Vy | 23/07/1995 | 75195010523 | B2-K513 | Nữ | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | 976642307 | 75009-20240423095840093 | |
| 249 | Vios | Nguyễn Viết | Yên | 12/10/1985 | 38085052641 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | T.Lục | 75009-20240422153829710 | |
| 250 | Vios | Phạm Đăng | Khoa | 22/10/1984 | 37084005527 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T Tứ | 75009-20240509163522220 | |
| 251 | Vios | Nguyễn Hoàng | Ân | 11/12/1996 | 75096000640 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Nam TÔ | 75009-20240516094332933 | |
| 252 | Vios | Tòng Kiên | Bình | 12/02/1984 | 14084005929 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy1 | 75009-20240516090827737 | |
| 253 | Vios | Tống Nguyễn Thanh | Bình | 22/07/2000 | 79200037239 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy2 | 75009-20240516091037853 | |
| 254 | Vios | Vũ Xuân | Bình | 24/12/1998 | 66098009820 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng3 | 75009-20240517143438600 | |
| 255 | Vios | Trần Thị Minh | Châu | 24/01/1997 | 75197009502 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Long1 | 75009-20240517103630713 | |
| 256 | Vios | Khưu | Chọn | 28/02/2005 | 94205002872 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng7 | 75009-20240516095208387 | |
| 257 | Vios | Lý Linh | Chuyền | 26/03/1990 | 8190012360 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | 75009-20240516091751670 | |
| 258 | Vios | Lê Chí | Công | 15/07/1996 | 91096005149 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Thanh | 75009-20240516162538277 | |
| 259 | Vios | Phan Mạnh | Cường | 27/10/1994 | 42094018395 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 789456803 | 75009-20240517145710277 | |
| 260 | Vios | Vũ Ngọc | Điệp | 04/05/1991 | 75091012227 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Long2 | 75009-20240517145412040 | |
| 261 | Vios | Lương Văn | Đức | 11/08/1999 | 75099005999 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Nam TÔ | 75009-20240516094215757 | |
| 262 | Vios | Võ Hoài | Đức | 10/10/1990 | 54090002544 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung1 | 75009-20240516100901633 | |
| 263 | Vios | Nguyễn Trọng | Dương | 16/07/1994 | 75094003537 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thọ | 75009-20240516092012293 | |
| 264 | Vios | Nguyễn Phương | Duy | 28/08/2002 | 75202011445 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Đức4 | 75009-20240517150643680 | |
| 265 | Vios | Lý Quốc | Hải | 06/11/2003 | 33203012892 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 327063191 | 75009-20240517104952090 | |
| 266 | Vios | Đặng Viết | Hậu | 01/10/1996 | 42096007704 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Long3 | 75009-20240517102754890 | |
| 267 | Vios | Nguyễn Thị Ngọc | Hậu | 22/02/1990 | 52190005481 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy4 | 75009-20240516090343117 | |
| 268 | Vios | Nhâm Văn | Hậu | 02/01/2001 | 30201015550 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy3 | 75009-20240516144336670 | |
| 269 | Vios | Ngô Thị Thanh | Hiền | 18/11/1994 | 42194011924 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Long4 | 75009-20240517104427153 | |
| 270 | Vios | Đào Thị Thúy | Hòa | 09/08/1998 | 75198003975 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tạo3 | 75009-20240516145019290 | |
| 271 | Vios | Nguyễn Trung | Hòa | 08/11/1986 | 36086000397 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung2 | 75009-20240516100424920 | |
| 272 | Vios | Chu Quốc | Hoàng | 12/09/2003 | 25203004214 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân6 | 75009-20240516085313047 | |
| 273 | Vios | Nguyễn Thái | Học | 10/03/1991 | 46091014781 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh | 75009-20240516094008127 | |
| 274 | Vios | Nguyễn Hữu | Huân | 27/12/1972 | 33072014622 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm3 | 75009-20240516092702840 | |
| 275 | Vios | Lê Võ Thanh | Hùng | 09/04/2001 | 75201006081 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng13 | 75009-20240517143807010 | |
| 276 | Vios | Trịnh Xuân | Hường | 10/04/1985 | 38085027429 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 934323329 | 75009-20240516144029970 | |
| 277 | Vios | Đinh Thị Ngọc | Huyền | 01/09/2002 | 75302017118 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh3 | 75009-20240516104205530 | |
| 278 | Vios | Lê Ngọc | Huyền | 29/12/2002 | 75302001608 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân7 | 75009-20240516084522547 | |
| 279 | Vios | Trần Thị Út | Kiều | 25/06/1992 | 52192019858 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng16 | 75009-20240517143320250 | |
