Danh Sách Học Viên Dự Thi Tốt Nghiệp ngày 20/08/2024
| DANH SÁCH HỌC VIÊN THI TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2K510, K511 + CK336, K337 | ||||||||||||||
| Thi ngày: 20/08/2024 | ||||||||||||||
| Số báo danh | Loại xe thi | Họ Và Tên | Ngày tháng năm sinh | Số CMND | Khóa | Giới tính | Ghi chú | |||||||
| DAT | Cabin | Liên hệ | ||||||||||||
| 1 | Trương Hồng | Quân | 16/11/1981 | 1081017452 | B11-K114 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 13.08.2024 | Khải Sỹ | ||||
| 2 | Trịnh Thị | Hằng | 02/01/1998 | 38198013096 | B11-K115 | Nữ | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 13.08.2024 | Đức đen | ||||
| 3 | Hoàng Gia Bảo | Hân | 12/04/2003 | 75303016162 | B11-K116 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 13.08.2024 | Thầy Quang | ||||
| 4 | Nguyễn Lan | Chi | 12/11/1994 | 75194016008 | B11-K120 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 12.07.2024 | 3h15p | T Tuyển | |||
| 5 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 07/06/1990 | 19190000483 | B11-K128 | Nữ | Vắng thi | Vắng thi | 29.06.2024 | 3h01p | Khải Sỹ | |||
| 6 | Biện Văn | Sửu | 10/10/1973 | 42073006858 | B11-K129 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 06.07.2024 | 3h01p | Thẩy Tưởng | |||
| 7 | Tạ Thùy | Mai | 04/02/1988 | 75188016797 | B11-K138 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Bằng | ||||
| 8 | Trịnh Thị | Xương | 01/01/1976 | 89176003171 | B11-K142 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 30.07.2024 | 3h01p | T Sang | |||
| 9 | Nguyễn Bá | Hùng | 08/10/1975 | 30075011937 | B11-K144 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h00p | Thắng Thủy | |||
| 10 | Nguyễn Đức | Phát | 12/01/2003 | 75203010065 | B11-K150 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 06.07.2024 | 3h01p | Nguyễn Đức Anh-0909913004 hv | |||
| 11 | Đỗ Ngọc | Hạnh | 23/07/1981 | 75181018081 | B11-K151 | Nữ | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 30.07.2024 | 3h03p | T Xuân | |||
| 12 | Nguyễn Thị | Trang | 23/03/1997 | 38197004147 | B11-K153 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 30.07.2024 | 3h02p | Thắng Thuỷ Hằng | |||
| 13 | Trần Thị | Hoan | 26/12/1982 | 272132617 | B11-K156 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | thầy nghĩa | |||
| 14 | Nguyễn Ngọc | Lan | 20/12/2004 | 72304004031 | B11-K157 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | Thầy viễn | ||||
| 15 | Đoàn Nguyễn Nguyên | Anh | 27/04/2005 | 75205005612 | B11-K158 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Vũ Văn Dũng | ||||
| 16 | Vũ Trần Hải | Yến | 06/12/2003 | 64303001346 | B11-K159 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 12.07.2024 | 3h00p | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | |||
| 17 | Nguyễn Xuân | Dương | 15/10/1983 | 34083023453 | B11-K160 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | TRẦN ANH XUÂN | |||
| 18 | Nguyễn Quế | Anh | 21/02/1992 | 75192010290 | B11-K162 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 24.06.2024 | 3h04p | Thắng Sơn | |||
| 19 | Bùi Nam | Sơn | 17/11/2000 | 75200022031 | B11-K162 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 24.06.2024 | 3h02p | 933455666 | |||
| 20 | Hồ Thành | An | 07/10/2005 | 40205000222 | B11-K163 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Thầy Viễn | ||||
| 21 | Trần Hương | Nguyên | 27/02/1989 | 75189002883 | B11-K163 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH | 24.06.2024 | 3h01p | Trần Khải | |||
| 22 | Hà Thị Mai | Nga | 20/02/1991 | 42191010278 | B11-K167 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thắng Sơn | ||||
| 23 | Lê Thị Mỹ | Anh | 06/12/1997 | 38197016070 | B11-K168 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | trần ngọc sang | ||||
| 24 | Nguyễn Hoàng Mai | Lynh | 22/11/1983 | 79183024685 | B11-K168 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h03p | trần ngọc sang | |||
| 25 | Nguyễn Thanh | Trang | 21/09/1986 | 75186016991 | B11-K168 | Nữ | Rớt TH | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h20p | t thắng- cơ | |||
| 26 | Nguyễn Thùy | Trang | 07/06/1987 | 75187002487 | B11-K168 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Bằng | ||||
| 27 | Trần Hồng | Duy | 09/09/1991 | 86191007775 | B11-K169 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | Thắng -Thanh Ngọc | |||
| 28 | Nguyễn Thị | Mến | 10/08/1992 | 75192003699 | B11-K170 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Th Nguyên | ||||
| 29 | Vi Thị Kim | Trinh | 09/03/1988 | 75188010123 | B11-K171 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Phạm Duy thanh | |||
| 30 | Nguyễn Thị Ái | Vân | 14/07/1981 | 75181005440 | B11-K172 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | t thắng- cơ | |||
| 31 | Nguyễn Minh | Đức | 26/09/1991 | 75091002407 | B11-K173 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | Thầy Quang | ||||
| 32 | Hoàng Thị Hải | Lộc | 19/09/1987 | 70187007838 | B11-K173 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Cô Thủy | ||||
| 33 | Trần Thị Hải | Yến | 10/06/1993 | 44193007146 | B11-K173 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | Cô Thủy | |||
| 34 | Nguyễn Thị | Dung | 10/05/1993 | 38193003257 | B11-K174 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | Cô Thủy | |||
| 35 | Hoàng Minh | Thái | 25/10/2002 | 79202038649 | B11-K175 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | Thầy Tưởng | ||||
| 36 | Lê Hữu | Mạnh | 22/02/1981 | 38081039218 | B11-K176 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | 3h04p | T.Trung | |||
| 37 | Chu Thị Bích | Phượng | 16/09/1989 | 75189022826 | B11-K176 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h06p | Thầy Tứ | |||
| 38 | Nguyễn Anh | Thư | 15/01/1998 | 75198015368 | B11-K176 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | 3h01p | T.Trung | |||
| 39 | Trần Thị Lan | Thư | 04/10/1991 | 67191002092 | B11-K176 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | 3h00p | T.Trung | |||
| 40 | Võ Diễm | Sương | 31/03/1998 | 75198001545 | B11K177 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thắng | ||||
| 41 | Nguyễn Hữu | Hải | 24/06/1994 | 75094015469 | B11-K177 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | T.Thắng | |||
| 42 | Nguyễn Thị | Phượng | 16/08/1979 | 40179028962 | B11-K177 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h07p | T.Vũ Thanh | |||
| 43 | Nguyễn Thị Yến | Như | 12/08/1987 | 66187000605 | B11-K178 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng | |||
| 44 | Võ Thị Minh | Phụng | 07/10/1996 | 64196006404 | B11-K178 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T Xuân | ||||
| 45 | Nguyễn Việt | Thắng | 08/10/1956 | 25056004677 | B11-K178 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | T.Tùng | |||
| 46 | Nguyễn Trường | Tính | 08/06/1994 | 60094003447 | B11-K178 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T Xuân | ||||
| 47 | Vios | Phạm Đức | Quy | 01/10/1997 | 37097000516 | B2-K439 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 13.08.2024 | Th Nguyên | |||
| 48 | Vios | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 22/11/1988 | 75188024745 | B2-K440 | Nữ | Rớt LT | Rớt LT | 13.08.2024 | 902437775 | |||
| 49 | Vios | Nguyễn Thị Phương | Khanh | 20/11/1992 | 272134675 | B2-K445 | Nữ | Rớt TH lần 6 | Rớt TH lần 5 | 13.08.2024 | Tuấn Anh Dq | |||
| 50 | Vios | Lê Hữu | Thanh | 15/02/1986 | 75086005508 | B2-K447 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 13.08.2024 | Thầy Trung | |||
| 51 | Vios | Bùi Trần Minh | Sang | 26/09/1988 | 75088015980 | B2-K448 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T Phạm Duy Lộc | ||
| 52 | Vios | Nguyễn Đình | Toản | 20/10/1996 | 40096013696 | B2-K448 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T Phạm Duy Lộc | ||
| 53 | Vios | Nguyễn Thị Mai | Phương | 17/05/1982 | 75182002271 | B2-K449 | Nữ | V_thực hành | Rớt TH lần 3 | 13.08.2024 | APĐQ | |||
| 54 | Vios | Bàn Hữu | Thanh | 09/09/1984 | 6084000202 | B2-K449 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 13.08.2024 | APĐQ | |||
| 55 | Vios | Thân Thị Bảo | Trân | 24/08/2004 | 75304017880 | B2-K449 | Nữ | V_thực hành | V_thực hành (12.07.24) | 13.08.2024 | PHAN CHÂU | |||
| 56 | Vios | Nguyễn Đình | Anh | 13/05/2002 | 34202015657 | B2-K450 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 18.03.2024 | 3h15p | Duy Thanh -0332004449 | ||
| 57 | Vios | Đào Trung | Hiếu | 29/07/1994 | 33094002916 | B2-K450 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 10.06.2024 | 3h01p | Thắng Sơn | ||
| 58 | Vios | Nguyễn Trọng | Nguyễn | 29/03/1992 | 95092009267 | B2-K450 | Nam | V_thực hành | V_thực hành | 13.08.2024 | Thủy_ Đạt | |||
| 59 | Vios | Phạm Anh | Dũng | 28/01/1992 | 75092022770 | B2-K451 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T Thắng - Thắng | |||
| 60 | Vios | Phạm Ngọc Tuyết | Khanh | 06/04/1992 | 75092003283 | B2-K451 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 13.08.2024 | T Hiền Vé số | |||
| 61 | Vios | Nguyễn Ngọc | Phương | 12/02/1976 | 75076014303 | B2-K451 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | ĐẠO ĐQ | ||
| 62 | Vios | Nguyễn Lê | Trung | 17/11/1992 | 77092000045 | B2-K453 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Hiền vé số | |||
| 63 | Vios | Nguyễn Thanh | Tuấn | 27/12/1998 | 75098013051 | B2-K453 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 10.06.2024 | 3h00p | t thắng- cơ | ||
| 64 | Vios | Nguyễn Văn | Bắc | 11/09/1987 | 19087004372 | B2-K460 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 4 | 05.04.2024 | 3h01p | Thắng-Luân | ||
| 65 | Vios | Trần Nguyễn Nhật | Tân | 09/12/2002 | 79202021872 | B2-K460 | Nam | Rớt TH lần 3 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h01p | T Hạnh | ||
| 66 | Vios | Võ Nhật | Hòa | 05/07/1987 | 75087005717 | B2-K461 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | Thầy Xuân Hải | ||
| 67 | Vios | Trần Quốc | Dũng | 08/03/2001 | 68201001243 | B2-K466 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | Thầy Trung | ||
