Danh Sách Học Viên Dự Thi Tốt Nghiệp ngày 19/10/2024
| DANH SÁCH HỌC VIÊN THI TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CK348, K349 | |||||||||||||||
| Thi ngày: 19/10/2024 | |||||||||||||||
| Số báo danh | Loại xe thi | Họ Và Tên | Ngày tháng năm sinh | Số CMND | Khóa | Giới tính | Ghi chú | ||||||||
| DAT | Cabin | Liên hệ | |||||||||||||
| 1 | Nguyễn Mai Nhật | Linh | 24/08/2003 | 75303022590 | B11-K130 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T Thắng -Thắng | ||
| 2 | Nguyễn Nguyên Tuyết | Uyên | 12/02/2000 | 75300000968 | B11-K130 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 3 | Bùi Đức | Ái | 14/01/1983 | 75083018375 | B11-K136 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 05.04.2024 | đủ | 3h00p | 1 | THÀNH-THẮNG | ||
| 4 | Cao Nhật | Minh | 04/11/1988 | 68088007559 | B11-K137 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Vũ Thế Anh | ||
| 5 | Nguyễn Hoàng | Lân | 12/10/2004 | 52204005143 | B11-K142 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h09p | 0 | Thấy Trung | ||
| 6 | Phan Thị Quỳnh | Giang | 26/05/1984 | 42184007852 | B11-K144 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tứ, Cô Mai | ||
| 7 | Nguyễn Thị Bích | Thùy | 02/06/1991 | 75191006568 | B11-K144 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | TUẤN ANH ĐQ | ||
| 8 | Nguyễn Minh | Hoàng | 20/07/1955 | 49055008290 | B11-K146 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h07p | 0 | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 9 | Hoàng Trọng | Mận | 01/07/1987 | 36087015338 | B11-K151 | Nam | V_đường trường (05.10.24) | V_lý thuyết | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Thủy | ||
| 10 | Dương Thị | An | 22/12/1998 | 42198004024 | B11-K153 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thanh T.ôn | ||
| 11 | Tằng | Mai | 20/06/1991 | 75191020777 | B11-K154 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 12 | Phan Thị Linh | Phương | 26/08/1989 | 60189001960 | B11-K154 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 13 | Võ | Thanh | 20/08/1963 | 49063000136 | B11-K160 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa (Xuân) | ||
| 14 | Lê Thị Lan | Phương | 21/03/2003 | 89303018623 | B11-K161 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Hùng ( 0933455666) | ||
| 15 | Đặng Thị Kiều | Diễm | 09/06/1982 | 75182006574 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T vũ đằng | ||||
| 16 | Nguyễn Thị Thúy | Diễm | 16/12/1975 | 75175008564 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | ||||
| 17 | Đinh Thị Hồng | Điệp | 21/05/1998 | 36198017598 | B11-K173 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Dũng (Thọ) | ||
| 18 | Đoàn Thị Nhật | Vy | 16/09/2004 | 75304004869 | B11-K174 | Nữ | Rớt TH | V_thực hành (17.09.24) | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | ||
| 19 | Nguyễn Thanh | Tùng | 13/10/1976 | 35076009567 | B11-K178 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 1 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | ||
| 20 | Vũ Thị | Thảo | 03/03/1992 | 1192014914 | B11-K179 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy vũ thanh | ||
| 21 | Nguyễn Văn | Nhã | 16/04/1991 | 46191017385 | B11-K180 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | ||
| 22 | Lê Thị | Phượng | 20/07/1989 | 38189044192 | B11-K180 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | ||
| 23 | Nguyễn Thị Hiếu | Kiên | 10/01/2004 | 40304024584 | B11-K181 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Vũ Dũng | ||
| 24 | Nguyễn Thị | Hoa | 05/05/1986 | 42186018625 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô Thủy - Thắng | ||
| 25 | Trần Thị Thanh | Ngữ | 13/02/1997 | 75197015286 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 948837671 | ||
| 26 | Nguyễn Thị | Nhung | 20/01/1989 | 75189009577 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T hạnh | ||
| 27 | Phạm Thị | Nhung | 15/10/1986 | 40186028050 | B11-K182 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng - Lập Liên | ||
| 28 | Nguyễn Thị Hồng | Phúc | 22/12/1991 | 60191007015 | B11-K183 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 1 | T Thanh T.ôn | ||
| 29 | Châu Thị Bích | Thảo | 02/03/1992 | 75192008939 | B11-K183 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tonyteo | ||
| 30 | Nguyễn Thị | Oanh | 28/01/1992 | 40192023706 | B11-K184 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy4 | ||
| 31 | Nguyễn Ngọc Nam | Phương | 25/07/2003 | 75303019570 | B11-K184 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân6 | ||||
| 32 | Phạm Văn | Bình | 23/02/1992 | 15092010964 | B11-K185 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Huy) | ||||
| 33 | Đặng Ngọc | Dũng | 20/04/1994 | 52094003091 | B11-K185 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | ||||
| 34 | Làm Lai | Cấm | 16/09/1980 | 75180007680 | B11-K186 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Thắng Thủy1 | ||
| 35 | Hoàng Thu | Hà | 15/07/1994 | 96194004893 | B11-K186 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy dũng tổng ôn | ||||
| 36 | Trương Huỳnh Anh | Thư | 28/05/1994 | 79194029159 | B11-K186 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Vũ Dũng | ||
| 37 | Lê Hoàng | Phúc | 19/11/2003 | 52203010067 | B11-K188 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | ||||
| 38 | Hoàng Thị Thanh | Thảo | 28/03/1988 | 75188011460 | B11-K188 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h09p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | ||
| 39 | Vios | Bùi Thị | Thủy | 26/02/1988 | 40188012548 | B2-K462 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Dũng Thọ | |
| 40 | Vios | Nguyễn Tiến | Đạt | 06/10/2001 | 75201015288 | B2-K463 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Dũng (Thọ) | |
| 41 | Vios | Nguyễn Thị | Thanh | 06/05/1974 | 44174003750 | B2-K465 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Viễn | |
| 42 | Vios | Vũ Hoàng Nam | Thắng | 23/08/1985 | 271788893 | B2-K466 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |
| 43 | Vios | Nguyễn Quốc | Toản | 10/06/2002 | 75202015127 | B2-K467 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 2 | 28.02.2024 | đủ | 3h05p | 0 | Thắng - Tài | |
| 44 | Vios | Võ Anh | Dũng | 30/04/2003 | 79203047199 | B2-K468 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 1 | Thầy Thành Lập | |
| 45 | Vios | Phùng Hưng | Kiên | 24/03/2005 | 75205014974 | B2-K469 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 379224930 | |
| 46 | Vios | Nguyễn Hoài | Nam | 28/10/1997 | 79097020360 | B2-K469 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h08p | 0 | KHẢI SỸ | |
| 47 | Vios | Đặng Ngọc Yến | Nhi | 19/02/1990 | 75190025023 | B2-K469 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 06.07.2024 | đủ | 3h02p | 0 | THÀNH-THẮNG | |