| 280 | Vios | Trần Văn | Lâm | 07/05/2002 | 272936052 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung3 | 75009-20240516100956063 | |
| 281 | Vios | Chu Phan Nhật | Linh | 06/11/2004 | 75304020398 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm4 | 75009-20240516154958520 | |
| 282 | Vios | Đặng Tiến | Lộc | 05/05/1999 | 75099001551 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng | 75009-20240516164144120 | |
| 283 | Vios | Chu Phan Nhật | Long | 06/11/2004 | 75204022644 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Năm5 | 75009-20240516154739100 | |
| 284 | Vios | Huỳnh Đặng | Long | 13/04/1999 | 66099011281 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng20 | 75009-20240516094610027 | |
| 285 | Vios | Phạm | Lực | 25/10/1991 | 49091006936 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Tứ | 75009-20240516094432703 | |
| 286 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 06/11/1989 | 75189021647 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 394556964 | 75009-20240517110459923 | |
| 287 | Vios | Nguyễn Văn | Minh | 24/02/2000 | 60200010420 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy7 | 75009-20240516144524227 | |
| 288 | Vios | Lưu Bảo | Ngọc | 05/01/1994 | 22094006961 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung5 | 75009-20240516100101737 | |
| 289 | Vios | Cao Thanh | Nguyên | 03/06/1997 | 67097002878 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thế Anh | 75009-20240516092451080 | |
| 290 | Vios | Đỗ Trọng | Nhân | 19/08/1994 | 87094015097 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh2 | 75009-20240517150315587 | |
| 291 | Vios | Huỳnh Thị Xuân | Nhi | 03/10/1995 | 75195013330 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Phạm Thanh | 75009-20240517145617013 | |
| 292 | Vios | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 11/07/1986 | 75186004280 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung6 | 75009-20240516100201170 | |
| 293 | Vios | Mai Thị | Nhụy | 01/08/1986 | 42186007666 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Long5 | 75009-20240517103333980 | |
| 294 | Vios | Hồ Thanh | Phước | 23/09/2002 | 75202010179 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Tùng | 75009-20240517104757650 | |
| 295 | Vios | Vũ Hồng | Phước | 14/05/1997 | 75097004984 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Thanh | 75009-20240516163259833 | |
| 296 | Vios | Trần Phú | Quốc | 21/04/1979 | 75079001912 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Tuấn Anh3 | 75009-20240516163452307 | |
| 297 | Vios | Phan Ngọc | Sang | 22/04/1997 | 75097015224 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Sang6 | 75009-20240516164717513 | |
| 298 | Vios | Trần Thanh | Tân | 25/11/1996 | 75096011785 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung7 | 75009-20240517150413593 | |
| 299 | Vios | Trần Văn | Thái | 10/09/1985 | 42085011769 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung8 | 75009-20240516092118060 | |
| 300 | Vios | Huỳnh Văn | Thân | 15/10/1990 | 91090002145 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy16 | 75009-20240516091339510 | |
| 301 | Vios | Nguyễn Đức | Thắng | 30/12/1988 | 75088021252 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng33 | 75009-20240524090941770 | |
| 302 | Vios | Trần Minh | Thắng | 27/09/1987 | 40087031649 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tưởng5 | 75009-20240516095811733 | |
| 303 | Vios | Nguyễn Chí | Thanh | 15/09/1982 | 75082009613 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | 968749525 | 75009-20240517110134370 | |
| 304 | Vios | Trịnh Đức | Thành | 16/03/1990 | 92090003208 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Long7 | 75009-20240517100843040 | |
| 305 | Vios | Âu Thị Phương | Thảo | 26/06/2001 | 75301012904 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Tuấn Anh5 | 75009-20240516090237220 | |
| 306 | Vios | Ngô Thị Phương | Thảo | 05/10/1976 | 1176033000 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hùng | 75009-20240516150722843 | |
| 307 | Vios | Nguyễn Trọng | Thưởng | 06/06/1988 | 42088013384 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 389702042 | 75009-20240516155252883 | |
| 308 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | 18/07/1980 | 75180005471 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | 75009-20240517145837480 | |
| 309 | Vios | Phạm Trần | Tiến | 16/05/2000 | 34200015583 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng | 75009-20240516091515330 | |
| 310 | Vios | Nguyễn Thiện | Trí | 19/06/2005 | 75205002518 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | 833411152 | 75009-20240516165006397 | |