| 68 | Vios | Nguyễn Đức | Tài | 08/03/2003 | 75203005023 | B2-K467 | Nam | Rớt TH lần 5 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h03p | Lê khắc hải | ||
| 69 | Vios | Nguyễn Hoàng | Sanh | 16/12/1991 | 56091010558 | B2-K468 | Nam | V_thực hành | V_thực hành | 06.07.2024 | 3h02p | Lê khắc hải | ||
| 70 | Vios | Huỳnh Văn | Chuyên | 25/03/1983 | 83083012735 | B2-K475 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | T.Xuân | ||
| 71 | Vios | Ngô Thị Mỹ | Duyên | 10/04/2005 | 75305002993 | B2-K475 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Vũ thế anh | ||
| 72 | Vios | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 02/07/1992 | 75192021238 | B2-K476 | Nữ | Rớt LT | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h01p | T Tiến | ||
| 73 | Vios | Đinh Ngọc | Cường | 01/01/1994 | 60094008624 | B2-K477 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h03p | thầy nghĩa | ||
| 74 | Vios | Cung Ngọc Phương | Linh | 18/06/1993 | 79193009581 | B2-K477 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | ||
| 75 | Vios | Nguyễn Thị | Huyền | 21/08/1997 | 30197004436 | B2-K479 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thắng | |||
| 76 | Vios | Nguyễn Trần Tấn | Phát | 17/08/2005 | 79205005472 | B2-K479 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h05p | KHẢI SỸ | ||
| 77 | Vios | Nguyễn Thị Hoài | Thu | 22/12/2001 | 52301009962 | B2-K479 | Nữ | Rớt TH lần 5 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h01p | Cao như san | ||
| 78 | Vios | Phạm Thị Thùy | Trang | 05/02/1997 | 75197002403 | B2-K479 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | Thắng | |||
| 79 | Vios | Trịnh Thị Bích | Việt | 09/07/1998 | 75198008284 | B2-K479 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h10p | T Thắng - Ngọc Cs6 | |||
| 80 | Vios | Đoàn Văn | Sơn | 14/07/1987 | 38087033862 | B2-K480 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Long Tạo | |||
| 81 | Vios | Đỗ Huy | Hoàng | 18/06/2004 | 74204002805 | B2-K482 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | trần ngọc sang | |||
| 82 | Vios | Huỳnh Nhật | Minh | 22/12/1999 | 64099008638 | B2-K482 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h00p | Thầy xuân anh - hiệp | ||
| 83 | KIA | Đinh Thị | Quyền | 15/11/1973 | 42173015604 | B2-K482 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h00p | Thầy hòa | ||
| 84 | Vios | Lưu Khánh | Duy | 25/06/1999 | 75099019144 | B2-K483 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | Vũ thế anh | ||
| 85 | Vios | Nguyễn Vũ | Đoàn | 03/01/1991 | 75091017908 | B2-K484 | Nam | Rớt TH lần 3 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h00p | 976759407 | ||
| 86 | Vios | Nguyễn Văn | Tú | 20/09/1981 | 91081009557 | B2-K484 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | Thắng - Thanh Nọc | ||
| 87 | Vios | Lê Hoài Tú | Anh | 21/07/2002 | 82302003231 | B2-K485 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | KHẢI SỸ | |||
| 88 | Vios | Phạm Minh | Tuấn | 27/04/1988 | 79088010211 | B2-K485 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | thầy nghĩa | |||
| 89 | Vios | Vũ Trường | Giang | 26/01/2001 | 75201004636 | B2-K486 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 10.06.2024 | 3h00p | Phạm Quyết Thắng 0974647030 | ||
| 90 | Vios | Bùi Đoàn Phượng | Linh | 25/05/1982 | 75182001687 | B2-K487 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | 3h03p | Thầy Trung | ||
| 91 | Vios | Lê Thanh | Tiền | 29/01/1984 | 42084011686 | B2-K487 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Vũ thế anh | ||
| 92 | Vios | Trần Hữu | Cảnh | 23/04/2004 | 75204003637 | B2-K488 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | Thầy hòa | |||
| 93 | Vios | Nguyễn Quang | Đạt | 12/01/2005 | 75205004292 | B2-K488 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | Thầy hòa | |||
| 94 | Vios | Nguyễn Lê Nhật | Huy | 28/06/2001 | 51201011125 | B2-K488 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h02p | Vũ thế anh | ||
| 95 | Vios | Ngô Gia | Kiệt | 28/05/2003 | 75203019608 | B2-K488 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | Thầy hòa 0903398895 | |||
| 96 | Vios | Vũ | Bình | 09/03/2002 | 75202023001 | B2-K489 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h18p | t thắng- cơ | ||
| 97 | Vios | Nguyễn Tiến | Dũng | 09/11/1996 | 37096001280 | B2-K489 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h02p | THẦY THẮNG | ||
| 98 | Vios | Đỗ Trung | Hoàn | 10/12/1987 | 75087008245 | B2-K489 | Nam | V_thực hành | V_thực hành | 24.06.2024 | 3h01p | Thắng Thuỷ | ||
| 99 | Vios | Nguyễn Thị Kim | Phượng | 14/12/1966 | 75166009743 | B2-K489 | Nữ | Rớt TH lần 2 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h01p | T Xuân | ||
| 100 | Vios | Lương Nguyễn Thành | Trung | 14/04/2001 | 75201019285 | B2-K489 | Nam | Rớt TH lần 2 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h01p | T Xuân | ||
| 101 | Vios | Nguyễn Hữu | Trung | 27/03/2001 | 75201009095 | B2-K489 | Nam | Rớt TH lần 3 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h00p | ĐẠO ĐQ | ||
| 102 | Vios | Huỳnh Thế | Nhật | 20/11/1994 | 75094009711 | B2-K490 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 30.07.2024 | 3h01p | Thầy tiếp | ||
| 103 | Vios | Nguyễn Ngọc Trọng | Tấn | 07/05/2000 | 75200001854 | B2-K490 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | Thầy Viễn | |||
| 104 | Vios | Đoàn Tự | Vũ | 20/07/1989 | 49089009860 | B2-K490 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T Thắng - Lũy | |||
| 105 | Vios | Dương Quang | Hường | 15/02/1980 | 49080011890 | B2-K491 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 30.07.2024 | 3h00p | Thầy hiệp | ||
| 106 | Vios | Trần Văn Hoài | Nhiên | 13/11/1998 | 215410977 | B2-K491 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | đủ | 3h02p | Đinh Bảo Long | |
| 107 | Vios | Đỗ Thành | Trung | 04/09/2005 | 36205019182 | B2-K491 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 17.06.2024 | 3h00p | T Vũ Thanh | ||
| 108 | Vios | Vũ Văn | Tương | 22/10/1993 | 75093018750 | B2-K491 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h03p | Võ Chí Giang (Xuân) | ||
| 109 | Vios | Hồ Phạm Minh | Hiếu | 17/09/1994 | 66094008135 | B2-K492 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | Thầy viễn | |||
| 110 | Vios | Ngô Thành | Luân | 15/02/2002 | 34202010188 | B2-K492 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | Lê khắc hải | ||
| 111 | Vios | Dương Bảo | Minh | 20/01/2004 | 75204015546 | B2-K492 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 4 | 06.07.2024 | 3h02p | Thầy tiếp | ||
| 112 | Vios | Nguyễn Thị Ý | Muốn | 10/09/1984 | 77184007007 | B2-K492 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h02p | Th Nguyên | ||
| 113 | Vios | Trương Văn | Nam | 11/11/1992 | 46092006705 | B2-K492 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | Thầy Viễn | |||
| 114 | Vios | Nguyễn Phong | Duy | 16/11/1992 | 96092011249 | B2-K493 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Hà chí Đại ( xuân ) | ||
| 115 | Vios | Vũ Hợi | Quý | 06/11/1984 | 271558346 | B2-K493 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h01p | Thầy Hạnh | ||
| 116 | Vios | Lê Điền | Thạnh | 08/02/1988 | 83088004856 | B2-K493 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 30.07.2024 | 3h00p | Thầy Xuân - Hiệp | ||
| 117 | Vios | Lê Quang | Vũ | 18/07/1997 | 75097001149 | B2-K493 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 30.07.2024 | 3h01p | Tùng Tạo | ||
| 118 | Vios | Nguyễn Văn | Chung | 23/10/1971 | 30071008219 | B2-K494 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 24.06.2024 | 3h01p | Thắng Sơn | ||
| 119 | Vios | Võ Minh | Quân | 02/04/2004 | 54204002263 | B2-K494 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 03.06.2024 | 3h02p | Vũ Thanh 0919653960 | ||
| 120 | Vios | Mai Đức | Thắng | 19/04/1990 | 75090022378 | B2-K494 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h08p | ĐẠO ĐQ | |||
| 121 | Vios | Lê Xuân | Thanh | 10/10/1978 | 38078022828 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | Vũ thế anh | ||
| 122 | Vios | Nguyễn Quốc | Thành | 15/08/1996 | 74096006359 | B2-K494 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h02p | T Sang | ||
| 123 | Vios | Trương Quang | Thành | 18/03/1972 | 42072004174 | B2-K494 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | Thắng Sơn | |||
| 124 | Vios | Nguyễn Lê Khang | Thiên | 04/05/1990 | 75090017675 | B2-K494 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h06p | T Tứ | ||
| 125 | Vios | Nguyễn Bảo | Việt | 20/10/2005 | 75205002209 | B2-K494 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 10.06.2024 | 3h03p | Thầy Tưởng | ||
| 126 | Vios | Huỳnh Minh | Cường | 20/09/1992 | 58092004180 | B2-K495 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h05p | Thủy -lý | ||
| 127 | Vios | Lê Văn | Điền | 29/11/1969 | 52069019103 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 128 | Vios | Huỳnh Công | Đoàn | 01/12/1979 | 75079016987 | B2-K495 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h04p | THỦY - LÝ | ||
| 129 | Vios | Vương Thùy | Dung | 19/05/1989 | 75189021757 | B2-K495 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h00p | T Thắng | ||
| 130 | Vios | Quyền Nguyễn Khánh | Hà | 06/11/2003 | 56303000016 | B2-K495 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | Cô thủy thắng | ||
| 131 | Vios | Phùng Thái | Phúc | 13/07/1983 | 75083002045 | B2-K495 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 132 | Vios | Nguyễn Thành | Tài | 01/07/2004 | 75204019006 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | V_lý thuyết | 30.07.2024 | 3h01p | Phạm Duy thanh | ||
| 133 | Vios | Lê Quốc | Trí | 26/01/1983 | 75083003709 | B2-K495 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | Thầy Lục | |||
| 134 | Vios | Ngô Đức | Tuấn | 19/02/2005 | 36205000066 | B2-K495 | Nam | V_đường trường (30.07.24) | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Cô thủy thắng | ||