| 48 | Vios | Nguyễn Thị | Nhung | 22/04/2002 | 40302000230 | B2-K470 | Nữ | Rớt TH lần 7 | V_thực hành | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 964371244 | |
| 49 | Vios | Lường Văn | Tú | 15/07/1996 | 64096011958 | B2-K470 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 24.06.2024 | đủ | 3h08p | 1 | Sang tổng on | |
| 50 | Vios | Nguyễn Văn | Hạnh | 16/08/1986 | 75086003328 | B2-K471 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T Tiến | |
| 51 | Vios | Nguyễn Thị Ngọc | Hiếu | 19/12/1996 | 75196018158 | B2-K471 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |
| 52 | Vios | Nguyễn Tấn | Thịnh | 13/12/2003 | 62203002206 | B2-K471 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | thầy nghĩa 0389220017 | |
| 53 | Vios | Hà Hữu | Văn | 05/12/1976 | 75076011214 | B2-K471 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h08p | 0 | T Tiến | |
| 54 | Vios | Nguyễn Ngọc | Dũng | 24/10/1996 | 68096009677 | B2-K472 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 55 | Vios | Phạm Thanh | Thảo | 11/12/2001 | 38301023656 | B2-K472 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | THẦY LỤC | |
| 56 | Vios | Đồng Văn | Thuần | 25/08/1984 | 30084013869 | B2-K473 | Nam | Rớt TH lần 7 | Rớt TH lần 6 | 05.10.2024 | đủ | 3h14p | 0 | Thầy Thắng - Long | |
| 57 | Vios | Hoàng Đức | Vũ | 18/02/1986 | 48086005009 | B2-K473 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h05p | 0 | KHẢI SỸ | |
| 58 | Vios | Nguyễn Công | Ninh | 12/10/2003 | 75203017547 | B2-K474 | Nam | Rớt TH lần 4 | V_thực hành | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 987490480 | |
| 59 | KIA | Nguyễn Ngọc Kim | Quyên | 25/05/1988 | 75188010913 | B2-K475 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T long | |||
| 60 | Vios | Bùi Trọng | Nhân | 05/12/2002 | 83202005206 | B2-K476 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | APĐQ | |
| 61 | Vios | Ngô Văn | Kiên | 20/08/1980 | 1080037973 | B2-K477 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy Thắng -Đồng | |
| 62 | Vios | Nguyễn Hoàng | Nhi | 07/08/2002 | 82202009028 | B2-K477 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Võ Chí Giang | |||
| 63 | Vios | Đoàn Thị Bích | Trâm | 12/11/1992 | 92192000928 | B2-K478 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 64 | Vios | Nguyễn Quang | Huy | 11/08/2005 | 83205000112 | B2-K479 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | KHẢI SỸ | |||
| 65 | Vios | Phạm Lâm Hữu | Tài | 04/03/2001 | 68201001307 | B2-K479 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Khải sĩ | |
| 66 | Vios | Võ Nguyễn Anh | Tú | 12/01/1997 | 51097016263 | B2-K479 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Trung | |||
| 67 | Vios | Trịnh Thị Bích | Việt | 09/07/1998 | 75198008284 | B2-K479 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Thắng - Ngọc Cs6 | |
| 68 | Vios | Nguyễn Thị | Ánh | 02/10/1981 | 37181002262 | B2-K480 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |||
| 69 | Vios | Nguyễn Mạnh | Cường | 29/01/1984 | 37084003543 | B2-K480 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |||
| 70 | Vios | Nguyễn Lê Thành | Đạt | 04/10/2002 | 54202008402 | B2-K480 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 26.04.2024 | đủ | 3h05p | 1 | T Hương | |
| 71 | Vios | Trương Lam | Trường | 01/07/2000 | 38200023499 | B2-K480 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.06.2024 | đủ | 3h01p | 1 | Thầy Bằng | |
| 72 | Vios | Nguyễn Ngọc | Sang | 05/04/2002 | 79202001732 | B2-K481 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h07p | 0 | Thầy Xuân 0382599309 | |
| 73 | Vios | Đặng Hữu | Tuyển | 09/08/2003 | 66203003298 | B2-K481 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Võ Chí Giang | |
| 74 | Vios | Nguyễn Thanh | An | 13/12/2004 | 67204000914 | B2-K483 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Lê Anh Xuân | |||
| 75 | KIA | Lê Minh | Giang | 10/10/1983 | 35083010825 | B2-K484 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T tuyển | |
| 76 | Vios | Nguyễn Đình | Huy | 01/04/1999 | 40099004019 | B2-K485 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |
| 77 | Vios | Trần Gia | Huy | 05/09/2004 | 75204004556 | B2-K485 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |||
| 78 | Vios | Trần Thị Yến | Nhi | 20/12/1995 | 75195002012 | B2-K485 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h15p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |
| 79 | Vios | Lại Minh | Tú | 29/03/1996 | 75096018527 | B2-K485 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |||
| 80 | Vios | Lê Thị Lệ | Uyên | 10/01/1996 | 77196009577 | B2-K485 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn mập cô thủy | |
| 81 | Vios | Dương Hoàng | Dũng | 27/01/1998 | 75098010047 | B2-K487 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy vũ thanh | |
| 82 | Vios | Võ Tá | Thơ | 15/03/1989 | 42089004664 | B2-K487 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 30.08.2024 | đủ | 3h01p | 1 | XUÂN -PHÚ | |
| 83 | Vios | Lê Thanh | Tiền | 29/01/1984 | 42084011686 | B2-K487 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Vũ thế anh | |
| 84 | Vios | Nguyễn Đức | An | 05/10/1974 | 38074026523 | B2-K488 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 85 | Vios | Nguyễn Thị Kim | Phượng | 14/12/1966 | 75166009743 | B2-K489 | Nữ | Rớt TH lần 6 | Rớt TH lần 5 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Xuân | |
| 86 | Vios | Nguyễn An Phi | Dũng | 24/02/1982 | 75082008900 | B2-K490 | Nam | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Vũ Dũng | |
| 87 | KIA | Nguyễn Đức | Hiếu | 10/02/1988 | 75088017213 | B2-K490 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn mập/ cô thủy | |
| 88 | Vios | Huỳnh Thế | Nhật | 20/11/1994 | 75094009711 | B2-K490 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 5 | 20.08.2024 | đủ | 3h01p | 1 | 0704567680 (T Tiếp) | |
| 89 | Vios | Nguyễn Văn | Thảo | 18/04/1985 | 89085009030 | B2-K490 | Nam | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T Thắng - Lũy | |
| 90 | Vios | Nguyễn Thị Bích | Huyền | 04/02/1984 | 75184014866 | B2-K491 | Nữ | Rớt TH lần 5 | V_thực hành | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Trần Khải 0933888245 HV | |
| 91 | Vios | Lê Đình | Toàn | 01/06/1999 | 74099005984 | B2-K491 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | C.Thủy | |
| 92 | Vios | Đỗ Thành | Trung | 04/09/2005 | 36205019182 | B2-K491 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 06.09.2024 | đủ | 3h00p | 1 | T Vũ Thanh (0974449942 HV) | |
| 93 | Vios | Hoàng Quốc | Nhật | 04/09/1988 | 75088010692 | B2-K493 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng chuột | |