| 311 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 05/10/1987 | 75187014811 | B2-K516 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 903176111 | 75009-20240517142611890 | |
| 312 | Vios | Lê Đức | Trung | 18/10/2005 | 75205025117 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân12 | 75009-20240516084647110 | |
| 313 | Vios | Nguyễn Thành | Trung | 12/08/1980 | 34080020615 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tưởng8 | 75009-20240516144758883 | |
| 314 | Vios | Nguyễn Văn | Trung | 11/11/1990 | 54090011936 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng38 | 75009-20240516094515620 | |
| 315 | Vios | Phạm Huy | Tuấn | 20/10/1988 | 27088010294 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy15 | 75009-20240516144134227 | |
| 316 | Vios | Phan Thành | Tuấn | 26/11/1986 | 82086000118 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 785196846 | 75009-20240517105143260 | |
| 317 | Vios | Phạm Thanh | Văn | 20/10/1988 | 30088004632 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng | 75009-20240516164006803 | |
| 318 | Vios | Trần Thanh | Việt | 14/02/1994 | 75094015248 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung10 | 75009-20240517150504670 | |
| 319 | Vios | Nguyễn Lê Thiên | Ân | 10/01/2000 | 75200007018 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Đức2 | 75009-20240517154657437 | |
| 320 | Vios | Lê Tuấn | Anh | 24/03/2000 | 66200017322 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Đức1 | 75009-20240517154252803 | |
| 321 | Vios | Trần Việt | Anh | 29/03/2001 | 38201024365 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng1 | 75009-20240518144323353 | |
| 322 | Vios | Nguyễn Gia | Bảo | 22/04/2001 | 75201012974 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tưởng2 | 75009-20240521095739727 | |
| 323 | Vios | Linh Văn Thanh | Bình | 15/09/1986 | 79086000213 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Đức3 | 75009-20240517155118163 | |
| 324 | Vios | Nguyễn Thị Hồng | Cẩm | 12/11/1985 | 75185015550 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng4 | 75009-20240521095316433 | |
| 325 | Vios | Nguyễn Thị Út | Cần | 10/07/1995 | 75195022309 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng5 | 75009-20240524093619647 | |
| 326 | Vios | Đặng Văn | Chính | 20/04/1986 | 75086015547 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tạo1 | 75009-20240522092052057 | |
| 327 | Vios | Nguyễn | Công | 24/03/1988 | 75088022621 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng6 | 75009-20240521094647647 | |
| 328 | Vios | Nguyễn Hải | Đăng | 12/10/2000 | 75200024151 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm2 | 75009-20240518141345343 | |
| 329 | Vios | Huỳnh Ngọc | Đông | 10/08/1967 | 75067012475 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh | 75009-20240518142117287 | |
| 330 | Vios | Nguyễn | Dương | 07/11/2003 | 60203010214 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng8 | 75009-20240518143024517 | |
| 331 | Vios | Nguyễn Hải | Dương | 30/06/2002 | 75202023924 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm1 | 75009-20240518141221567 | |
| 332 | Vios | Phạm Thành | Duy | 24/11/2004 | 82204000513 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang2 | 75009-20240524100244343 | |
| 333 | Vios | Hoàng Ngọc | Hải | 22/09/2005 | 42205005551 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng9 | 75009-20240521095055970 | |
| 334 | Vios | Nguyễn Xuân | Hào | 29/08/2000 | 75200007328 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thảo | 75009-20240527143922947 | |
| 335 | Vios | Võ Thị Bích | Hiền | 08/05/1988 | 66188016205 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tạo2 | 75009-20240518142332757 | |
| 336 | Vios | Vũ Đại | Hiệp | 16/04/1996 | 75096006215 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng10 | 75009-20240524093247720 | |
| 337 | Vios | Nguyễn Huy | Hoàng | 15/03/2001 | 75201001038 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng12 | 75009-20240521094334737 | |
| 338 | Vios | Nguyễn Minh | Hùng | 03/01/1998 | 75098017669 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Châu | 75009-20240524090244977 | |
| 339 | Vios | Nguyễn Phúc | Hưng | 20/12/2004 | 79204017196 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng15 | 75009-20240521091613010 | |
| 340 | Vios | Võ Thanh | Hưng | 02/11/1997 | 66097004393 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tạo4 | 75009-20240518142519703 | |
| 341 | Vios | Trần Ngọc | Khánh | 07/01/1987 | 44087000956 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng17 | 75009-20240518144051880 | |
| 342 | Vios | Đỗ Tuấn | Kiệt | 03/02/2000 | 56200005358 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy6 | 75009-20240524094507333 | |