| 135 | Vios | Lê Trần Phương | Uyên | 24/01/1993 | 75193007580 | B2-K495 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 136 | Vios | Nguyễn Hoàng | Việt | 09/03/2000 | 75200021020 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | Anh Xuân- Song Lam | ||
| 137 | Vios | Nguyễn Hoàng | Việt | 26/03/2002 | 75202009261 | B2-K495 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h06p | 0982862827- T Hùng | ||
| 138 | Vios | Trần Phương | Đông | 23/10/1987 | 75087007220 | B2-K496 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 12.07.2024 | 3h02p | Thầy thắng(khánh) | ||
| 139 | Vios | Trần Đức | Dũng | 01/11/1997 | 75097003345 | B2-K496 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | trần ngọc sang | |||
| 140 | Vios | Nguyễn Thanh | Hoàng | 31/07/1983 | 75083009239 | B2-K496 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h07p | Thầy Thành Lập | |||
| 141 | Vios | Trần Y | Hoàng | 09/06/2004 | 26204011264 | B2-K496 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 30.07.2024 | 3h01p | T Tùng | ||
| 142 | Vios | Lê Duy | Phương | 19/05/1976 | 38076032680 | B2-K496 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 30.07.2024 | 3h00p | Đỗ văn Thoán | ||
| 143 | Vios | Phạm Huy | Tùng | 24/05/1990 | 36090023312 | B2-K496 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | Thắng -Thanh Ngọc | ||
| 144 | Vios | Trần Trung | Chính | 04/01/1986 | 46086007732 | B2-K497 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h03p | ĐẶNG KHÚC TRUNG | ||
| 145 | Vios | Đặng Thành | Công | 17/08/2002 | 75202019811 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Apdq | ||
| 146 | Vios | Hà Huy | Hiệp | 27/10/1991 | 75091020576 | B2-K497 | Nam | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h15p | Thầy Trung | ||
| 147 | Vios | Lê Huy | Hoàng | 02/08/1999 | 38099021031 | B2-K497 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | Thầy Trung | ||
| 148 | Vios | Võ Ngọc Hoàng | Oanh | 06/05/1992 | 75192015002 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h16p | APĐQ | ||
| 149 | Vios | Hà | Tây | 01/12/1994 | 96094003970 | B2-K497 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | Hà Chí Đại ( Xuân ) | ||
| 150 | Vios | Phạm Thị Thu | Thảo | 01/10/1995 | 75195023210 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | 3h00p | Thầy Thắng - Lập Liên | ||
| 151 | Vios | Huỳnh Diễm | Thúy | 03/12/1984 | 79184005212 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | Hà Chí Đại (Xuân) | ||
| 152 | Vios | Lỡ Thị Thanh | Thúy | 22/04/1983 | 79183040633 | B2-K497 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | thầy nghĩa | ||
| 153 | Vios | Nguyễn Anh | Tuấn | 28/11/1992 | 75092021754 | B2-K497 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | 3h02p | Ngọc Hiệp | ||
| 154 | Vios | Lê Thị Thúy | Vy | 20/10/1993 | 51193014417 | B2-K497 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h02p | Tuấn Anh DQ | ||
| 155 | Vios | Lê Đình | Ất | 02/03/1975 | 40075041228 | B2-K498 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Thầy Lục | |||
| 156 | Vios | Nguyễn Thị | Bảy | 10/06/1979 | 40179025452 | B2-K498 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | Vũ Văn Dũng | |||
| 157 | Vios | Trương Tấn | Cường | 02/01/1995 | 80095016337 | B2-K498 | Nam | V_thực hành | Rớt TH lần 2 | 06.07.2024 | 3h01p | Vinh TT | ||
| 158 | Vios | Đỗ Trung | Kiên | 25/10/2005 | 75205002660 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | Tuấn Anh ĐQ | ||
| 159 | Vios | Trần Văn | Kiên | 14/06/1980 | 36080014440 | B2-K498 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Thắng (Tuấn) | |||
| 160 | KIA | Nguyễn Quang | Lân | 24/04/1978 | 40078027156 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h04p | Vũ thế anh | ||
| 161 | Vios | Võ Lê Nhựt | Linh | 12/03/2004 | 75304001078 | B2-K498 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | Thầy thắng(khánh) | ||
| 162 | Vios | Lưu Thị Bích | Ngọc | 15/09/1989 | 68189002690 | B2-K498 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | trần ngọc sang | ||
| 163 | Vios | Ngô Hoàng | Nhu | 17/08/1997 | 91097008295 | B2-K498 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h00p | Thầy tùng tạo | ||
| 164 | Vios | Trương Minh | Quang | 16/03/1988 | 91088011704 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h15p | trần ngọc sang | ||
| 165 | Vios | Đặng Quang | Quí | 22/02/1986 | 75086017720 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h05p | Thắng -Thanh Ngọc | ||
| 166 | Vios | Nguyễn Thị | Tám | 01/10/1985 | 40185038402 | B2-K498 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Vũ Văn Dũng | |||
| 167 | Vios | Trần Minh | Thức | 23/03/1997 | 75097010070 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Thầy Thế Anh | ||
| 168 | Vios | Nguyễn Tố | Uyên | 25/07/1985 | 22185013683 | B2-K498 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | T. Lộc ĐT (078.665.0090) | ||
| 169 | Vios | Trương Quốc | Vương | 16/06/1991 | 75091009237 | B2-K498 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h04p | T Thắng Luân | ||
| 170 | Vios | Đặng Hoàng Anh | Khương | 21/11/2005 | 75205018276 | B2-K499 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h17p | T.Thắng Luân | ||
| 171 | Vios | Phạm Thị | Thành | 21/06/1994 | 40194013689 | B2-K499 | Nữ | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h04p | Thầy Trung - Tâm | ||
| 172 | Vios | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 02/10/1988 | 75188009372 | B2-K499 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h03p | Thầy Trung - Tâm | ||
| 173 | Vios | Nguyễn Hiếu | Trung | 06/09/1986 | 75086020459 | B2-K499 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | Thầy Trung - Tâm | ||
| 174 | Vios | Miều Thủ | Cú | 31/10/1994 | 75194008317 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH lần 3 | Rớt TH lần 2 | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng Thủy | ||
| 175 | Vios | Đặng Huỳnh | Giang | 11/05/2003 | 79203042030 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h04p | Vinh TT | ||
| 176 | Vios | Huỳnh Phúc | Hậu | 22/06/1999 | 83099010907 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h01p | Thầy Thế Anh | ||
| 177 | Vios | Trần Thị Kim | Hiên | 05/01/1989 | 75189014781 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 30.07.2024 | 3h01p | T.Tạo | ||
| 178 | Vios | Nguyễn Văn | Hiển | 29/03/1994 | 77094004435 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h03p | Thầy Lục | ||
| 179 | Vios | Nguyễn Thái | Hiệp | 16/03/1986 | 75086012954 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h01p | T.Tùng (T. Hương) | ||
| 180 | Vios | Lê Trung | Hiếu | 25/11/1990 | 52090006626 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Thầy Lục | ||
| 181 | Vios | Giáp Thị | Hồng | 21/03/1996 | 75196015282 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH lần 4 | Rớt TH lần 3 | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thọ | ||
| 182 | Vios | Hồ Sấm | Huy | 28/05/2003 | 75203013520 | B2-K500 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h12p | Thầy tùng | ||
| 183 | Vios | Nguyễn Thúy | Khuyên | 18/11/1993 | 74193001801 | B2-K500 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | Thắng - Đồng | |||
| 184 | Vios | Phan Thúc | Nam | 30/05/1986 | 40086038355 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h02p | Thầy hạnh | ||
| 185 | Vios | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 06/03/2005 | 24305001707 | B2-K500 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | Thầy Thắng -Đồng | |||
| 186 | KIA | Phạm Phú | Quốc | 07/01/1986 | 75086022337 | B2-K500 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T tuyển | ||
| 187 | Vios | Dương Hoàng Bảo | Thạch | 14/05/1985 | 75085009687 | B2-K500 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h03p | THẮNG THỦY - SƠN KHÔI | ||
| 188 | Vios | Nguyễn Thị | Thủy | 10/03/1982 | 34182022067 | B2-K500 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | Thầy Quang | |||
| 189 | Vios | Vũ Thị Thúy | Vy | 19/04/1988 | 75188016575 | B2-K500 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | Thầy Thắng (Huy) | ||
| 190 | Vios | Trần Quốc | Đức | 12/10/1997 | 40097005722 | B2-K501 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | Vũ thế anh | ||
| 191 | Vios | Nguyễn Thanh | Minh | 18/11/1988 | 66088006722 | B2-K501 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | Thầy Tứ | ||
| 192 | Vios | Vũ Hoàng | Nam | 17/08/2003 | 75203012692 | B2-K501 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h03p | T.Xuân | ||
| 193 | Vios | Phan Hồng | Nhung | 02/06/2003 | 75303022406 | B2-K501 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | t thắng- cơ | ||
| 194 | Vios | Nguyễn Ngọc | Dân | 01/08/1989 | 40089028554 | B2-K502 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | trần ngọc sang | |||
| 195 | Vios | Hoàng Hữu | Hiếu | 11/07/1992 | 38092051143 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h04p | Cô Thủy | ||
| 196 | Vios | Nguyễn Huy | Hoàng | 31/01/2006 | 75206017528 | B2-K502 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Thầy thắng(khánh) | |||
| 197 | Vios | Hoàng Văn | Lanh | 16/07/1973 | 22073005303 | B2-K502 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | Thầy Quang | ||
| 198 | Vios | Trần Thị | Lững | 16/06/1990 | 89190028494 | B2-K502 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | trần ngọc sang | ||
| 199 | Vios | Nguyễn Thanh | Minh | 14/11/2000 | 75200018141 | B2-K502 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Thắng (Tuấn) | |||
| 200 | Vios | Nguyễn Nam | Thái | 10/01/2005 | 79205002030 | B2-K502 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 29.06.2024 | 3h00p | Vinh TT | ||
| 201 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | 01/10/1991 | 38191038066 | B2-K502 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h00p | 965961008 | ||
| 202 | Vios | Nguyễn Công | Trí | 04/07/1992 | 66092014402 | B2-K502 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | trần ngọc sang | |||
| 203 | Vios | Lê Văn | Tuấn | 25/09/1994 | 40094035262 | B2-K502 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h03p | C. Thủy | ||