| 94 | Vios | Nguyễn Gia | Huy | 12/07/2005 | 75205013055 | B2-K494 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 23.07.2024 | đủ | 3h00p | 1 | 369093016 | |
| 95 | Vios | Vũ Thị Ánh | Ngọc | 15/04/1989 | 75189014584 | B2-K494 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 96 | Vios | Nguyễn Lê Khang | Thiên | 04/05/1990 | 75090017675 | B2-K494 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 05.10.2024 | đủ | 3h06p | 0 | T Tứ | |
| 97 | Vios | Đậu Văn | Tú | 15/05/1984 | 40084013349 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | |
| 98 | Vios | Đặng Quốc | Đạt | 02/12/2004 | 75204015486 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Hùng ( 0933455666 ) | |
| 99 | Vios | Nguyễn Trọng | Dũng | 10/08/1994 | 38094021977 | B2-K495 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tuấn Anh ĐQ | |
| 100 | Vios | Lê Thị | Hương | 15/04/1983 | 38183029719 | B2-K495 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | XUÂN - KHÁNH | |
| 101 | Vios | Đặng Quang | Hiếu | 10/08/1987 | 42087003634 | B2-K496 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thắng Sơn | |||
| 102 | Vios | Nguyễn Văn | Báo | 12/12/1990 | 75090016354 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | thầy nghĩa | |
| 103 | Vios | Phạm Xuân | Cảnh | 27/04/1986 | 8086012691 | B2-K497 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ | |||
| 104 | Vios | Võ Minh | Danh | 09/03/1993 | 51093006185 | B2-K497 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân | |
| 105 | Vios | Nguyễn Văn | Hải | 20/03/1982 | 75082006519 | B2-K497 | Nam | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h14p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | |
| 106 | Vios | Nguyễn Thị | Quyên | 03/09/1991 | 40191010053 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | |
| 107 | Vios | Phạm Phúc | Thịnh | 24/05/1980 | 75080004910 | B2-K497 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | |
| 108 | Vios | Trần Thụy Quỳnh | Tiên | 29/09/1980 | 68180000061 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Trung | |
| 109 | Vios | Đàm Văn | Trung | 20/12/1981 | 34081013077 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | TRẦN ANH XUÂN | |
| 110 | Vios | Nguyễn Thị Cẩm | Tuyên | 10/11/1994 | 75194014806 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | TUẤN ANH ĐQ | |
| 111 | Vios | Nguyễn Thị | Tuyết | 25/09/1986 | 75186021998 | B2-K497 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h01p | 1 | APĐQ | |
| 112 | Vios | Trần Thị | Thủy | 27/12/1971 | 36171009281 | B2-K498 | Nữ | Rớt TH lần 4 | V_thực hành | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Tùng Tạo | |
| 113 | Vios | Trần Thị Tuyết | Trinh | 14/01/1994 | 56194000045 | B2-K498 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Thắng (Huy) | |
| 114 | Vios | Trần Long | Vũ | 27/03/2004 | 46204004629 | B2-K498 | Nam | V_thực hành | Rớt TH | 23.07.2024 | đủ | 3h03p | 1 | Phạm Quyết Thắng | |
| 115 | Vios | Trần Trường | Giang | 03/01/1993 | 91093012331 | B2-K499 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô Thủy | |
| 116 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 16/09/1997 | 79197026593 | B2-K499 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | C Thủy Thắng | |
| 117 | Vios | Mọc Sý | Vấy | 05/06/1988 | 75088013162 | B2-K499 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ | |
| 118 | KIA | Lê Thị | Huế | 10/04/1992 | 38192045529 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy tùng tạo | |
| 119 | Vios | Phạm Hữu | Nghĩa | 30/05/2002 | 75202009145 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Tùng tạo | |
| 120 | Vios | Trịnh Thị Kim | Chi | 29/03/2002 | 75302007975 | B2-K501 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | |
| 121 | Vios | Nguyễn Hoàng | Hải | 11/01/1991 | 74091008130 | B2-K501 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Thắng (Tuấn) | |
| 122 | Vios | Nguyễn Bình Gia | Huy | 14/11/2004 | 75204007584 | B2-K501 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | PHAN CHÂU | |
| 123 | Vios | Vũ Hoàng | Nam | 17/08/2003 | 75203012692 | B2-K501 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 30.08.2024 | đủ | 3h03p | 1 | 376787456 | |
| 124 | Vios | Vũ Anh | Thư | 17/09/1991 | 75191010464 | B2-K501 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẶNG KHÚC TRUNG | |
| 125 | Vios | Nguyễn Mạnh | Cường | 29/11/2000 | 1200006645 | B2-K502 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | |
| 126 | Vios | Nguyễn Thắng | Lợi | 08/02/1994 | 44094012362 | B2-K502 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Tứ | |
| 127 | Vios | Hà Duy | Nam | 15/02/1998 | 75098016399 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Thầy Quang | |
| 128 | Vios | Đỗ Duy | Thành | 08/03/2003 | 272947303 | B2-K502 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Quang | |||
| 129 | Vios | Nguyễn Phi | Trường | 28/05/2004 | 75204012293 | B2-K502 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Đức cận | |
| 130 | Vios | Trần Thị Thùy | Uyên | 20/10/1994 | 60194000499 | B2-K502 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy viễn | |
| 131 | Vios | Lê Thùy | An | 26/02/1992 | 75192020660 | B2-K503 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 132 | Vios | Nguyễn Minh | Chí | 16/02/2001 | 79201040105 | B2-K503 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |
| 133 | Vios | Trần Văn | Hải | 02/08/1988 | 19088013870 | B2-K503 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | APĐQ | |
| 134 | Vios | Nguyễn Long | Nhật | 21/12/2003 | 66203004059 | B2-K503 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |
| 135 | Vios | Lê Thanh | Tú | 02/09/1997 | 75197003242 | B2-K503 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Phương ĐQ | |||
| 136 | Vios | Lê Thị Ngọc | Yến | 01/04/1990 | 75190023455 | B2-K503 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 1 | Tùng Tạo | |
| 137 | Vios | Mai Văn | Chuyên | 19/09/1984 | 30084026831 | B2-K504 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Vũ Văn Dũng | |
| 138 | Vios | Nguyễn Trường | Giang | 26/11/1995 | 79095020083 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |
| 139 | Vios | Nguyễn Hoàng Minh | Khang | 07/09/2001 | 75201019389 | B2-K504 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 140 | Vios | Hoàng Thị Ngọc | Linh | 04/08/1991 | 75191007518 | B2-K504 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |
| 141 | Vios | Đặng Tuấn | Thanh | 06/10/1998 | 74098004173 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T lộc | |
| 142 | Vios | Nguyễn Xuân | Thành | 21/01/2001 | 75201015822 | B2-K504 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Trần hòa | |
| 143 | Vios | Trần Thanh | Trí | 28/06/1992 | 75092009746 | B2-K504 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | |||