| 343 | Vios | Nguyễn Trần Thiên | Lam | 10/10/1993 | 52093001914 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng18 | 75009-20240521093121090 | |
| 344 | Vios | Nguyễn Trọng | Lân | 18/06/1992 | 79092018863 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Trung4 | 75009-20240518150403633 | |
| 345 | Vios | Võ Văn | Lía | 04/06/1986 | 64086007702 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang4 | 75009-20240524100048083 | |
| 346 | Vios | Phan Thị Cẩm | Linh | 04/09/1982 | 75182010801 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng19 | 75009-20240521095201083 | |
| 347 | Vios | Lương Thị Ái | Mơ | 01/12/1986 | 66186010554 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy8 | 75009-20240524092740703 | |
| 348 | Vios | Nguyễn Phương | Nam | 02/10/1997 | 42097011740 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Khải | 75009-20240518142228330 | |
| 349 | Vios | Đỗ Đăng Minh | Nhật | 07/11/2005 | 45205000446 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy9 | 75009-20240527095218350 | |
| 350 | Vios | Trần Văn | Nhuận | 10/07/1996 | 40096021410 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng | 75009-20240527142852267 | |
| 351 | Vios | Lê Hồng | Phương | 01/01/1986 | 91086003337 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Long6 | 75009-20240518145336947 | |
| 352 | Vios | Tăng Thị | Phượng | 18/07/1989 | 36189020702 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng22 | 75009-20240521093942767 | |
| 353 | Vios | Bùi Như | Quý | 11/02/1989 | 37089005959 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm6 | 75009-20240518150831117 | |
| 354 | Vios | Cao Thị Mỹ | Quỳnh | 09/05/2000 | 66300010015 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng24 | 75009-20240521094918320 | |
| 355 | Vios | Hoàng Thị | Quỳnh | 20/05/2002 | 36302006854 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng23 | 75009-20240521093735780 | |
| 356 | Vios | Ừng Chủ | Sáng | 29/08/1981 | 75081006304 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng25 | 75009-20240521093525747 | |
| 357 | Vios | Trương Thế | Sáu | 08/05/1977 | 38077014729 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm7 | 75009-20240518150714590 | |
| 358 | Vios | Lê Ngọc | Sơn | 10/02/1972 | 38072033938 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm8 | 75009-20240518150615830 | |
| 359 | Vios | Nguyễn Văn | Sơn | 03/10/1985 | 42085015332 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang7 | 75009-20240524100958843 | |
| 360 | Vios | Nguyễn Đăng | Tâm | 20/10/1998 | 75098016484 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng26 | 75009-20240525165118680 | |
| 361 | Vios | Võ Minh | Tân | 30/01/1983 | 51083012756 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy13 | 75009-20240524092911470 | |
| 362 | Vios | Kọc Quốc | Thái | 10/02/2000 | 75200012153 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng31 | 75009-20240521092620037 | |
| 363 | Vios | Tôn Thị | Thanh | 12/08/1990 | 42190018700 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng32 | 75009-20240521094105380 | |
| 364 | Vios | Nguyễn Thị | Thảo | 20/01/1983 | 1183046625 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Nam TÔ | 75009-20240518145950500 | |
| 365 | Vios | Trần Thị | Thoa | 20/10/1979 | 68179003897 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thảo | 75009-20240527143750780 | |
| 366 | Vios | Lương Trần Quốc | Thống | 07/06/2001 | 75201015546 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Thắng34 | 75009-20240521092742880 | |
| 367 | Vios | Phạm Nguyễn Duy | Thương | 10/06/1994 | 79094013422 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tưởng6 | 75009-20240521100508817 | |
| 368 | Vios | Từ Thị | Thúy | 14/04/1993 | 22193013695 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Lộc ĐT | 75009-20240518143307250 | |
| 369 | Vios | Hà Quang | Tiến | 17/12/1995 | 25095014437 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Châu | 75009-20240524090609313 | |
| 370 | Vios | Lê Hoàng | Tính | 31/08/1993 | 79093029405 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Lộc ĐT | 75009-20240518143501687 | |
| 371 | Vios | Nguyễn Văn | Tôn | 25/09/1988 | 35088009043 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Chiến | 75009-20240518150454270 | |
| 372 | Vios | Nguyễn Bích | Trâm | 23/03/1995 | 56195012392 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng35 | 75009-20240518143143787 | |
| 373 | Vios | Nguyễn Thành | Trí | 17/10/2001 | 75201011962 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Thắng36 | 75009-20240524093501643 | |
| 374 | Vios | Nguyễn Hữu Lâm | Trúc | 05/09/1994 | 52194019487 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng37 | 75009-20240521093313120 | |