| 204 | Vios | Trần Đình | Hiếu | 15/03/2000 | 35200005733 | B2-K503 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 29.06.2024 | 3h00p | Thầy vũ thế anh | ||
| 205 | Vios | Lê Đình | Hồng | 08/03/2006 | 40206000958 | B2-K503 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 29.06.2024 | 3h01p | Vinh TT | ||
| 206 | Vios | Trương Văn | Minh | 30/04/1984 | 37084008259 | B2-K503 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | T.Long Tạo | ||
| 207 | Vios | Huỳnh Trí | Tài | 25/02/1990 | 75090028406 | B2-K503 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Quang | |||
| 208 | Vios | Lê Thị | Thân | 15/07/1989 | 38189011972 | B2-K503 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 12.07.2024 | 3h01p | T.Thắng | ||
| 209 | Vios | Đặng Duy | Thụy | 30/01/1998 | 75098019673 | B2-K503 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p, thiếu bài, ko đáp ứng | T.Thảo | ||
| 210 | Vios | Hoàng Mạnh | Tuấn | 09/04/2005 | 75205013757 | B2-K503 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thắng Thuỷ | |||
| 211 | Vios | Trần Phú | Vinh | 08/10/1998 | 96098004006 | B2-K503 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Hải | |||
| 212 | Vios | Đinh Đỗ Ngọc | Yến | 21/09/1991 | 75191025808 | B2-K503 | Nữ | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h00p | T.Thắng Thủy | ||
| 213 | Vios | Hoàng Thế | Anh | 30/10/1988 | 22088008155 | B2-K504 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T Thắng Luân | |||
| 214 | Vios | Trần Văn | Dũng | 30/06/1990 | 89090028125 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | T Toàn | ||
| 215 | Vios | Lê Hữu | Sâm | 20/05/1985 | 38085007394 | B2-K504 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | Cô Thủy | |||
| 216 | Vios | Lâm Tú | Thanh | 07/03/1989 | 79189017720 | B2-K504 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Cô Thủy | |||
| 217 | Vios | Hồ Thị Minh | Trang | 12/04/2001 | 66301009763 | B2-K504 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Cô Thủy | |||
| 218 | Vios | Phạm Xuân | Trường | 03/06/1998 | 75098017556 | B2-K504 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | 3h01p | Hiền vé số | ||
| 219 | Vios | Nguyễn Văn | Tú | 07/05/2000 | 34200012225 | B2-K504 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h00p | T Tứ | ||
| 220 | Vios | Nguyễn Vũ Hà | Anh | 13/10/2005 | 75305001080 | B2-K505 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy Tưởng | |||
| 221 | Vios | Đỗ Ngọc | Tài | 11/09/2004 | 75204009417 | B2-K505 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h07p | T Phạm Duy Lộc | ||
| 222 | Vios | Hà Ngọc | Tiến | 12/01/1995 | 75095019680 | B2-K505 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 06.07.2024 | 3h00p | Thầy tùng | ||
| 223 | Vios | Nguyễn Tri | Ân | 16/08/1991 | 66091008931 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | ||
| 224 | Vios | Ngô Đình Tuấn | Anh | 07/05/2000 | 75200022371 | B2-K506 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T. Phạm Thanh | ||
| 225 | Vios | Nguyễn Văn | Bằng | 29/11/1982 | 40082025140 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Xuân | ||
| 226 | Vios | Trịnh Quốc | Bằng | 07/12/1996 | 77096008249 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | ||
| 227 | Vios | Nguyễn Duy | Bảo | 18/09/2004 | 79204014220 | B2-K506 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h03p | T. Phạm Thanh | ||
| 228 | Vios | Trịnh Thị Cẩm | Bình | 09/09/2001 | 75301016072 | B2-K506 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T.Sang | ||
| 229 | Vios | Bùi Tiến | Đạt | 02/08/1990 | 75090006392 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T. Vũ Dũng | ||
| 230 | Vios | Nguyễn Thành | Đạt | 26/12/1997 | 54097004828 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h08p | T.Thắng | ||
| 231 | Vios | Nguyễn Văn | Dư | 15/04/1990 | 36090004155 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h17p | 903082779 | ||
| 232 | Vios | Nguyễn Thị | Giang | 28/09/1999 | 40199010806 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h05p | T.Pham Thanh | ||
| 233 | Vios | Đoàn Huy | Hoàng | 15/02/1995 | 68095014455 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | ||
| 234 | Vios | Huỳnh Văn Thanh | Hùng | 19/01/1976 | 82076004149 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Năm | ||
| 235 | Vios | Nguyễn Đức | Khang | 03/03/1998 | 75098019017 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T. Lộc ĐT | ||
| 236 | Vios | Nguyễn Hoàng | Khánh | 02/11/1995 | 75095021840 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng | ||
| 237 | Vios | Nguyễn Chí | Kiệt | 02/04/2006 | 87206014731 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Viễn | ||
| 238 | Vios | Vũ Thị Phương | Lan | 15/02/1989 | 68189004333 | B2-K506 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T. Phạm Thanh | ||
| 239 | Vios | Hồ Thị Thùy | Linh | 05/11/1992 | 75192013725 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Sang | ||
| 240 | Vios | Hà Trọng | Nghĩa | 07/12/1984 | 25084007841 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h09p | T.Vũ Thanh | ||
| 241 | Vios | Nguyễn Ngọc | Nhi | 20/04/2004 | 75304003129 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | 327135262 | ||
| 242 | Vios | Nguyễn Chí | Phúc | 16/02/2001 | 66201002332 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T. Khải | ||
| 243 | KIA | Hán Thị Như | Phức | 17/11/1979 | 25179014398 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Hiền | ||
| 244 | Vios | Phạm | Quang | 20/10/1983 | 40083031981 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T. Vũ Dũng | ||
| 245 | Vios | Võ Anh | Quốc | 12/10/1996 | 75096013782 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng Thủy | ||
| 246 | Vios | Lê Văn | Thành | 10/10/1987 | 30087023917 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Thế Anh | ||
| 247 | Vios | Nguyễn Tuấn | Thành | 11/11/1998 | 75098003379 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T. Khải | ||
| 248 | Vios | Đỗ Thị | Thúy | 06/12/1994 | 38194032392 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T. Phạm Thanh | ||
| 249 | Vios | Hồ Lan Thủy | Tiên | 07/08/1990 | 75190024547 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T. Phạm Thanh | ||
| 250 | Vios | Lê Thanh | Tuấn | 12/01/1995 | 75095013881 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | ||
| 251 | Vios | Nguyễn Ánh | Tuyết | 06/07/2000 | 79300004161 | B2-K506 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Sang | ||
| 252 | Vios | Đinh Quốc | Việt | 16/09/1995 | 37095008467 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h26p | T. Khải | ||
| 253 | Vios | Đinh Văn | Việt | 10/12/1992 | 96092004977 | B2-K506 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T.Tứ | ||
| 254 | Vios | Nguyễn Hoàng Tường | Vy | 08/04/1991 | 79191030865 | B2-K506 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | ||
| 255 | Vios | Cáp Mạnh | Dũng | 15/09/1993 | 75093001400 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h06p | T.Tuyển | ||
| 256 | Vios | Phan Tài | Dũng | 05/02/2006 | 75206008901 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Nam TÔ | ||
| 257 | Vios | Vũ Hữu Trùng | Dương | 08/03/2000 | 75200022239 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thảo | ||
| 258 | Vios | Lý Hoàng | Hải | 26/09/1987 | 75087020933 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T.Tứ | ||
| 259 | Vios | Nguyễn Văn | Hiếu | 22/12/2000 | 38200005140 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h03p | T. Thắng | ||
| 260 | Vios | Nguyễn Trọng | Hoàn | 19/11/1987 | 75087016339 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T.Thảo | ||
| 261 | KIA | Trần Thị | Huê | 17/01/1986 | 34186016991 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Tùng | ||
| 262 | Vios | Trần Văn | Hùng | 16/10/1976 | 46076003015 | B2-K507 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h04p | T. Đức | ||
| 263 | Vios | Vũ Minh | Hùng | 22/10/2003 | 60203007435 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Long Tạo | ||
| 264 | Vios | Nguyễn Viết | Khánh | 20/04/1974 | 40074028472 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h20p | T.Thắng | ||
| 265 | Vios | Phan Nguyễn Tuấn | Kiệt | 26/05/2002 | 75202022129 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Quang | ||
| 266 | Vios | Phan Công | Lực | 28/02/2004 | 75204009108 | B2-K507 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân Hải | ||
| 267 | Vios | Cao Tấn | Minh | 13/03/2005 | 75205013976 | B2-K507 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Thắng | ||
| 268 | Vios | Nguyễn Thành | Nam | 02/06/2003 | 38203015914 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Thế Anh | ||
| 269 | Vios | Huỳnh Bá | Nhựt | 29/01/2003 | 75203022762 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h03p | T.Tuyển | ||
| 270 | Vios | Tống Thị | Phương | 14/09/1996 | 38196009327 | B2-K507 | Nữ | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T. Tùng | ||
| 271 | Vios | Khổng Hoàng Minh | Quân | 14/01/2004 | 75204017179 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T. Đức | ||
| 272 | Vios | Nguyễn Xuân | Quang | 09/07/2003 | 66203001248 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng Thủy | ||
| 273 | Vios | Hồ Tường | Qui | 13/07/2001 | 54301001432 | B2-K507 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T.Sang | ||
| 274 | Vios | Ngô A | Quốc | 01/01/1998 | 62098004874 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng | ||
| 275 | Vios | Nguyễn Vũ Nhật | Quỳnh | 31/01/2003 | 75203003104 | B2-K507 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T.Long Tạo | ||
| 276 | Vios | Trương Ngọc Trúc | Quỳnh | 15/07/2004 | 75304004469 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h04p | T.Thắng Thủy | ||
| 277 | Vios | Vũ Thị Thủy | Tiên | 17/05/1985 | 75185005392 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T.San | ||
| 278 | Vios | Đinh Minh | Tiến | 25/12/1995 | 75095007590 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Tứ | ||
| 279 | Vios | Ngô Thị Phương | Trâm | 04/07/1999 | 66199005128 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | T. Thắng | ||