| 144 | Vios | Kiều Thị | Trúc | 11/06/1983 | 1183053881 | B2-K504 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | |
| 145 | Vios | Vũ Thị Thu | Hiền | 10/01/1989 | 92189012825 | B2-K505 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h06p | 0 | Thầy Quang | |
| 146 | Vios | Nguyễn Thị Ánh | Nguyệt | 21/10/1986 | 75186006267 | B2-K505 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Viễn | |||
| 147 | Vios | Lê Thị | Nhật | 20/10/1991 | 42191005199 | B2-K505 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | THẦY LỤC | |
| 148 | Vios | Nguyễn Thị | Phương | 21/06/1980 | 36180020616 | B2-K505 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Viễn | |||
| 149 | Vios | Nguyễn Duy | Bảo | 18/09/2004 | 79204014220 | B2-K506 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h03p | 1 | T. Phạm Thanh (HV 0898441478) | |
| 150 | Vios | Trần Văn | Hiền | 25/03/1987 | 75087020161 | B2-K506 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Thầy vũ thế anh | |
| 151 | Vios | Lý Quốc | Kiệt | 09/09/2003 | 75203021247 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Quang | |
| 152 | Vios | Lê Quang | Trường | 29/07/1997 | 75097017106 | B2-K506 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 1 | Tùng Tạo | |
| 153 | KIA | Lê Đình | Cường | 06/04/1990 | 75090002588 | B2-K507 | Nam | Rớt TH lần 3 | V_thực hành | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | |
| 154 | Vios | Nguyễn Huỳnh Phương | Hảo | 14/05/1997 | 75197014557 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | trần ngọc sang | |
| 155 | Vios | Phạm Xuân | Phát | 11/03/1999 | 70099008592 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | |
| 156 | Vios | Lê Hoàng | Phúc | 01/01/2004 | 276014541 | B2-K507 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | |
| 157 | Vios | Trần Quang | Phúc | 11/07/1998 | 68098011280 | B2-K507 | Nam | V_đường trường (05.10.24) | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |
| 158 | Vios | Vũ Hồng | Quân | 01/09/1992 | 40092043003 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Vinh TT | |
| 159 | Vios | Nguyễn Phú | Quý | 19/11/1997 | 34097010309 | B2-K507 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T thắng thủy | |
| 160 | Vios | Nguyễn Phương | Thịnh | 06/08/1998 | 56098005304 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy (Nguyên)-0352645959 | |
| 161 | Vios | Hoàng Thị Thùy | Trang | 21/05/1986 | 75186006132 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô thủy | |
| 162 | Vios | Phan Thị Ánh | Tuyết | 25/03/1991 | 44191013416 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | |
| 163 | Vios | Nguyễn Xuân | Viết | 14/01/2002 | 75202009714 | B2-K507 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Vũ văn Dũng | |||
| 164 | Vios | Lê Tiến | Dũng | 25/07/1989 | 34089013095 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Viễn1 | |
| 165 | Vios | Phan Thị | Hường | 06/09/1988 | 42188008561 | B2-K508 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h10p | 0 | T. Trung7 | |
| 166 | Vios | Nguyễn Thành | Lợi | 09/04/1995 | 75095013706 | B2-K508 | Nam | Vắng thi | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 1 | Tùng Tạo | |
| 167 | Vios | Lê Thị Thảo | Trang | 01/01/1996 | 75196008380 | B2-K508 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 17.09.2024 | đủ | 3h00p | 1 | Tùng Tạo | |
| 168 | Vios | Vũ Đình | Tuấn | 25/09/1966 | 75066016834 | B2-K508 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Nam TÔ | |
| 169 | Vios | Đào Gia | Bảo | 14/12/2003 | 75203004493 | B2-K509 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T.Thắng Thủy1 | |
| 170 | Vios | Phan Thị Thùy | Dương | 20/01/1994 | 42194000473 | B2-K509 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | |||
| 171 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Hà | 18/08/1979 | 83179006721 | B2-K509 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thảo | |
| 172 | Vios | Nguyễn Phi | Hậu | 11/09/2000 | 75200004233 | B2-K509 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang1 | |
| 173 | Vios | Huỳnh Minh | Quân | 04/12/2002 | 51202004838 | B2-K509 | Nam | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân13 | |
| 174 | Vios | Dương Thị Hồng | Thắm | 29/05/1990 | 72190011876 | B2-K509 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | |||
| 175 | Vios | Bùi Đức | Tiến | 20/07/1998 | 75098001094 | B2-K509 | Nam | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Hạnh | |
| 176 | Vios | Mã Tú | Trinh | 03/10/2003 | 95303000727 | B2-K509 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Nguyễn Đức Anh 0944306474 | |||
| 177 | Vios | Nguyễn Thị Hoa Anh | Đào | 12/01/1982 | 74182000156 | B2-K510 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tiến cabin | |
| 178 | Vios | Võ Văn Đạt | Hảo | 30/06/2000 | 40200005465 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tưởng | |||
| 179 | Vios | Nghiêm Văn | Minh | 16/03/1993 | 38093027856 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Trần Văn | |||
| 180 | Vios | Chiếng Tắc | Phương | 03/01/1993 | 75193002498 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Vũ Thế Anh | |||
| 181 | Vios | Nguyễn Văn | Toàn | 26/07/1999 | 66099011442 | B2-K511 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T.Hạnh | |
| 182 | Vios | Trần Văn | Trí | 16/03/1993 | 51093014109 | B2-K511 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 1 | Thắng Hiếu | |
| 183 | Vios | Hoàng Đức | Anh | 07/02/2000 | 38200008755 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | C.Thủy | |
| 184 | Vios | Trần Thị Tuyết | Anh | 07/12/1985 | 66185004573 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân2 | |
| 185 | Vios | Nguyễn Văn | Bảnh | 11/01/1987 | 86087007472 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy chung | |
| 186 | Vios | Lăng Văn | Bình | 16/08/2000 | 75200013573 | B2-K512 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang2 | |
| 187 | Vios | Nguyễn Tiến | Đạt | 20/12/2004 | 75204012583 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Xuân | |
| 188 | Vios | Huỳnh Văn | Hai | 01/01/1975 | 94075018096 | B2-K512 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy8 | |
| 189 | Vios | Trần Nữ Diệu | Huyền | 28/05/1993 | 66193011846 | B2-K512 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | |||
| 190 | Vios | Đoàn Thị | Nhung | 20/04/1986 | 24186007721 | B2-K512 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Tứ6 | |
| 191 | Vios | Hoàng Việt | Thắng | 20/06/1996 | 35096006541 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Long | |
| 192 | Vios | Vũ Thuận | Thiên | 11/01/1994 | 74094000761 | B2-K512 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tứ | |