| 375 | Vios | Hoàng Văn | Tuấn | 04/05/1988 | 44088001797 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng29 | 75009-20240518144004613 | |
| 376 | Vios | Nguyễn Thị Mộng | Tuyền | 28/02/1982 | 86182005549 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Nguyên | 75009-20240518144531997 | |
| 377 | Vios | Nguyễn Thị Thúy | Vân | 11/09/1997 | 75197017244 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu | 75009-20240524090028507 | |
| 378 | Vios | Phan Thị | Vân | 24/02/1990 | 42190017589 | B2-K517 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Trung9 | 75009-20240528081237040 | |
| 379 | Vios | Vũ Đức | Văn | 13/12/2001 | 31201016009 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm9 | 75009-20240518150941937 | |
| 380 | Vios | Nguyễn Thành | Vinh | 02/06/2005 | 75205001517 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Khải | 75009-20240518144815907 | |
| 381 | Vios | Võ Lý Anh | Vũ | 07/01/2005 | 75205005192 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng40 | 75009-20240518111212493 | |
| 382 | Phan Minh | Hiếu | 30/08/2000 | 87200014031 | C-K308 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tứ | 75009-20230606090742060 | ||
| 383 | Hồ Nhì | Phu | 01/11/1986 | 75086011929 | C-K314B | Nam | Rớt TH | đủ | 3h00p | 0 | thầy Trung | 75009-20230918103214527 | ||
| 384 | Sôi Nhục | Quay | 25/10/1991 | 75091010375 | C-K314B | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | THẦY TRUNG | 75009-20230918103141527 | ||
| 385 | Đinh Bách | Vũ | 28/02/2002 | 75202002908 | C-K317 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | Trung | 75009-20230705155009510 | ||
| 386 | Nguyễn Thành | Thanh | 09/09/1989 | 91089003700 | C-K323 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h01p | 0 | Xuân | 75009-20230925103206967 | ||
| 387 | Trần Công | Chánh | 02/01/1984 | 83084008548 | C-K324 | Nam | Rớt TH lần 5 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy thắng(khánh) | 75009-20231020162153333 | ||
| 388 | Nguyễn Đình | Hưởng | 10/05/1986 | 42086008676 | C-K327 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy vũ Thanh | 75009-20231216141911637 | ||
| 389 | Phạm Văn | Phi | 16/02/2001 | 4221013230 | C-K327 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | Thắng-ngọc | 75009-20231225143030423 | ||
| 390 | Ngô Trí | Toàn | 25/11/1982 | 38082007643 | C-K327 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Thủy | 75009-20231226083326650 | ||
| 391 | Nguyễn Hữu | Tú | 19/11/1988 | 77088001098 | C-K327 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h03p | 0 | Thắng-ngọc | 75009-20231225140653533 | ||
| 392 | Lê Văn | Diệp | 27/07/1991 | 38091015678 | C-K328 | Nam | V_đường trường (23.08.24) | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20231227084431960 | ||
| 393 | Nguyễn Quốc | Khánh | 06/11/1984 | 94084004280 | C-K328 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung | 75009-20231219143115013 | ||
| 394 | Bùi Cao | Kỳ | 16/03/1984 | 75084021459 | C-K328 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h03p | 0 | Thắng - Thanh Ngịc | 75009-20231219105143803 | ||
| 395 | Võ Văn | Định | 15/10/2002 | 54202008972 | C-K330 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h03p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20231219163433210 | ||
| 396 | Đàm Vĩnh | Ngọc | 02/05/1994 | 75094013390 | C-K330 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h03p | 0 | THẦY TRUNG | 75009-20231220093632607 | ||
| 397 | Nguyễn Công | Trình | 20/10/1985 | 75085003857 | C-K330 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | THẦY TRUNG | 75009-20231220095501857 | ||
| 398 | Huỳnh Thanh | Tú | 02/01/1994 | 75094001013 | C-K330 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h00p | 0 | Tùng Tạo | 75009-20240104100631790 | ||
| 399 | Võ Quốc | Cường | 21/09/1980 | 86080004873 | C-K331 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h03p | 0 | T. Thắng- Thương | 75009-20240104163226120 | ||
| 400 | Cao Xuân | Đại | 15/09/1986 | 38086005832 | C-K331 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20240108161141080 | ||
| 401 | Nguyễn Thanh | Hùng | 28/06/1982 | 86082015024 | C-K331 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20240106090441547 | ||
| 402 | Nguyễn Văn | Long | 01/01/1985 | 89085018202 | C-K331 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h01p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20240106084534397 | ||
| 403 | Kim | Prốs | 21/01/1988 | 8408806282 | C-K331 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | 75009-20240106091451373 | ||