| 280 | Vios | Bùi Doãn Thị Huyền | Trang | 16/09/1992 | 75192001138 | B2-K507 | Nữ | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h03p | T.Thảo | ||
| 281 | Vios | Nguyễn Văn | Việt | 17/08/1987 | 40087037892 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | T.Hạnh | ||
| 282 | Vios | Tạ Ngọc Sơn | Vũ | 22/12/1995 | 75095014341 | B2-K507 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | T. Đức | ||
| 283 | Vios | Đinh Ngọc | Hà | 26/06/1986 | 75186022422 | B2-K508 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng Thủy7 | |||
| 284 | Vios | Phạm Trương Phương | Trinh | 22/07/2005 | 75305007650 | B2-K509 | Nữ | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 13.08.2024 | đủ | 3h03p | T.Sang6 | |
| 285 | Vios | Đinh Quang | Anh | 02/11/1992 | 35092012618 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Sang | |||
| 286 | Vios | Phạm Nam | Anh | 04/02/1999 | 79099024970 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T.Viễn | |||
| 287 | Vios | Lê Vương Gia | Bảo | 23/02/2002 | 75202018521 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tùng | |||
| 288 | Vios | Nguyễn Ngô Quốc | Bảo | 09/03/2003 | 75203007199 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Tuyển | |||
| 289 | Vios | Tôn Thất Thanh | Bình | 04/11/1995 | 46095001587 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Nam TÔ | |||
| 290 | Vios | Nguyễn Văn | Chung | 16/09/1988 | 34088017683 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Xuân | |||
| 291 | Vios | Trần Quốc | Cường | 15/10/2000 | 75200018921 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Thắng Thủy | |||
| 292 | Vios | Hà Quang | Danh | 02/05/2002 | 75202013239 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Hạnh | |||
| 293 | Vios | Lê Văn | Đạt | 09/10/1996 | 38096019471 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Sang | |||
| 294 | Vios | Thào A | Dê | 05/09/1993 | 15093006949 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Tuấn Anh | |||
| 295 | Vios | Nguyễn Hướng | Dương | 17/12/1991 | 75091025454 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tứ | |||
| 296 | Vios | Nguyễn Văn | Duy | 28/09/2003 | 75203012584 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 966936351 | |||
| 297 | Vios | Võ | Duy | 10/06/1991 | 75091014151 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Tuấn Anh | |||
| 298 | Vios | Vũ Quang | Duy | 11/07/1981 | 75081015675 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thắng | |||
| 299 | Vios | Đinh Duy | Hải | 20/04/1985 | 37085000959 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Sang | |||
| 300 | Vios | Nguyễn Duy | Hân | 01/02/2004 | 75204020147 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | APĐQ | |||
| 301 | Vios | Tạ Thị Bích | Hiên | 05/11/1991 | 75191010774 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tứ | |||
| 302 | Vios | Tạ Minh | Hiển | 06/04/1990 | 64090004016 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Tuấn Anh | |||
| 303 | Vios | Nguyễn Hữu Thanh | Hoài | 01/01/1990 | 77090012462 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h11p | T.Xuân | |||
| 304 | Vios | Hoàng Văn | Huân | 09/05/1977 | 36077036111 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Vũ Dũng | |||
| 305 | Vios | Mai Thị | Huệ | 07/01/1984 | 38184048280 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tuấn Anh | |||
| 306 | Vios | Tạ Thị Thanh | Hương | 17/04/1996 | 66196023779 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Tứ | |||
| 307 | Vios | Nguyễn Đức | Huy | 24/04/1997 | 75097002306 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Nam TÔ | |||
| 308 | Vios | Phan Anh | Khoa | 16/08/2000 | 54200008391 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 309 | Vios | Nguyễn Thị | Khương | 14/06/1990 | 24190006482 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thế Anh | |||
| 310 | Vios | Tạ Đình | Kiên | 19/04/1999 | 75099005695 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Vũ Thanh | |||
| 311 | Vios | Trần Nguyễn Quang | Lâm | 18/11/2002 | 75202024100 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Nam TÔ | |||
| 312 | Vios | Trần Vệ | Lâm | 25/01/1997 | 75097006665 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Quang | |||
| 313 | Vios | Nguyễn Khánh | Linh | 29/09/1993 | 42193004552 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Sang | |||
| 314 | Vios | Hoàng Lê | Minh | 20/02/1999 | 54099004379 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Thắng | |||
| 315 | Vios | Nguyễn Bình | Minh | 30/12/2004 | 75204016437 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Năm | |||
| 316 | Vios | Trần Minh | Minh | 23/11/1976 | 79076035539 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng Thủy | |||
| 317 | Vios | Làu Cống | Mình | 10/05/1983 | 75083025020 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng Thủy | |||
| 318 | Vios | Tống Duy Ngọc | Nam | 19/10/2001 | 75201008656 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T. Tùng | |||
| 319 | Vios | Phạm Ngọc | Nga | 23/06/1996 | 75196012071 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 320 | Vios | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 22/01/1999 | 77199001145 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Tùng | |||
| 321 | Vios | Trần Đức | Nhân | 31/05/2002 | 75202023965 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Vũ Dũng | |||
| 322 | Vios | Nguyễn Văn | Nhựt | 29/05/1993 | 75093007228 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T.Năm | |||
| 323 | Vios | Ngàn Quảng | Phát | 05/02/2002 | 75202021689 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thắng Thủy | |||
| 324 | Vios | Đỗ Ngọc | Phi | 31/07/2003 | 75203020065 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tuấn Anh | |||
| 325 | Vios | La Nhật | Phong | 09/07/2003 | 75203019419 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Thắng Thủy | |||
| 326 | Vios | Trần Viết | Phú | 13/02/1998 | 75098019369 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | APĐQ | |||
| 327 | Vios | Kiều Kim | Phụng | 22/11/1991 | 68191008163 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Sang | |||
| 328 | Vios | Ung Vũ | Phương | 01/01/1989 | 94089002687 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T. Tùng | |||
| 329 | Vios | Lê Như | Quỳnh | 21/11/1995 | 75195019096 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Tùng | |||
| 330 | Vios | Bùi Thị | Sen | 02/02/1990 | 40190032233 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Long Tạo | |||
| 331 | Vios | Nguyễn Thanh | Sơn | 10/06/1984 | 74084009720 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Nam TÔ | |||
| 332 | Vios | Bùi Thanh | Sử | 20/03/1963 | 70063004272 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 393446727 | |||
| 333 | Vios | Nguyễn Công | Tài | 19/07/2004 | 75204021054 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tùng | |||
| 334 | Vios | Đoàn Nguyễn Ngọc | Thạch | 01/10/1997 | 75097009846 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thắng Thủy | |||
| 335 | Vios | Nguyễn Duy | Thái | 01/06/1985 | 25085016523 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 962378685 | |||
| 336 | Vios | Vũ Phạm Đức | Thắng | 17/09/1999 | 75099010414 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Vũ Thanh | |||
| 337 | Vios | Đinh Minh | Thành | 01/02/2001 | 75201016652 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tuấn Anh | |||
| 338 | Vios | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 02/12/1999 | 75199011061 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Xuân | |||
| 339 | Vios | Nguyễn Duy | Thọ | 23/02/1993 | 25093013825 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 988102591 | |||
| 340 | Vios | Nguyễn Minh | Thư | 26/06/2004 | 27304000061 | B2-K510 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 341 | Vios | Đặng Trọng | Thuận | 07/02/1985 | 56085005065 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng Thủy | |||
| 342 | Vios | Ngô Lê | Thuận | 23/04/2004 | 54204009808 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 343 | Vios | Lương Hùng Việt | Tiến | 29/03/1994 | 75094013786 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Xuân | |||
| 344 | Vios | Lê Trọng | Tính | 29/09/1994 | 72094001142 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Sang | |||
| 345 | Vios | Nguyễn Tuyết Nhân | Trí | 19/11/2002 | 75202006464 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T.Quang | |||
| 346 | Vios | Trần Nguyễn Minh | Trí | 31/03/2003 | 75203015971 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tùng | |||
| 347 | Vios | Đậu Ngọc | Trọng | 15/11/1992 | 40092005917 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Hùng | |||
| 348 | Vios | Nguyễn Đức | Trọng | 01/08/1985 | 36085025233 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Vũ Dũng | |||
| 349 | Vios | Nguyễn Vũ | Trung | 11/12/2001 | 75201019362 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Vũ Dũng | |||
| 350 | Vios | Nguyễn Mã | Trường | 09/10/1978 | 75078016258 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Tuấn Anh | |||
| 351 | Vios | Trần Quốc | Tuấn | 09/08/2005 | 75205003097 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Trung | |||
| 352 | Vios | Trần Thanh | Tuấn | 15/03/1993 | 66093012869 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Chế Bảo | |||
| 353 | Vios | Đàm Văn | Tương | 20/07/1987 | 40087028466 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Hùng | |||
| 354 | Vios | Nguyễn Văn | Tường | 19/02/1993 | 58093004851 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tuấn Anh | |||
| 355 | Vios | Nguyễn Viết | Tuyền | 23/04/1987 | 33087015393 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Hạnh | |||
| 356 | Vios | Lê Quốc | Việt | 21/09/1993 | 75093023921 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 357 | Vios | Lê Phan Anh | Vũ | 15/04/1982 | 66082006159 | B2-K510 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Hạnh | |||
| 358 | Vios | Ngô Thiên | Ân | 12/01/2003 | 75203022614 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Phạm Thanh | |||