| 193 | Vios | Nguyễn Thị Như | Tuyền | 15/01/1995 | 51195009227 | B2-K512 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T Long Tạo | |||
| 194 | Vios | Phạm Vũ Mai | Uyên | 07/07/2003 | 75303017527 | B2-K512 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | x | Thầy Hạnh | |||
| 195 | Vios | Nguyễn Đình | Bút | 20/12/1986 | 66086014076 | B2-K513 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy3 | |
| 196 | Vios | Trần Văn Nhật | Đạt | 17/08/2002 | 75202016296 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | Trần hòa | |
| 197 | Vios | Tống Duy | Đức | 23/08/2000 | 75200010925 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tứ | |
| 198 | Vios | Trần Trung | Hiếu | 12/02/1999 | 74099005467 | B2-K513 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng3 | |
| 199 | Vios | Nguyễn Trung | Kiên | 14/03/1999 | 91099007260 | B2-K513 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Thắng Thủy12 | |
| 200 | Vios | Nguyễn Văn | Lâm | 09/09/1974 | 75074008070 | B2-K513 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ3 | |
| 201 | KIA | Đinh Hoàng Mỹ | Linh | 28/10/1992 | 89192002754 | B2-K513 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T Hiền | |
| 202 | Vios | Nguyễn Đức | Mạnh | 14/04/1983 | 36083028886 | B2-K513 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T.Sang7 | |
| 203 | Vios | Lê Đăng | Minh | 30/01/1988 | 70088004219 | B2-K513 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T Hiền | |
| 204 | KIA | Lê Tiến | Phát | 10/10/1991 | 54091007606 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | trần ngọc sang | |
| 205 | Vios | Lâm Đức | Phu | 30/07/1989 | 79089005505 | B2-K513 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy19 | |
| 206 | Vios | Mai Hoàng | Tâm | 23/09/2001 | 75201013331 | B2-K513 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | Hùng - phú ( 0933455666) | |||
| 207 | Vios | Nguyễn Đình | Vinh | 17/01/1998 | 26098005909 | B2-K513 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng10 | |
| 208 | Vios | Nguyễn Thụy Lan | Anh | 23/10/1988 | 75188004642 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |||
| 209 | Vios | Trần Thị Thanh | Bình | 13/02/2005 | 75305014264 | B2-K514 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 1 | Thắng + Hùng | |
| 210 | Vios | Nguyễn Phi | Hùng | 13/04/1996 | 51096012603 | B2-K514 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân5 | |
| 211 | Vios | Nguyễn Quốc | Huy | 12/11/2002 | 51202000256 | B2-K514 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô thủy | |
| 212 | Vios | Trần Thị Thanh | Huyền | 20/04/1981 | 24181008454 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | |||
| 213 | Vios | Nguyễn Tiến | Nghị | 01/05/1992 | 36092021311 | B2-K514 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Dũng (Thọ) | |
| 214 | Vios | Đặngthị Kim | Nhung | 28/12/1988 | 87188013718 | B2-K514 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Quang | |||
| 215 | Vios | Thang Hoàng | Phong | 03/04/1990 | 84090006204 | B2-K514 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Hùng ( 0933455666) | |
| 216 | Vios | Hồ Hữu | Phúc | 30/01/1981 | 83081012853 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | |||
| 217 | Vios | Phạm Văn | Quang | 04/09/1978 | 40078025042 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | Thầy thắng - lập liên | |||
| 218 | Vios | Bùi Thị Mỹ | Quyên | 18/07/2002 | 72302001869 | B2-K514 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Cô thủy | |
| 219 | Vios | Lương Ngọc | Thắng | 25/10/1980 | 33080012394 | B2-K514 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng24 | |
| 220 | Vios | Nguyễn Quang | Thịnh | 28/11/2005 | 75205018820 | B2-K514 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Nguyễn văn thương | |
| 221 | Vios | Trần Minh | Thịnh | 21/02/2004 | 79204025371 | B2-K514 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Xuân Hải | |
| 222 | Vios | Đào Văn | Thượng | 09/11/1992 | 19092011299 | B2-K514 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tiến cabin | |
| 223 | Vios | Tô Anh | Tuấn | 09/05/1993 | 75093013575 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | NGUYỄN ĐỨC ANH 0944306474 | |||
| 224 | Vios | Trần Thị | Tuyết | 21/04/1982 | 35182012992 | B2-K514 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Hương (Tùng) | |
| 225 | Vios | Huỳnh Phan Nguyên | Vũ | 10/10/2005 | 75205005105 | B2-K514 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | t thắng- cơ | |||
| 226 | Vios | Lê Thị | Xuyến | 12/06/1977 | 75177014812 | B2-K514 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân24 | |
| 227 | Vios | Trần Văn | Chung | 14/02/1999 | 38099020731 | B2-K515 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Hạnh3 | |
| 228 | Vios | Nguyễn Thành | Dung | 10/11/1985 | 34185016879 | B2-K515 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng1 | |
| 229 | Vios | Mai Phạm Minh | Hoàng | 18/04/2004 | 75204003792 | B2-K515 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy chung | |
| 230 | Vios | Cát Văn | Kiệt | 10/12/2003 | 276013733 | B2-K515 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Tưởng5 | |
| 231 | Vios | Lê Văn | Lộc | 11/05/1995 | 75095013977 | B2-K515 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh8 | |
| 232 | Vios | Trần Văn | Lưu | 15/02/1997 | 36097010891 | B2-K515 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Hạnh5 | |
| 233 | Vios | Võ Xuân | Thừa | 10/09/1983 | 52083000272 | B2-K515 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Trần văn khải | |
| 234 | Vios | Nguyễn Huỳnh Thanh | Thuận | 01/04/1986 | 75086001190 | B2-K515 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân22 | |||
| 235 | Vios | Lý Linh | Chuyền | 26/03/1990 | 8190012360 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | |
| 236 | Vios | Phan Mạnh | Cường | 27/10/1994 | 42094018395 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 789456803 | |
| 237 | Vios | Đinh Hoàng | Duy | 26/08/1992 | 75092019501 | B2-K516 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T Chiến | |
| 238 | Vios | Lý Quốc | Hải | 06/11/2003 | 33203012892 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 327063191 | |
| 239 | Vios | Nguyễn Thị Ngọc | Hậu | 22/02/1990 | 52190005481 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy4 | |
| 240 | Vios | Bùi Minh | Hiếu | 10/03/2004 | 79204025397 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy thắng thủy | |||
| 241 | Vios | Nguyễn Trọng | Hiếu | 20/09/1999 | 75099016403 | B2-K516 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân5 | |||
| 242 | Vios | Nguyễn Thái | Học | 10/03/1991 | 46091014781 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh | |
| 243 | Vios | Lê Ngọc | Huyền | 29/12/2002 | 75302001608 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân7 | |