| 404 | Lê Xuân | Quý | 25/06/1984 | 36084016927 | C-K331 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h05p | 0 | T. Thắng - Thương | 75009-20240104163511627 | ||
| 405 | Lê Thế | Anh | 01/01/1992 | 94092015175 | C-K334 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h03p | 0 | ĐẠO ĐQ | 75009-20240111094508100 | ||
| 406 | Đinh Văn | Lòng | 10/07/1991 | 64091013714 | C-K334 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h03p | 0 | 347176880 | 75009-20240111104655473 | ||
| 407 | Nguyễn Tiến | Trung | 24/04/1985 | 75085006873 | C-K334 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng | 75009-20240111105228147 | ||
| 408 | Lê Viết | Anh | 05/12/1998 | 24098015249 | C-K335 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | 75009-20240202090019010 | ||
| 409 | Trần Duy | Cường | 16/11/2002 | 64202008995 | C-K335 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h08p | 0 | T.Viễn | 75009-20240202085522967 | ||
| 410 | Ngô Anh | Định | 27/07/1979 | 24079003904 | C-K335 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | 75009-20240111151745720 | ||
| 411 | Tạ Ngọc | Huỳnh | 27/01/2000 | 40200013423 | C-K335 | Nam | Rớt LT | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm | 75009-20240123141721943 | ||
| 412 | Danh Trần | Minh | 09/09/1995 | 91095007500 | C-K335 | Nam | Rớt TH lần 3 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | 75009-20240202090137533 | ||
| 413 | Huỳnh Thanh | Tùng | 15/10/1997 | 75097001268 | C-K337 | Nam | Rớt TH | đủ | 3h04p | 0 | T Thắng | 75009-20240315162942883 | ||
| 414 | Nguyễn Văn | Bình | 02/02/1990 | 89090029676 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Thắng Thủy3 | 75009-20240318145124430 | ||
| 415 | Trịnh Xuân | Châu | 24/03/2002 | 75202013806 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng1 | 75009-20240318161132357 | ||
| 416 | Nguyễn Văn | Chính | 10/07/1989 | 40089029945 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng Thủy4 | 75009-20240318144820777 | ||
| 417 | Nguyễn Tiến | Công | 08/06/1989 | 75089014885 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Năm | 75009-20240318152656977 | ||
| 418 | Trương Tiến | Cường | 25/08/2001 | 75201013895 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 327273622 | 75009-20240318155909177 | ||
| 419 | Vũ Mạnh | Cường | 28/02/1997 | 272649674 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng3 | 75009-20240318160304080 | ||
| 420 | Chau Anh | Dũng | 21/03/2001 | 89201020836 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy5 | 75009-20240318144952813 | ||
| 421 | Hồ Văn | Dũng | 20/01/2003 | 42203012888 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tạo | 75009-20240318160232130 | ||
| 422 | Nguyễn Khắc | Dũng | 23/05/1988 | 75088017470 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hùng | 75009-20240318154626593 | ||
| 423 | Nguyễn Thanh | Hải | 01/09/1995 | 83095005635 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang1 | 75009-20240318153747747 | ||
| 424 | Nguyễn Trung | Hậu | 06/12/1997 | 75097008398 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Chiến | 75009-20240318160829600 | ||
| 425 | Trần Ngọc | Hiệp | 05/12/1999 | 75099008578 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy7 | 75009-20240318153408280 | ||
| 426 | Trần Minh | Hiếu | 04/01/2000 | 75200016987 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng4 | 75009-20240318153642447 | ||
| 427 | Nguyễn Đức | Hoài | 07/08/1992 | 38092042151 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng Thủy8 | 75009-20240318151305917 | ||
| 428 | Hà Trọng | Hoàng | 13/05/2000 | 40200017442 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Năm | 75009-20240318152618430 | ||
| 429 | Nguyễn Huy | Hoàng | 23/03/2000 | 75200016608 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang2 | 75009-20240318152408013 | ||
| 430 | Lê Văn | Hưng | 10/04/1993 | 54093011168 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy10 | 75009-20240318150216060 | ||
| 431 | Lê Nguyễn Anh | Huy | 31/12/1985 | 46085005351 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy9 | 75009-20240318144502030 | ||
| 432 | Lý Văn | Huy | 17/02/1985 | 20085007499 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Chiến | 75009-20240318154141773 | ||
| 433 | Nguyễn Đức | Huy | 13/10/2000 | 75200010911 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 925705725 | 75009-20240318154022653 | ||
| 434 | Lê Đức | Huỳnh | 16/07/2000 | 45200006833 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T. Phạm Thanh | 75009-20240318161312200 | ||
| 435 | Phan Văn | Khải | 19/04/2001 | 75201011303 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 356391750 | 75009-20240318160023570 | ||
| 436 | Nguyễn Phúc Lâm | Khang | 27/03/2002 | 86202008620 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tuấn Anh1 | 75009-20240318153254310 | ||