| 359 | Vios | Trịnh Tạ Hoàng | Anh | 20/10/1999 | 79099038946 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Trung | |||
| 360 | Vios | Mai Quốc | Cường | 15/05/1994 | 44094000921 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 361 | Vios | Phạm Minh | Đăng | 19/01/1992 | 75092004745 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 362 | Vios | Võ Thành | Đạt | 20/11/1997 | 89097006547 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h11p | T.Tứ | |||
| 363 | Vios | Huỳnh Tấn | Đô | 09/02/1994 | 75094010295 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | 968180342 | |||
| 364 | Vios | Huỳnh Nguyễn Ngọc | Du | 05/07/1995 | 52095010630 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Vũ Dũng | |||
| 365 | Vios | Lê Phú Minh | Đức | 21/04/2006 | 75206008356 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T. Thắng | |||
| 366 | Vios | Nguyễn Anh | Đức | 29/03/1985 | 75085003532 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 367 | Vios | Nguyễn Văn | Đức | 22/11/1995 | 38095022580 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Vũ Dũng | |||
| 368 | Vios | Hà Đức | Duy | 10/09/1997 | 40097012351 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Xuân | |||
| 369 | Vios | Phan Đức | Duy | 31/07/2005 | 75205003810 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 370 | Vios | Nguyễn Mỹ | Duyên | 12/01/2004 | 36304018900 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T. Thắng | |||
| 371 | Vios | Trương Phước | Giáo | 14/10/1983 | 46083005187 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Thắng | |||
| 372 | Vios | Đào Văn | Hải | 04/07/1992 | 77092004242 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Hạnh | |||
| 373 | Vios | Đặng Hoàng Hiếu | Hạnh | 14/08/2002 | 75202008220 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tạo | |||
| 374 | Vios | Hà Thị | Hạnh | 12/09/1991 | 52191006027 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T. Thắng | |||
| 375 | Vios | Huỳnh Thị Mỹ | Hạnh | 04/12/1997 | 70197001720 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Viễn | |||
| 376 | Vios | Nguyễn Văn | Hạnh | 02/08/1999 | 40099017699 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Đăng | |||
| 377 | Vios | Nguyễn Văn | Hậu | 02/09/2003 | 75203014592 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tưởng | |||
| 378 | Vios | Nguyễn Huy | Hoàng | 20/11/1996 | 75096001459 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 336565996 | |||
| 379 | Vios | Nguyễn Phan | Hoàng | 10/08/1998 | 42098008818 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T. Thắng | |||
| 380 | Vios | Hồng Phi | Hùng | 06/01/1995 | 75095007944 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Vũ Dũng | |||
| 381 | Vios | Lê Đức | Huy | 07/09/2001 | 75201014632 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 382 | Vios | Nguyễn Anh | Huy | 10/10/1989 | 74089000541 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thế Anh | |||
| 383 | Vios | Trương Hoàng | Huy | 03/08/2003 | 86203003692 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Phạm Thanh | |||
| 384 | Vios | Nguyễn Thu | Huyền | 27/08/1993 | 36193020154 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 385 | Vios | Hoàng Anh | Khoa | 25/09/1985 | 75085016877 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Phạm Thanh | |||
| 386 | Vios | Phạm Trung | Kiên | 19/11/2003 | 75203004025 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Vũ Dũng | |||
| 387 | Vios | Nguyễn Thành | Long | 01/01/2006 | 38206024997 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T. Tưởng | |||
| 388 | Vios | Mai Công | Luận | 27/05/2000 | 75200004611 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 389 | Vios | Nguyễn Văn Phúc | Minh | 07/02/2003 | 75203017350 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 390 | Vios | Trịnh Bá | Nam | 30/10/1980 | 38080000545 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T.Đăng | |||
| 391 | Vios | Nguyễn Như | Ngọc | 28/08/1996 | 79196000425 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tưởng | |||
| 392 | Vios | Phan | Nguyễn | 08/12/2004 | 95204004609 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Phạm Thanh | |||
| 393 | Vios | Trương Văn | Nhân | 07/10/1989 | 83089017974 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 394 | Vios | Hàn Văn | Nhất | 17/08/1994 | 38094045116 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tứ | |||
| 395 | Vios | Phạm Thị | Nhị | 14/04/1977 | 37177010778 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 396 | Vios | Ngô Tấn | Nhũ | 20/05/1989 | 56089002820 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 397 | Vios | Nguyễn Hiệp | Phát | 30/09/1996 | 48096002423 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Tưởng | |||
| 398 | Vios | Nguyễn Đình Thiên | Phú | 25/10/2003 | 75203022173 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Phạm Thanh | |||
| 399 | Vios | Phan Hồng | Phúc | 27/12/2005 | 75205001444 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Xuân | |||
| 400 | Vios | Trần Văn | Quân | 17/12/1985 | 75085025169 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 401 | Vios | Nguyễn | Quyền | 11/03/2006 | 75206026008 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Phạm Thanh | |||
| 402 | Vios | Trần Quốc | Sang | 22/07/2001 | 75201004488 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Hạnh | |||
| 403 | Vios | Nguyễn Văn | Sáu | 10/04/1997 | 60097007660 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | 379357751 | |||
| 404 | Vios | Mai Dương | Tài | 24/04/1999 | 52099001107 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Đăng | |||
| 405 | Vios | Nguyễn Hoàng | Tân | 01/01/2005 | 75205019849 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Thắng | |||
| 406 | Vios | Nguyễn Minh | Thắng | 26/03/1992 | 75092015241 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thắng Thủy | |||
| 407 | Vios | Trần Tất | Thắng | 11/02/1994 | 35094009910 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 408 | Vios | Trịnh Thị | Thanh | 23/02/1991 | 75191005423 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tuấn Anh | |||
| 409 | Vios | Trần Kim | Thảo | 01/01/1992 | 75192025041 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tạo | |||
| 410 | Vios | Trần Thị Hoài | Thu | 20/04/1995 | 40195030193 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T.Vũ Dũng | |||
| 411 | Vios | Vũ Thị Kiều | Thu | 17/12/1988 | 75188023450 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tạo | |||
| 412 | Vios | Trần Ngọc Thanh | Thúy | 28/11/1995 | 64195007171 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T. Thắng | |||
| 413 | Vios | Nguyễn Thị Út | Thùy | 28/02/1995 | 94195007380 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tưởng | |||
| 414 | Vios | Trần Mạnh | Tiến | 06/07/1987 | 35087000850 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 415 | Vios | Tăng Văn | Tịnh | 17/01/2000 | 40200011014 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng | |||
| 416 | Vios | Phạm Minh | Toán | 04/09/1996 | 34096000063 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 417 | Vios | Hoàng Văn | Toàn | 09/06/1990 | 36090022267 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Vũ Thanh | |||
| 418 | Vios | Nguyễn Văn | Toàn | 26/07/1999 | 66099011442 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T.Hạnh | |||
| 419 | Vios | Vũ Đức | Toàn | 15/04/2003 | 75203022081 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Phạm Thanh | |||
| 420 | Vios | Nguyễn Ngọc | Trinh | 02/08/1988 | 40088039237 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Thắng | |||
| 421 | Vios | Đặng Thái | Trọng | 16/06/1998 | 42098014511 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T. Tưởng | |||
| 422 | Vios | Nguyễn Hữu | Trung | 20/01/1992 | 66092004084 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Hạnh | |||
| 423 | Vios | Nguyễn Ngọc | Trường | 24/10/1985 | 91085021630 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T. Tưởng | |||
| 424 | Vios | Lộ Công | Tuấn | 20/05/1994 | 75094017249 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 425 | Vios | Nguyễn Thị Bích | Vân | 22/12/1984 | 75184006016 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Thắng | |||
| 426 | Vios | Lê Đình | Văn | 07/12/1983 | 79083010651 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tạo | |||
| 427 | Vios | Nguyễn Hạ | Vũ | 25/01/1996 | 75096009515 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Quang | |||
| 428 | Vios | Phạm Quốc | Vương | 23/07/1992 | 51092018572 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T. Thắng | |||
| 429 | Vios | Nguyễn Văn Triệu | Vỹ | 04/11/1999 | 75099008253 | B2-K511 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Nam TÔ | |||
| 430 | Vios | Nguyễn Thị | Yến | 27/09/1994 | 35194001621 | B2-K511 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T. Tưởng | |||
| 431 | Nguyễn Văn | Tú | 26/10/1994 | 75094014331 | C-K296 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 13.08.2024 | Thầy hoà ( tí đen ) | ||||
| 432 | Bùi Anh | Quang | 18/04/1999 | 272782305 | C-K297 | Nam | V_lý thuyết | V_lý thuyết | 20.10.2023 | 3h03p | T Phạm Thanh | |||
| 433 | Đỗ Thanh | Mẫn | 01/03/1994 | 87094016074 | C-K299 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | Thầy Quang | ||||
| 434 | Đặng Hàn | Thuyên | 25/03/1986 | 212221615 | C-K302 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T Giang | ||||
| 435 | Liêu Minh | Long | 21/03/1998 | 75098008040 | C-K303 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h01p | Hiền vé số | |||
| 436 | Ngô Minh | Cường | 29/07/1984 | 75084021208 | C-K306 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | Th Nguyên | |||
| 437 | Nguyễn Văn | Tấn | 28/05/1988 | 75088007544 | C-K306 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | Đức cận | |||
| 438 | Tài Công | Hậu | 30/04/1996 | 58096004017 | C-K307 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | Thầy Quang | ||||