| 244 | Vios | Chu Phan Nhật | Linh | 06/11/2004 | 75304020398 | B2-K516 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm4 | |
| 245 | Vios | Huỳnh Đặng | Long | 13/04/1999 | 66099011281 | B2-K516 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng20 | |
| 246 | Vios | Phạm Ngọc | Long | 20/02/1975 | 42075012498 | B2-K516 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Quang | |
| 247 | Vios | Phạm | Lực | 25/10/1991 | 49091006936 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T. Tứ | |
| 248 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 06/11/1989 | 75189021647 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 394556964 | |
| 249 | KIA | Mai Thị | Nhụy | 01/08/1986 | 42186007666 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Long5 | |
| 250 | Vios | Nguyễn Đức | Thắng | 30/12/1988 | 75088021252 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng33 | |
| 251 | Vios | Nguyễn Chí | Thanh | 15/09/1982 | 75082009613 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | 968749525 | |
| 252 | Vios | Âu Thị Phương | Thảo | 26/06/2001 | 75301012904 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | TUẤN ANH ĐQ | |
| 253 | KIA | Ngô Thị Phương | Thảo | 05/10/1976 | 1176033000 | B2-K516 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Hùng | |
| 254 | Vios | Nguyễn Thiện | Trí | 19/06/2005 | 75205002518 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 833411152 | |
| 255 | Vios | Phan Thành | Tuấn | 26/11/1986 | 82086000118 | B2-K516 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 785196846 | |
| 256 | Vios | Trần Việt | Anh | 29/03/2001 | 38201024365 | B2-K517 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng1 | |
| 257 | Vios | Đỗ Trọng Toàn | Ánh | 02/10/1992 | 75092015318 | B2-K517 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tứ | |
| 258 | Vios | Vũ Duy | Bách | 16/10/1990 | 68090007101 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | |||
| 259 | Vios | Nguyễn | Dương | 07/11/2003 | 60203010214 | B2-K517 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | T.Thắng8 | ||
| 260 | Vios | Nguyễn Huy | Hoàng | 15/03/2001 | 75201001038 | B2-K517 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng12 | |
| 261 | Vios | Võ Thanh | Hưng | 02/11/1997 | 66097004393 | B2-K517 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Tùng Tạo | |
| 262 | Vios | Nguyễn Trần Thiên | Lam | 10/10/1993 | 52093001914 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng18 | |
| 263 | Vios | Võ Văn | Lía | 04/06/1986 | 64086007702 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang4 | |
| 264 | Vios | Đỗ Đăng Minh | Nhật | 07/11/2005 | 45205000446 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy9 | |
| 265 | Vios | Trần Văn | Nhuận | 10/07/1996 | 40096021410 | B2-K517 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng | |
| 266 | Vios | Trương Thế | Sáu | 08/05/1977 | 38077014729 | B2-K517 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm7 | |
| 267 | Vios | Lê Ngọc | Sơn | 10/02/1972 | 38072033938 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Năm8 | |
| 268 | KIA | Nguyễn Văn | Sơn | 03/10/1985 | 42085015332 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | T.Sang7 | ||
| 269 | Vios | Nguyễn Minh | Tân | 14/10/2000 | 75200005191 | B2-K517 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | t thắng- cơ | |
| 270 | Vios | Võ Minh | Tân | 30/01/1983 | 51083012756 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng Thủy13 | |
| 271 | Vios | Tôn Thị | Thanh | 12/08/1990 | 42190018700 | B2-K517 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng32 | |
| 272 | Vios | Phạm Nguyễn Duy | Thương | 10/06/1994 | 79094013422 | B2-K517 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 09.09.2024 | đủ | 3h02p | 1 | Thầy Tưởng | |
| 273 | Vios | Từ Thị | Thúy | 14/04/1993 | 22193013695 | B2-K517 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Lộc ĐT | |
| 274 | Vios | Hà Quang | Tiến | 17/12/1995 | 25095014437 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Châu | |
| 275 | Vios | Nguyễn Bích | Trâm | 23/03/1995 | 56195012392 | B2-K517 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng35 | |
| 276 | Vios | Nguyễn Thành | Trí | 17/10/2001 | 75201011962 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h05p | 0 | T.Thắng36 | |
| 277 | Vios | Nguyễn Đỗ Thành | Tuân | 12/08/2003 | 75203023572 | B2-K517 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | t thắng- cơ | |||
| 278 | Vios | Nguyễn Thành | Vinh | 02/06/2005 | 75205001517 | B2-K517 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 05.10.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Khải | |
| 279 | Vios | Nguyễn Thị | Xuân | 01/01/1986 | 75186017251 | B2-K517 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | Thầy Tùng Tạo | |
| 280 | Lương Văn Hoài | Giang | 15/09/2001 | 75201001895 | C-K304 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||||
| 281 | Hoàng Thị | Nga | 06/06/1988 | 15188011679 | C-K307 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h13p | 0 | Thầy Quang | ||
| 282 | Trần Hữu | Hùng | 14/06/1996 | 89096022154 | C-K314B | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy Trung | ||
| 283 | Đinh Văn | Trung | 11/02/1989 | 75089009773 | C-K314B | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | Tuấn Anh ĐQ | ||
| 284 | Lai Vĩnh | An | 08/10/2000 | 79200010259 | C-K316 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | THẮNG THỦY - KHÁNH | ||
| 285 | Lâm Văn | Dự | 15/02/2001 | 272840603 | C-K316 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | 867198306 | ||
| 286 | Đặng Đức | Tín | 24/11/2001 | 75201008292 | C-K321 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Trung | ||
| 287 | Phạm Ngọc | Thành | 05/07/1996 | 241481528 | C-K323 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||
| 288 | Nguyễn Minh | Cảnh | 01/01/1993 | 84093001208 | C-K324 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | ||
| 289 | Nguyễn Văn | Khoa | 16/11/1991 | 92091011146 | C-K324 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thủy-Phú | ||
| 290 | Nguyễn Hữu | Dương | 01/07/1999 | 66099016380 | C-K327 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thắng+ | ||
| 291 | Nguyễn Ngọc Minh | Vương | 13/06/1992 | 70092010479 | C-K328 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy vũ thanh | ||
| 292 | Nguyễn Quốc | Bảo | 08/05/1985 | 42085015941 | C-K331 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h07p | 0 | trần ngọc sang | ||
| 293 | Võ Tấn | Dương | 24/04/2001 | 68201006479 | C-K332 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Viễn | ||