| 437 | Trần Hữu | Linh | 25/03/1987 | 42087014627 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy11 | 75009-20240318144611240 | ||
| 438 | Ngô Văn | Ngọc | 27/10/1998 | 96098010358 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Thắng Thủy12 | 75009-20240318150718120 | ||
| 439 | Phan Minh | Nhật | 14/11/1993 | 75093009521 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Phạm Thanh | 75009-20240318161210957 | ||
| 440 | Phan Minh | Nhật | 21/08/1984 | 75084012912 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Phạm Thanh | 75009-20240318153436817 | ||
| 441 | Huỳnh Công | Phi | 26/06/2000 | 87200017405 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h17p | 0 | T.Thắng Thủy13 | 75009-20240318152304223 | ||
| 442 | Lê Văn | Phước | 01/10/1989 | 35089009933 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng3 | 75009-20240318160719980 | ||
| 443 | Lê Hữu | Quỳnh | 25/01/1977 | 38077032345 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy14 | 75009-20240318145051670 | ||
| 444 | Nguyễn Thanh | Sơn | 01/01/1979 | 75079001648 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng Thủy15 | 75009-20240318144917793 | ||
| 445 | Phan Minh | Thắng | 20/02/2003 | 75203015389 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 337148134 | 75009-20240318155439327 | ||
| 446 | Phạm Công | Thành | 06/07/1997 | 56097006812 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h12p | 0 | T.Thắng Thủy18 | 75009-20240318152233407 | ||
| 447 | Vũ Đình | Thư | 16/06/1990 | 75090004425 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh2 | 75009-20240318155213963 | ||
| 448 | Tống Thị | Thương | 30/11/1990 | 38190030892 | C-K340 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy19 | 75009-20240318150124363 | ||
| 449 | Hoàng Anh | Tiến | 24/06/1987 | 75087012892 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Bình | 75009-20240318154547087 | ||
| 450 | Nguyễn Văn | Toàn | 15/05/1988 | 52088005613 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T. Vũ Dũng | 75009-20240318154410860 | ||
| 451 | Lê Văn | Trung | 04/05/1990 | 87090024623 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Thanh | 75009-20240318153140800 | ||
| 452 | Nguyễn Hữu | Trung | 09/10/1995 | 75095007093 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Long Tạo | 75009-20240318155626807 | ||
| 453 | Nguyễn Quốc | Trung | 06/02/2001 | 92201006234 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Chiến | 75009-20240318155747310 | ||
| 454 | Nguyễn Thành | Trung | 27/02/1987 | 75087013679 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng | 75009-20240318155512963 | ||
| 455 | Trương Quang | Tú | 01/02/2001 | 49201000568 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang5 | 75009-20240318153021010 | ||
| 456 | Nguyễn Văn | Tuấn | 10/07/1998 | 75098003121 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng Thủy17 | 75009-20240318152158140 | ||
| 457 | Nguyễn Công | Văn | 10/07/1990 | 62090003980 | C-K340 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Vũ Dũng | 75009-20240318154442573 | ||
| 458 | Nguyễn Đặng | Anh | 14/09/1992 | 74092006924 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng1 | 75009-20240412150030427 | ||
| 459 | Vũ Duy | Bình | 02/04/1988 | 26088011671 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng2 | 75009-20240412154633123 | ||
| 460 | Mai Mạnh | Chí | 07/01/2003 | 75203020033 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng2 | 75009-20240318163417743 | ||
| 461 | Trịnh Hùng | Cường | 23/04/2001 | 75201013485 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Lộc ĐT1 | 75009-20240318164833500 | ||
| 462 | Ngô Khắc | Dũng | 25/02/2002 | 75202011972 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Thanh | 75009-20240318165210723 | ||
| 463 | Nguyễn Văn | Hậu | 16/03/2000 | 44200007644 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Quang7 | 75009-20240318162227030 | ||
| 464 | Lê Văn | Hổ | 14/07/2000 | 64200012102 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm | 75009-20240416081618130 | ||
| 465 | Sẩm Việt | Hòa | 08/03/1985 | 75085019630 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T. Năm | 75009-20240416081632860 | ||
| 466 | Nguyễn Văn | Hoàng | 06/06/1993 | 40093016173 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Thanh | 75009-20240318164906010 | ||
| 467 | Trần Viết | Hưng | 06/08/2000 | 66200022333 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Tạo | 75009-20240318165533563 | |||
| 468 | Đinh Thị Mỹ | Lan | 04/04/1993 | 75193016583 | C-K341 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T.Tuấn Anh2 | 75009-20240326084332180 | ||