| 439 | Bùi Văn | Phan | 24/02/1978 | 35078011011 | C-K310 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 08.01.2024 | 3h00p | Hiền vé số | |||
| 440 | Nguyễn Thanh | Tuy | 04/05/2002 | 75202012125 | C-K314B | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | THẦY CHUNG | |||
| 441 | Trần Đức | Đông | 29/08/1999 | 215476147 | C-K316 | Nam | Rớt TH lần 5 | Rớt TH lần 4 | 30.07.2024 | 3h05p | THẮNG THỦY - KHÁNH | |||
| 442 | Lâm Văn | Dự | 15/02/2001 | 272840603 | C-K316 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h00p | THẮNG THỦY - KHÁNH | |||
| 443 | Vòng Lý | Quảng | 02/01/1993 | 75093025304 | C-K317 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy viễn | ||||
| 444 | Dường Đạt | Bẩu | 20/11/1982 | 75082006974 | C-K321 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 13.05.2024 | 3h08p | T Lục | |||
| 445 | Nguyễn Kim | Đại | 11/08/1989 | 54089012872 | C-K321 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | THẦY XUÂN - CÔ PHÚ | |||
| 446 | Trịnh Quang | Trường | 20/05/1986 | 38086031069 | C-K321 | Nam | Rớt TH lần 4 | V_thực hành | 30.07.2024 | 3h01p | THẦY KHƯƠNG | |||
| 447 | Nguyễn Ngọc | Tú | 19/12/1999 | 72099006083 | C-K321 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | Tùng Tạo | ||||
| 448 | Trần Huỳnh | Long | 13/03/1996 | 83096004584 | C-K322 | Nam | V_đường trường (30.07.24) | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h00p | T Sang | |||
| 449 | Nguyễn Hữu | Phước | 09/09/2002 | 272891855 | C-K322 | Nam | Rớt TH | V_lý thuyết | 30.07.2024 | 3h01p, thiếu bài, ko đáp ứng | Đức đen | |||
| 450 | Đinh Văn | Tùng | 20/04/1993 | 36093025538 | C-K322 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | THẦY LỤC | |||
| 451 | Trần Thanh | Nhàn | 30/04/1997 | 75097019954 | C-K323 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | ĐẠO ĐQ | |||
| 452 | Vũ Ngọc | Thành | 11/04/1994 | 75094008634 | C-K323 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | Apdq | |||
| 453 | Lê Quốc | Văn | 06/02/2000 | 96200015130 | C-K323 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T Lục | ||||
| 454 | Lê Phước | Hậu | 26/03/1999 | 60099012329 | C-K324 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h02p | Lê khắc hải | |||
| 455 | Danh Quy | Na | 14/04/1987 | 91087022096 | C-K324 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h10p | CÔ THỦY - CHỊ PHÚ | |||
| 456 | Nguyễn Văn | Nhí | 01/02/1991 | 92091004876 | C-K324 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | CÔ THỦY - CÔ PHÚ | |||
| 457 | Bùi Trọng | Quyết | 22/06/1998 | 42098007629 | C-K324 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h02p | CÔ THỦY - CÔ PHÚ | |||
| 458 | Nguyễn Minh | Cảnh | 28/12/1985 | 92085000790 | C-K325 | Nam | V_lý thuyết | Rớt LT | 06.07.2024 | 3h06p | T Tưởng | |||
| 459 | Cao Văn | Đại | 08/11/1991 | 36091021236 | C-K325 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h02p | Dũng (Thọ) | |||
| 460 | Trần Quốc | Châu | 25/12/2002 | 75202016753 | C-K326 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | trần ngọc sang | |||
| 461 | Lê Đức | Huy | 25/03/1996 | 60096006220 | C-K326 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | ĐẠO ĐQ | |||
| 462 | Trần Thành | Trọng | 02/10/1984 | 87084018309 | C-K326 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | T.Xuân | |||
| 463 | Nguyễn Văn | Trung | 09/07/1987 | 37087004169 | C-K326 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h02p | T.Tiến | |||
| 464 | Nguyễn Quang | Hải | 20/07/1990 | 75090013861 | C-K327 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h02p | t thắng- cơ | |||
| 465 | Nguyễn Ngọc | Thạch | 13/12/1983 | 42083007487 | C-K327 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h08p | Vũ thế anh | |||
| 466 | Nguyễn Ngọc Minh | Vương | 13/06/1992 | 70092010479 | C-K328 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Thầy vũ thanh | ||||
| 467 | Thân Văn | Phong | 03/09/1998 | 60098003466 | C-K329 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | Thắng Thuỷ | ||||
| 468 | Bùi Thanh | Long | 24/04/1992 | 42092009418 | C-K330 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | Thầy hòa | ||||
| 469 | Nhữ Mai Gia | Long | 04/10/2000 | 75200004432 | C-K330 | Nam | Rớt TH | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h00p | Vũ thế anh | |||
| 470 | Nguyễn Lê Hữu | Lý | 28/03/1981 | 79081015874 | C-K330 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | |||
| 471 | Hồ Văn | Vương | 25/04/1996 | 93096005386 | C-K330 | Nam | Rớt LT | đủ DAT + cabin | 30.07.2024 | 3h01p | Thắng Sơn | |||
| 472 | Nguyễn Quốc | Bảo | 08/05/1985 | 42085015941 | C-K331 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h07p | trần ngọc sang | ||||
| 473 | Trầm | Dương | 30/01/2001 | 84201011521 | C-K331 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | trần ngọc sang | ||||
| 474 | Phan Ngọc | Hoàng | 11/10/1988 | 8088007005 | C-K331 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | trần ngọc sang | ||||
| 475 | Phạm Thị Hoàng | Oanh | 21/09/1982 | 89182006783 | C-K331 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | trần ngọc sang | ||||
| 476 | Nguyễn Hoàng | Sơn | 29/01/1994 | 89094003930 | C-K331 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | trần ngọc sang | ||||
| 477 | Vương Văn | Trung | 25/11/1985 | 30085025083 | C-K331 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | trần ngọc sang | ||||
| 478 | Võ Tấn | Dương | 24/04/2001 | 68201006479 | C-K332 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | T.Viễn | |||
| 479 | Đỗ Thanh | Hữu | 18/11/1997 | 66097020345 | C-K332 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng | |||
| 480 | Lê Trọng | Lượng | 10/10/1986 | 38086015025 | C-K332 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h04p | T.Thắng | |||
| 481 | Trần Quang | Minh | 16/11/1995 | 75095022817 | C-K332 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h04p | 901615210 | |||
| 482 | Lê Hải | Nguyên | 04/09/1986 | 75086065689 | C-K332 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | T.Vũ Dũng | |||
| 483 | Nguyễn Trọng | Nhân | 27/06/1984 | 75084016326 | C-K332 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h04p | T.Tưởng | |||
| 484 | Nguyễn Văn | Thông | 25/03/1985 | 87085018297 | C-K332 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h03p | T.Chiến | |||
| 485 | Nguyễn Trọng | Tú | 20/03/2002 | 66202011881 | C-K332 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | 354772001 | |||
| 486 | Lê Thanh | Tùng | 28/10/1999 | 79099002363 | C-K332 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 12.07.2024 | 3h03p | CÔ THỦY THẮNG | |||
| 487 | Nguyễn Tấn | Vũ | 03/02/1993 | 49093009705 | C-K332 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | T.Thắng | |||
| 488 | Nguyễn Đức | Anh | 18/08/1998 | 38098024073 | C-K333 | Nam | Rớt LT | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | |||
| 489 | Nguyễn Tuấn | Anh | 04/05/2000 | 75200008947 | C-K333 | Nam | Rớt LT | Vắng thi | 30.07.2024 | 3h00p | T.Xuân | |||
| 490 | Nguyễn Duy | Bảo | 06/02/2001 | 82201014056 | C-K333 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | T.Thắng Thủy | |||
| 491 | Lương Bạch | Đằng | 27/07/1979 | 96079014944 | C-K333 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h04p | T.Vũ Thanh | |||
| 492 | Nguyễn Văn | Hiếu | 17/08/1989 | 38089005267 | C-K333 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h01p | T.Viễn | |||
| 493 | Huỳnh Duy | Phương | 08/06/1998 | 75098013242 | C-K333 | Nam | Rớt TH | Rớt LT | 30.07.2024 | 3h00p | T.Châu | |||
| 494 | Trần Lê Minh | Quân | 20/08/1985 | 75085016835 | C-K333 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h02p | T.Thắng | |||
| 495 | Châu Văn | Thắng | 10/04/1993 | 60093002200 | C-K333 | Nam | Rớt TH lần 2 | Rớt TH | 30.07.2024 | 3h04p | T.Xuân | |||
| 496 | Nguyễn Tất | Thông | 27/11/1987 | 92087006062 | C-K335 | Nam | Vắng thi | đủ DAT + cabin | 23.07.2024 | đủ | 3h01p | T.Tùng | ||
| 497 | Hoàng Bảo | An | 31/03/1997 | 7009701142 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h13p | T.Quang | ||||
| 498 | Nguyễn Bảo | An | 26/06/1990 | 75090011446 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Thế Anh | ||||
| 499 | Châu Đức | Anh | 09/11/1999 | 75099005144 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tứ | ||||
| 500 | Nguyễn Tuấn | Anh | 08/05/2000 | 67200000752 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tưởng | ||||
| 501 | Vũ Thiên | Bằng | 31/01/2003 | 272928398 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Quang | ||||
| 502 | Đặng Kỳ | Bảo | 19/11/1995 | 60095011889 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Nam | ||||
| 503 | Nguyễn Xuân | Bảo | 15/01/2003 | 75203021586 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Vũ Thanh | ||||
| 504 | Hồ Văn | Cảnh | 10/03/2003 | 79203047131 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Tứ | ||||
| 505 | Chau Sóc | Chanh | 05/12/1994 | 89094020474 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng | ||||
| 506 | Vũ Trần Thái | Châu | 11/12/1996 | 75096009779 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tuyển | ||||
| 507 | Hà Mạnh | Cường | 29/03/1997 | 75097020304 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng | ||||
| 508 | Nguyễn Ngọc | Đài | 09/04/1994 | 93094007002 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Vũ Dũng | ||||
| 509 | Đỗ Bình | Đẳng | 24/01/1992 | 96092014367 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Tuyển | ||||
| 510 | Phạm Tiến | Đạt | 03/02/1998 | 64098009636 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Long Tạo | ||||
| 511 | Võ Minh | Đạt | 25/11/2002 | 75202007278 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Vũ Thanh | ||||
| 512 | Nguyễn Văn | Đô | 06/07/1985 | 31085016625 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Vũ Thanh | ||||
| 513 | Mai Phạm Tiến | Đông | 24/02/2002 | 75202001112 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Vinh TT | ||||
| 514 | Dương Công | Đồng | 22/04/2001 | 75201001124 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Năm | ||||