| 294 | Vũ Văn | Ngà | 02/01/1994 | 75094021174 | C-K332 | Nam | Rớt TH lần 2 | V_thực hành | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | 936400199 | ||
| 295 | Lê Thanh | Tùng | 28/10/1999 | 79099002363 | C-K332 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | CÔ THỦY THẮNG | ||
| 296 | Phùng Văn | Cường | 10/05/1988 | 75088026618 | C-K333 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | Thầy tùng tạo | ||
| 297 | Từ Văn | Đại | 20/12/1993 | 1093044271 | C-K335 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | Thầy Tưởng | ||
| 298 | Hoàng Bảo | An | 31/03/1997 | 7009701142 | C-K336 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h13p | 0 | T.Quang | ||
| 299 | Nguyễn Bảo | An | 26/06/1990 | 75090011446 | C-K336 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Thế Anh | ||
| 300 | Phạm Tiến | Đạt | 03/02/1998 | 64098009636 | C-K336 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Long Tạo | ||
| 301 | Đồng Đức | Thảo | 01/04/2000 | 75200020000 | C-K336 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T.Vũ Dũng | ||
| 302 | Nguyễn Sơn | Dương | 08/03/1993 | 75093021366 | C-K337 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 23.09.2024 | đủ | 3h01 | 0 | T.Tuấn Anh | ||
| 303 | Nguyễn Thanh | Hùng | 19/03/1985 | 91085013656 | C-K337 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Quang | ||
| 304 | Pay Cộc | Mình | 09/08/1985 | 75085014648 | C-K337 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 23.09.2024 | đủ | 3h04p | 0 | T.Thắng Thủy | ||
| 305 | Lê Văn | Chung | 25/10/2002 | 74202005153 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng | ||
| 306 | Đặng Tuấn | Đạt | 13/08/1998 | 75098012705 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | 388673957 | ||
| 307 | Nguyễn Khắc | Hùng | 22/06/2000 | 75200015894 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h03p | 0 | T.Tạo | ||
| 308 | Nguyễn Minh | Sang | 05/04/2002 | 75202016521 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | ||
| 309 | Nguyễn Tuấn | Tài | 05/02/2003 | 75203006652 | C-K338 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||
| 310 | Nguyễn Minh | Trí | 01/04/2002 | 75202016492 | C-K338 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | ĐẠO ĐQ | ||
| 311 | Đỗ Mạnh | Trung | 11/06/2001 | 272737971 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng | ||
| 312 | Nguyễn Thiều Thanh | Vinh | 26/10/2001 | 212816247 | C-K338 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng | ||
| 313 | Phạm Bá | Đạt | 19/09/2000 | 38200007951 | C-K342 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h01p | 0 | T.Viễn | ||
| 314 | Nguyễn Hữu | Hòa | 10/10/2002 | 74202001502 | C-K342 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Sang1 | ||
| 315 | Nguyễn Hoàng | Phi | 24/06/1996 | 75096023531 | C-K342 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T. Thắng Thủy4 | ||
| 316 | Lê Công | Tính | 06/08/2001 | 52201004023 | C-K342 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân6 | ||
| 317 | Phan Công | Năng | 20/10/1976 | 49076013009 | C-K343 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Xuân Hải | ||
| 318 | Lý Văn | Ngôn | 05/10/1979 | 95079001112 | C-K343 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng4 | ||
| 319 | Phạm Văn | Thưởng | 18/11/1988 | 1088041977 | C-K343 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h00p | 0 | APĐQ6 | ||
| 320 | Nguyễn Thành | Trung | 12/03/2001 | 75201004597 | C-K343 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 23.09.2024 | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng Thủy9 | ||
| 321 | Nguyễn Trường | An | 09/01/1992 | 75092017051 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Chiến1 | ||||
| 322 | Trần Mạnh | Chiến | 10/11/1987 | 45087005494 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Long Tạo | ||||
| 323 | Vòng Sềnh | Cóong | 19/11/1985 | 75085017232 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Châu1 | ||||
| 324 | Huỳnh Thanh | Danh | 15/03/1993 | 75093023274 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thọ | ||||
| 325 | Lâm Tấn | Đạt | 19/09/2000 | 94200002232 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tạo | ||||
| 326 | Nguyễn Quốc | Đạt | 23/11/1995 | 75095011286 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | 0704128671/0834418891 | ||||
| 327 | Phạm Mạnh | Đình | 06/01/2001 | 75201016323 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tùng | ||||
| 328 | Tống Vũ | Dũng | 18/08/2002 | 19202032712 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh5 | ||||
| 329 | Hồ Tấn | Duy | 02/06/2002 | 75202011320 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Phạm Thanh6 | ||||
| 330 | Lâm Trọng | Giao | 11/04/2002 | 75202004975 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh7 | ||||
| 331 | Mai Việt | Hải | 08/05/1982 | 56082005227 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng3 | ||||
| 332 | Đậu | Hân | 05/07/1981 | 42081012399 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Viễn | ||||
| 333 | Nguyễn Trương Nhật | Hào | 24/02/2003 | 75203007852 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh8 | ||||
| 334 | Phạm Trung | Hiếu | 24/02/2000 | 75200004354 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh9 | ||||
| 335 | Hoàng Văn | Hưng | 15/08/1995 | 40095011664 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng | ||||
| 336 | Nguyễn Đức | Huy | 26/11/2001 | 75201019666 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Thoán | ||||
| 337 | Trương Phạm Gia | Huy | 16/07/2002 | 75202020856 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | x | T.Phạm Thanh12 | ||||
| 338 | Võ Thanh | Lâm | 31/08/1991 | 75091006534 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thế Anh | ||||
| 339 | Trần Nguyễn Ngọc | Long | 14/11/1998 | 75098012730 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh14 | ||||
| 340 | Tồn Đức | Minh | 15/10/1998 | 60098007113 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Chiến4 | ||||
| 341 | Trần Nhựt | Minh | 04/02/2002 | 87202000319 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | x | T.Thắng Thủy4 | ||||
| 342 | Hồ Vũ Phú | Nam | 26/05/2002 | 75202007016 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh17 | ||||
| 343 | Nguyễn Văn | Nam | 09/08/1993 | 37093003794 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Thắng7 | ||||
| 344 | Hỷ Cóng | Nàm | 05/01/1999 | 75099001367 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng Thủy3 | ||||
| 345 | Nguyễn Tấn | Phát | 08/09/1999 | 92099006187 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tứ | ||||
| 346 | Lê Trần | Phú | 02/12/2001 | 75201009975 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thọ | ||||
| 347 | Đào Văn | Thạch | 25/03/2002 | 51202005169 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang10 | ||||