| 469 | Nguyễn Hữu | Linh | 17/12/1993 | 54093012008 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang3 | 75009-20240411102419157 | ||
| 470 | Trần Ngọc | Linh | 15/09/1992 | 91092014455 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Khải | 75009-20240318165320293 | ||
| 471 | Huỳnh Thanh | Long | 01/01/1997 | 94097012066 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Khải | 75009-20240318165457170 | ||
| 472 | Nguyễn Thành | Lực | 16/01/1988 | 52088008441 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Sang4 | 75009-20240318165942237 | ||
| 473 | Lương Công | Nghị | 26/03/1992 | 54092002290 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Thắng6 | 75009-20240412154603880 | |||
| 474 | Thạch | Phát | 09/08/1993 | 84093009272 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng7 | 75009-20240402143405360 | ||
| 475 | Chàm Văn | Phi | 16/11/2002 | 75202008037 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T. Năm | 75009-20240416081650913 | ||
| 476 | Nguyễn Văn | Phú | 08/09/2001 | 75201006822 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân Hải | 75009-20240318163347027 | ||
| 477 | Nguyễn Thành | Phương | 20/07/1994 | 75094022897 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Lộc ĐT3 | 75009-20240318164713960 | ||
| 478 | Vũ Đăng | Phương | 19/11/2000 | 75200004601 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tuấn Anh3 | 75009-20240319084001557 | ||
| 479 | Lê Minh | Tài | 14/10/2002 | 89202004858 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h07p | 0 | T.Thắng8 | 75009-20240411145037753 | ||
| 480 | Lê Minh | Tâm | 29/10/1992 | 75092022605 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T. Năm | 75009-20240416081741230 | ||
| 481 | Nguyễn Phước | Tân | 10/09/1991 | 45091010244 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | 0 | T.Quang14 | 75009-20240412095013627 | ||
| 482 | Đỗ An | Thuận | 08/03/2002 | 80202008779 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Sang6 | 75009-20240404151136837 | ||
| 483 | Châu Phi | Thuyền | 21/07/1992 | 52092018906 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Chiến | 75009-20240416081814290 | ||
| 484 | Phạm Văn | Trắng | 18/07/1991 | 91091008588 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng | 75009-20240318163240083 | ||
| 485 | Hồ Đức | Trung | 20/08/1982 | 67082004428 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 0 | T. Khải | 75009-20240318165244710 | ||
| 486 | Phạm Tuấn | Trung | 10/10/1993 | 75093011074 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tuấn Anh4 | 75009-20240319083828573 | ||
| 487 | Phạm Hữu | Tư | 20/08/1997 | 77097007253 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Dũng | 75009-20240318163205067 | ||
| 488 | Đào Liên Châu | Tuấn | 08/06/2001 | 75201006405 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng10 | 75009-20240402143444380 | ||
| 489 | Hoàng Quốc | Tuấn | 13/11/1998 | 34098009461 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Lộc ĐT4 | 75009-20240318163827090 | ||
| 490 | Lê Phạm Công | Tuấn | 22/06/2001 | 75201002434 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ3 | 75009-20240416081837873 | ||
| 491 | Phạm Anh | Tuấn | 20/03/1994 | 75094021009 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng9 | 75009-20240402143319903 | ||
| 492 | Nguyễn Văn | Tùng | 05/06/1999 | 66099016547 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T. Lộc ĐT5 | 75009-20240318164634910 | ||
| 493 | Đỗ Gia | Uy | 02/02/2000 | 75200009811 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Hạnh4 | 75009-20240415080205283 | ||
| 494 | Phạm Quốc | Việt | 03/06/1991 | 70091040730 | C-K341 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T. Khải | 75009-20240318165426240 | ||
| 495 | Tiêu Thị | Hồng | 08/06/1973 | 30173008136 | NH-CK69 | Nữ | Rớt LT | đủ | 1h00p | 0 | Thầy Thắng - Liên Lập | 75009-20240102143557283 | ||
| 496 | Chu Văn | Tuấn | 05/12/1980 | 27080012371 | NH-CK76 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 1h00p | 0 | 933305035 | 75009-20240515153312670 | ||
| 497 | Nguyễn Quốc | Hưng | 25/04/1983 | 75083023506 | NH-CK77 | Nam | Rớt TH lần 2 | đủ | 1h00p | 0 | 367402831 | 75009-20240515154604250 | ||
| 498 | Phan Thị | Thắm | 12/12/1982 | 34182021180 | NH-CK77 | Nữ | Rớt TH lần 2 | đủ | 3h02p | 0 | T.Xuân | 75009-20240516091215980 | ||
| 499 | Phạm Văn | Mạnh | 22/09/1976 | 30076014933 | NH-CK78 | Nam | Rớt TH | đủ | 1h00p | 0 | T.Tưởng | 75009-20240608155045910 | ||
| 500 | Nông Văn | Thiết | 08/02/1983 | 20083007885 | NH-CK78 | Nam | Rớt TH | đủ | 1h00p | 0 | 974743013 | 75009-20240608154236937 | ||
| 501 | Phạm Đức | Hiệp | 10/07/1991 | 75091021575 | NH-CK79 | Nam | Rớt LT | đủ | 1h03p | 0 | T.Xuân | 75009-20240608160714307 | ||