| 515 | Phùng Văn | Dũng | 02/08/1996 | 75096004695 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng Thủy | ||||
| 516 | Cao Thị | Hà | 30/12/1985 | 7518500968 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Thoán | ||||
| 517 | Lê Minh | Hải | 14/09/2001 | 75201021317 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Năm | ||||
| 518 | Tạ Quang | Hào | 23/03/1998 | 75098007646 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Phạm Thanh | ||||
| 519 | Nguyễn Xuân | Hậu | 12/02/2000 | 75200010767 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Chiến | ||||
| 520 | Vũ Văn | Hiệp | 14/03/1996 | 80096013621 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 383066659 | ||||
| 521 | Phạm Trung | Hiếu | 26/08/2000 | 75200014246 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Chiến | ||||
| 522 | Phạm Trung | Hiếu | 28/06/1997 | 75097023438 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tuyển | ||||
| 523 | Phạm Xuân | Hiếu | 20/11/2000 | 75200019582 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thọ | ||||
| 524 | Nguyễn Mộng | Hoàng | 28/11/1985 | 75085008062 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Năm | ||||
| 525 | Trần Kim Việt | Hoàng | 09/03/2000 | 40200001823 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Quang | ||||
| 526 | Huỳnh Tấn | Hùng | 06/06/1986 | 66086013938 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Sang | ||||
| 527 | Trần Huy | Hùng | 24/03/1975 | 25075019242 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thắng | ||||
| 528 | Phạm Thành | Huy | 16/12/1999 | 89099005883 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Xuân | ||||
| 529 | Nguyễn Hoài | Khang | 20/12/2002 | 75202005364 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Năm | ||||
| 530 | Vũ Tuấn | Kiệt | 23/03/2003 | 272946637 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Quang | ||||
| 531 | Trần Trung | Nghĩa | 03/10/2001 | 87201010830 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tùng | ||||
| 532 | Phạm Minh | Nhật | 17/01/2003 | 75203006727 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 899448513 | ||||
| 533 | Phạm Đại Minh | Quân | 05/08/1999 | 75099015635 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 385480390 | ||||
| 534 | Nguyễn Ngọc | Quang | 25/01/2000 | 75200016035 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | 968875229 | ||||
| 535 | Nguyễn Như | Quyền | 17/10/2001 | 34201004975 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Xuân | ||||
| 536 | Phan Văn | Tài | 04/02/1997 | 75097019250 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h05p | T.Năm | ||||
| 537 | Lầm Sên | Thai | 01/04/1996 | 75096021416 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tạo | ||||
| 538 | Đồng Đức | Thảo | 01/04/2000 | 75200020000 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Vũ Dũng | ||||
| 539 | Phan Văn | Thịnh | 29/07/1989 | 75089001919 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tuấn Anh | ||||
| 540 | Vũ Viết Hưng | Thịnh | 24/09/2002 | 75202019258 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Quang | ||||
| 541 | Phạm Văn | Thủy | 04/03/1989 | 37089000816 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Khải | ||||
| 542 | Trần Quốc | Tiển | 12/06/1996 | 72096001296 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Viễn | ||||
| 543 | Nguyễn Vũ Anh | Tiếng | 12/02/1996 | 68096009670 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tạo | ||||
| 544 | Đào Quốc | Toàn | 19/11/1995 | 91095016629 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Phạm Thanh | ||||
| 545 | Trần T Kiều Phương | Trang | 05/02/1979 | 75179003211 | C-K336 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng | ||||
| 546 | Đỗ Ngọc | Trọng | 01/01/1991 | 6091002872 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tuyển | ||||
| 547 | Hoàng Đức | Trọng | 20/10/1999 | 75099006390 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Thắng | ||||
| 548 | Đặng Hoàng | Việt | 21/01/1990 | 92090003379 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 389100244 | ||||
| 549 | Nguyễn Quang | Việt | 02/05/1987 | 75087020932 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng Thủy | ||||
| 550 | Lê Văn | Xiếu | 01/01/1993 | 96093011269 | C-K336 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Năm | ||||
| 551 | Nguyễn Tuấn | Anh | 02/09/1991 | 30091011505 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h06p | T.Tùng | ||||
| 552 | Nguyễn Đức | Cường | 20/11/1998 | 91098001865 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng | ||||
| 553 | Trần Đình | Cường | 02/03/1991 | 66091016300 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tứ | ||||
| 554 | Nguyễn Viết | Đề | 14/11/1989 | 38089039198 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Quang | ||||
| 555 | Hồ Sỹ | Điệp | 30/09/1981 | 40081038442 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Quang | ||||
| 556 | Đinh Khải | Định | 15/01/1988 | 37088002789 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Đức | ||||
| 557 | Nguyễn Sơn | Dương | 08/03/1993 | 75093021366 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tuấn Anh | ||||
| 558 | Phạm Văn | Dương | 08/03/1990 | 38090054164 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Quang | ||||
| 559 | Nguyễn Trường | Em | 21/07/1989 | 87089011733 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Quang | ||||
| 560 | Nguyễn Hoàng | Giang | 19/03/1993 | 75093005579 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tứ | ||||
| 561 | Nguyễn Thị | Giang | 01/01/2000 | 72300007540 | C-K337 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Sang | ||||
| 562 | Phạm Mai Quang | Hào | 12/05/1999 | 75099003739 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Chiến | ||||
| 563 | Hoàng Văn | Hiếu | 16/04/1980 | 38080025561 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Quang | ||||
| 564 | Nguyễn Trung | Hiếu | 15/09/1998 | 75098009372 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Chiến | ||||
| 565 | Lê Phú | Huấn | 11/04/1989 | 46089009366 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Quang | ||||
| 566 | Nguyễn Thanh | Hùng | 19/03/1985 | 91085013656 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Quang | ||||
| 567 | Trần Quốc | Khánh | 09/09/2001 | 75201011781 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Tứ | ||||
| 568 | Hoàng Ngọc | Lâm | 15/12/1988 | 75088007135 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Thắng | ||||
| 569 | Phạm Văn | Long | 22/08/1996 | 60096007377 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Châu | ||||
| 570 | Trương Mã | Lương | 30/05/2000 | 95200006231 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Phạm Thanh | ||||
| 571 | Phạm Trung | Minh | 17/02/2002 | 68202013545 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Vinh TT | ||||
| 572 | Pay Cộc | Mình | 09/08/1985 | 75085014648 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Thắng Thủy | ||||
| 573 | Nguyễn Đăng | Mỹ | 03/02/1995 | 40095022392 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng Thủy | ||||
| 574 | Trần Phan Đại | Nam | 19/03/1992 | 75092002439 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Thế Anh | ||||
| 575 | Trần Văn | Nam | 13/09/1996 | 34096010450 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tứ | ||||
| 576 | Nguyễn Văn | Nên | 12/10/1997 | 89097012748 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Thắng Thủy | ||||
| 577 | Huỳnh Tấn | Ngọt | 20/02/1991 | 75091023775 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Châu | ||||
| 578 | Lê Văn | Nguồn | 16/09/1994 | 40094017893 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Tứ | ||||
| 579 | Ngô Bảo | Nguyên | 28/01/1992 | 75092015569 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Tuấn Anh | ||||
| 580 | Nguyễn Thanh | Phong | 15/10/1978 | 75078002861 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Thắng | ||||
| 581 | Trần Thanh | Phú | 03/05/1999 | 75099016943 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thắng Thủy | ||||
| 582 | Nguyễn Văn | Phúc | 05/04/1986 | 75086019166 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng | ||||
| 583 | Lưu Thị Bích | Quyền | 18/03/2001 | 75301001711 | C-K337 | Nữ | đủ DAT + cabin | đủ | 3h07p | T.Tùng | ||||
| 584 | Vòng Còng | Sáng | 17/12/1998 | 75098006908 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng | ||||
| 585 | Lềnh Khấm | Sầu | 03/04/2000 | 75200020962 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thắng Thủy | ||||
| 586 | Nguyễn Tấn | Tài | 20/06/1997 | 95097005419 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Trung | ||||
| 587 | Đinh Bạt Khai | Tâm | 17/01/2003 | 75203014777 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Vinh TT | ||||
| 588 | Lê Minh | Tân | 24/08/1990 | 75090001667 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Thắng Thủy | ||||
| 589 | Trịnh Nguyễn Nhật | Tân | 30/12/2002 | 75202018053 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | 767100324 | ||||
| 590 | Trịnh Văn | Tân | 24/05/1991 | 75091004798 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Thế Anh | ||||
| 591 | Nguyễn Ngọc | Thanh | 10/04/1983 | 74083000948 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h03p | T.Tuấn Anh | ||||
| 592 | Đào Viết | Thành | 09/12/2002 | 75202011103 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tùng | ||||
| 593 | Trần Văn | Thông | 07/09/1988 | 72088010478 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h07p | T.Hiền | ||||
| 594 | Nguyễn Văn | Thủy | 07/07/1999 | 40099013451 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h04p | T.Thắng | ||||
| 595 | Nguyễn | Tính | 13/01/1987 | 45087007331 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h00p | T.Quang | ||||
| 596 | Lý Thanh Nhật | Trường | 30/10/2002 | 75202001351 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Tứ | ||||
| 597 | Nguyễn Anh | Tuấn | 21/11/1991 | 40091025718 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h01p | T.Đức | ||||
| 598 | Nguyễn Văn | Vủ | 05/07/1991 | 89091004098 | C-K337 | Nam | đủ DAT + cabin | đủ | 3h02p | T.Thắng Thủy | ||||