| 348 | Hoàng Anh | Thắng | 09/03/2000 | 75200013872 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Phạm Thanh33 | ||||
| 349 | Nguyễn Xuân | Thiên | 06/04/2001 | 75201015753 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng11 | ||||
| 350 | Nguyễn Văn | Thiện | 11/12/1995 | 75095001207 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | 0 | T.Vũ Dũng | ||||
| 351 | Lê Minh | Tiến | 27/05/1996 | 42096014241 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tứ | ||||
| 352 | Nguyễn Trung | Tín | 05/05/2003 | 92203003786 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh25 | ||||
| 353 | Tống Văn | Tình | 02/02/2003 | 77203007352 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng | ||||
| 354 | Nguyễn Sang | Trọng | 23/02/2000 | 75200010187 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh36 | ||||
| 355 | Nguyễn Hoàng | Tú | 17/08/1999 | 75099008905 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tạo | ||||
| 356 | Lê Văn | Tự | 13/09/2002 | 52202003624 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | 0 | T.Phạm Thanh30 | ||||
| 357 | Nguyễn Quốc | Tuấn | 01/02/1996 | 42096000206 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Vũ Thanh | ||||
| 358 | Nguyễn Trọng | Tùng | 02/10/2002 | 66202009009 | C-K348 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Trung | ||||
| 359 | Nguyễn Đinh Hoàng | Anh | 15/06/2000 | 75200021332 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh1 | ||||
| 360 | Nguyễn Lê Đông | Anh | 09/04/2000 | 75200010496 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh2 | ||||
| 361 | Phạm Tuấn | Anh | 09/08/1998 | 272564950 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh1 | ||||
| 362 | Nguyễn Văn | Bằng | 01/02/1999 | 66099005785 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Xuân | ||||
| 363 | Nguyễn Văn | Công | 01/01/1997 | 96097011492 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang2 | ||||
| 364 | Phạm Khả | Dần | 05/06/1986 | 24086013943 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Khải | ||||
| 365 | Lê Thành | Danh | 28/09/2000 | 68200014890 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh4 | ||||
| 366 | Bùi Thành | Đạt | 21/10/2002 | 75202007056 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh3 | ||||
| 367 | Trần Công | Hải | 14/07/1992 | 79092003455 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tứ | ||||
| 368 | Dương Văn | Hiên | 06/01/1990 | 40090009726 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Vũ Dũng | ||||
| 369 | Hứa Văn | Hiệp | 20/04/2001 | 75201019273 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tuấn Anh7 | ||||
| 370 | Phạm Minh | Hiếu | 27/04/1998 | 272766779 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Phạm Thanh10 | ||||
| 371 | Lê Văn | Hòa | 22/06/2000 | 56200005173 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Tứ | ||||
| 372 | Dương Đắc Thư | Hoàng | 08/12/2002 | 75202022451 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh11 | ||||
| 373 | Trương Phú | Hưng | 21/01/1992 | 96092007442 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh9 | ||||
| 374 | Đinh Quang | Huy | 31/05/2002 | 75202005139 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Sang4 | ||||
| 375 | Phạm Gia | Khiêm | 01/01/2000 | 96200005429 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Tuấn Anh10 | ||||
| 376 | Loan Hồng | Lâm | 27/10/2000 | 22200011395 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Thắng5 | ||||
| 377 | Phạm Trường | Lập | 25/01/2002 | 272975390 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh13 | ||||
| 378 | Vũ Thành | Lộc | 08/04/1998 | 31098000143 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh16 | ||||
| 379 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | 29/07/1998 | 87098013650 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Sang6 | ||||
| 380 | Mai Hoàng | Phúc | 15/08/1999 | 75099019263 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh18 | ||||
| 381 | Nguyễn Minh | Phước | 07/07/1999 | 75099000648 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Sang7 | ||||
| 382 | Hoàng Mạnh | Quân | 18/06/2001 | 75201021158 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Đức | ||||
| 383 | Nguyễn Long | Quân | 29/06/2002 | 75202008721 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh21 | ||||
| 384 | Hoàng Văn | Quang | 03/04/1997 | 75097020710 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Sang8 | ||||
| 385 | Mai Sơn | Quang | 04/03/2003 | 75203014751 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh20 | ||||
| 386 | Trần Minh | Quang | 27/01/1998 | 75098017159 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tùng | ||||
| 387 | Trần Quang | Quy | 15/02/2002 | 75202017200 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh22 | ||||
| 388 | Nguyễn Bình | Sơn | 25/05/1982 | 26082009943 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h40p | 0 | T.Thắng8 | ||||
| 389 | Nguyễn Đắc | Sơn | 08/08/1979 | 49079002364 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Năm | ||||
| 390 | Nguyễn Thế | Sơn | 16/10/2001 | 75201008719 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | 0 | T.Phạm Thanh23 | ||||
| 391 | Nguyễn Hoàng | Tân | 28/02/1998 | 75098019457 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 0 | T.Phạm Thanh24 | ||||
| 392 | Bùi Quốc | Thắng | 13/11/2001 | 75201012042 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh35 | ||||
| 393 | Phạm Hữu | Thắng | 30/07/2002 | 75202010608 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Tuấn Anh12 | ||||
| 394 | Phạm Trường | Thắng | 11/10/2002 | 75202012796 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh34 | ||||
| 395 | Lê Đình | Thành | 10/06/2002 | 272940890 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh31 | ||||
| 396 | Lương Tấn | Thành | 05/11/1999 | 75099015368 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh32 | ||||
| 397 | Nguyễn Tấn | Thành | 25/12/1984 | 75084010572 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng10 | ||||
| 398 | Nguyễn Văn | Thọ | 10/05/1993 | 37093011090 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Đức | ||||
| 399 | Huỳnh Nhật | Trường | 11/09/2002 | 75202021392 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Thắng12 | ||||
| 400 | Hoàng Ngọc | Tuấn | 23/08/2001 | 75201014916 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh28 | ||||
| 401 | Nguyễn Văn | Tuấn | 15/08/2002 | 75202009957 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Phạm Thanh26 | ||||
| 402 | Phạm Vũ Ngọc | Tùng | 17/01/2003 | 75203012455 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 0 | T.Phạm Thanh29 | ||||
| 403 | Nguyễn Minh | Vương | 16/09/1989 | 75089011547 | C-K349 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 0 | T.Hạnh | ||||
